Avatar of Vocabulary Set Ngôn Ngữ Học 1

Bộ từ vựng Ngôn Ngữ Học 1 trong bộ Ngôn ngữ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngôn Ngữ Học 1' trong bộ 'Ngôn ngữ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

analogy

/əˈnæl.ə.dʒi/

(noun) phép loại suy, sự tương tự, sự giống nhau

Ví dụ:

It is sometimes easier to illustrate an abstract concept by analogy with something concrete.

Đôi khi dễ dàng hơn để minh họa một khái niệm trừu tượng bằng cách loại suy với một cái gì đó cụ thể.

anaphora

/ə.'næf.ə.rə/

(noun) phép trùng lặp

Ví dụ:

No poet has used anaphora more effectively than he does in this work, with every line beginning with "Because".

Không có nhà thơ nào sử dụng phép trùng lặp hiệu quả hơn ông ấy trong tác phẩm này, với mỗi dòng bắt đầu bằng "Bởi vì".

anglicism

/ˈæŋ.ɡlɪ.sɪ.zəm/

(noun) từ ngữ đặc Anh, đặc ngữ Anh

Ví dụ:

Anglicisms used in French include ‘le weekend’ and ‘un toast’.

Từ ngữ đặc Anh được sử dụng trong tiếng Pháp bao gồm 'le weekend' và 'un toast'.

anthropomorphic

/ˌæn.θrə.pəˈmɔːr.fɪk/

(adjective) (thuộc) phép nhân hóa, thuyết hình người

Ví dụ:

an explanation of animal behavior in anthropomorphic terms

lời giải thích về hành vi của động vật theo thuật ngữ nhân hóa

apposition

/ˌæp.əˈzɪʃ.ən/

(noun) (ngôn ngữ học) đồng vị

Ví dụ:

In the phrase ‘Paris, the capital of France’, ‘the capital of France’ is in apposition to ‘Paris’.

Trong cụm từ 'Paris, thủ đô của nước Pháp', 'thủ đô của nước Pháp' đồng vị với 'Paris'.

argument

/ˈɑːrɡ.jə.mənt/

(noun) sự tranh cãi, sự tranh luận, lý lẽ

Ví dụ:

I've had an argument with my father.

Tôi đã có một cuộc tranh cãi với cha tôi.

calque

/kælk/

(noun) dịch sao phỏng

Ví dụ:

"Groundhog" may be a calque from Dutch "aertoercken."

"Groundhog" có thể là dịch sao phỏng từ tiếng Hà Lan "aertoercken."

circumlocution

/ˌsɝː.kəm.ləˈkjuː.ʃən/

(noun) sự nói vòng vo, lời nói vòng vo, lời nói quanh co

Ví dụ:

Politicians are experts in circumlocution.

Các chính trị gia là những chuyên gia trong việc nói vòng vo.

coinage

/ˈkɔɪ.nɪdʒ/

(noun) sự đặt ra, sự tạo ra (từ mới), từ mới đặt, tiền đúc

Ví dụ:

The expression "boy band" is a 1990s coinage.

Thuật ngữ "boy band" là từ mới đặt ở những năm 1990.

code word

/ˈkoʊd wɜːrd/

(noun) từ mã

Ví dụ:

The police use code words for their major operations.

Cảnh sát sử dụng các từ mã cho các hoạt động chính của họ.

collocation

/ˌkɑː.ləˈkeɪ.ʃən/

(noun) cụm từ, sự kết hợp từ

Ví dụ:

"A hard frost" is a collocation.

"A hard frost" là một cụm từ.

colloquialism

/kəˈloʊ.kwi.ə.lɪ.zəm/

(noun) lối nói thông tục, câu nói thông tục

Ví dụ:

Colloquialism is informal, everyday language that is used by a specific geographical region.

Lối nói thông tục là ngôn ngữ không chính thức, hàng ngày được sử dụng bởi một khu vực địa lý cụ thể.

descriptor

/dɪˈskrɪp.tɚ/

(noun) từ mô tả, từ định danh, bộ mô tả, thông tin mô tả

Ví dụ:

The Global Descriptor Table is a data structure used to define the characteristics of the various memory areas used during program execution.

Bảng mô tả toàn cầu là một cấu trúc dữ liệu được sử dụng để xác định các đặc điểm của các vùng bộ nhớ khác nhau được sử dụng trong quá trình thực hiện chương trình.

dialect

/ˈdaɪ.ə.lekt/

(noun) tiếng địa phương, phương ngữ

Ví dụ:

The poem is written in the northern dialect.

Bài thơ được viết bằng phương ngữ Bắc Bộ.

ellipsis

/iˈlɪp.sɪs/

(noun) dấu chấm lửng, sự tỉnh lược

Ví dụ:

An example of ellipsis is "What percentage was left?" "20." (= 20 percent)

Một ví dụ về sự tỉnh