Bộ từ vựng Bày Tỏ Ý Kiến 3 trong bộ Ý kiến và Lập luận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bày Tỏ Ý Kiến 3' trong bộ 'Ý kiến và Lập luận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(conjunction) nếu, nếu như, ngay cho dù;
(noun) sự không chắc chắn
Ví dụ:
If you have a complaint, write to the director.
Nếu bạn có khiếu nại, hãy viết thư cho giám đốc.
(idiom) nếu có gì, nếu có, nếu có chuyện gì
Ví dụ:
Her success hasn't caused tension - if anything, it's helped our marriage.
Thành công của cô ấy không gây căng thẳng - nếu có, nó đã giúp ích cho cuộc hôn nhân của chúng tôi.
(idiom) theo tôi, theo ý kiến của tôi
Ví dụ:
If you ask me, people should go on a training course before they become parents.
Theo ý kiến của tôi, mọi người nên tham gia một khóa đào tạo trước khi trở thành cha mẹ.
(idiom) tôi sao cũng được, tôi gì cũng được
Ví dụ:
‘Do you want to watch this or the news?’ ‘Oh, I'm easy. It's up to you.’
‘Bạn có muốn xem cái này hay tin tức không?’ ‘Ồ, tôi sao cũng được. Tùy bạn đấy.'
(abbreviation) theo ý kiến chân thật của tôi, theo quan điểm khiêm nhường của tôi
Ví dụ:
IMHO this film is a classic.
Theo ý kiến chân thật của tôi, bộ phim này là một bộ phim kinh điển.
(noun) ấn tượng, cảm giác, bản vẽ phác họa
Ví dụ:
His first impressions of Manchester were very positive.
Ấn tượng đầu tiên của anh ấy về Manchester là rất tích cực.
(idiom) thành thật mà nói, thật lòng mà nói
Ví dụ:
In all honesty, the book was not as good as I expected.
Thành thật mà nói, cuốn sách không hay như tôi mong đợi.
(adjective) nghiêng dốc, có xu hướng, có khuynh hướng
Ví dụ:
Tom is inclined to be lazy.
Tom có khuynh hướng lười biếng.
(verb) suy luận, suy ra, luận ra
Ví dụ:
What do you infer from her refusal?
Bạn suy ra được điều gì từ lời từ chối của cô ấy?
(noun) sự suy ra, kết luận, sự suy luận
Ví dụ:
His change of mind was recent and sudden, the inference being that someone had persuaded him.
Sự thay đổi quyết định của anh ấy gần đây và đột ngột, có thể suy luận rằng ai đó đã thuyết phục anh ấy.
(noun) tính không thay đổi được, tính bất di bất dịch, tính không uốn được
Ví dụ:
His stubborn inflexibility is unacceptable.
Tính cứng đầu không thay đổi được của anh ấy là không thể chấp nhận được.
(adverb) một cách cứng rắn, bất khuất
Ví dụ:
He was inflexibly determined to get his own way.
Anh ấy đã quyết tâm một cách cứng rắn để có được con đường của riêng mình.
(idiom) theo tôi, theo ý kiến của tôi
Ví dụ:
That's cheating in my book.
Theo tôi, đó là gian lận.
(verb) xen vào
Ví dụ:
‘You're wrong,’ interjected Susan.
'Bạn sai rồi,' Susan xen vào.
(noun) sự không khoan nhượng
Ví dụ:
Negotiations collapsed in the face of trade union intransigence.
Các cuộc đàm phán đã sụp đổ khi đối mặt với sự không khoan nhượng của công đoàn.
(noun) quan tòa, thẩm phán;
(verb) phán đoán, phân xử, xét xử
Ví dụ:
The judge reminded the witness that she was under oath.
Thẩm phán nhắc nhở nhân chứng rằng cô đã tuyên thệ.
(noun) sự xét xử, phán quyết, án
Ví dụ:
They questioned his judgment in buying land he had never seen.
Họ đặt câu hỏi về phán quyết của anh ấy trong việc mua mảnh đất mà anh ấy chưa từng thấy.
(idiom) không thể hiện ý kiến/ quan điểm, che giấu suy nghĩ/ ý định
Ví dụ:
I'd love to know what Anna thinks, but she always keeps her own counsel.
Tôi rất muốn biết Anna nghĩ gì, nhưng cô ấy luôn không thể hiện ý kiến của mình.
(noun) khuynh hướng, thiên hướng
Ví dụ:
I don't know what his political leanings are.
Tôi không biết khuynh hướng chính trị của anh ấy là gì.
(noun) độ nghiêng, độ dốc, chỗ nạc;
(verb) dựa, tựa, nghiêng đi, ngả người;
(adjective) gầy còm, nạc, đói kém
Ví dụ:
his lean, muscular body
cơ thể gầy, cơ bắp của anh ấy
(phrasal verb) nghiêng về, thích, ưu tiên làm việc gì hơn
Ví dụ:
He said he was leaning toward entering the race for governor.
Anh ấy nói rằng anh ấy đang nghiêng về việc tham gia cuộc đua giành chức thống đốc.
(verb) thích, ưa chuộng, yêu;
(noun) cái thích, sở thích, cái giống nhau;
(conjunction) như, như thể;
(adjective) giống nhau, như nhau;
(preposition) như, giống như;
(adverb) rất có thể, giống như
Ví dụ:
They are not twins, but they're very like.
Họ không phải là anh em sinh đôi, nhưng họ rất giống nhau.
(verb) duy trì, bảo tồn, giữ gìn
Ví dụ:
The need to maintain close links between industry and schools.
Nhu cầu duy trì liên kết chặt chẽ giữa công nghiệp và trường học.
(verb) đánh giá sai, xét sai
Ví dụ:
She now realizes that she misjudged him.
Bây giờ cô ấy nhận ra rằng cô ấy đã đánh giá sai anh ấy.
(noun) sự phán đoán sai lầm, sự đánh giá sai
Ví dụ:
Their decision to sell the house was a disastrous misjudgment.
Quyết định bán nhà của họ là một phán đoán sai lầm tai hại.
(noun) lỗi, sai lầm, sai sót;
(verb) nhầm lẫn, hiểu lầm, nhận nhầm, hiểu sai
Ví dụ:
Coming here was a mistake.
Đến đây là một sai lầm.
(adjective) nhầm, sai lầm, nhầm lẫn
Ví dụ:
If you think you can keep drinking so much without damaging your health, then you're mistaken.
Nếu bạn nghĩ rằng bạn có thể tiếp tục uống nhiều như vậy mà không gây hại cho sức khỏe thì bạn đã nhầm.
(adverb) một cách sai lầm, nhầm lẫn
Ví dụ:
He mistakenly believed that his family would stand by him.
Anh ấy đã lầm tưởng rằng gia đình sẽ sát cánh bên mình.
(noun) khuôn, khuôn mẫu, nấm mốc;
(verb) đúc, nặn, nhào nặn
Ví dụ:
There's mold on the cheese.
Có nấm mốc trên pho mát.
(verb) lên mặt răn dạy, lên mặt dạy đời, lên lớp
Ví dụ:
He’s always moralizing about ‘young people today’.
Anh ấy luôn lên mặt răn dạy về "giới trẻ ngày nay".
(noun) mõm, rọ mõm, họng súng;
(verb) rọ mõm, bịt miệng, khóa miệng
Ví dụ:
The dog is white with a black muzzle and ears.
Con chó có màu trắng với mõm và tai màu đen.
(noun) tên, danh tánh, danh nghĩa;
(verb) đặt tên, gọi tên, định rõ
Ví dụ:
My name is Parsons, John Parsons.
Tên tôi là Parsons, John Parsons.
(verb) nhận xét, chú ý, để ý;
(noun) thông tri, yết thị, thông cáo
Ví dụ:
Their silence did not escape my notice.
Sự im lặng của họ không thoát khỏi sự chú ý của tôi.
(noun) lời nói vô vị, tẻ nhạt, tính vô vị, tầm thường, nhàm chán
Ví dụ:
They nodded at every platitude about making sacrifices today for a better tomorrow.
Họ gật đầu trước mọi lời nói vô vị về việc hy sinh ngày hôm nay để có một ngày mai tốt đẹp hơn.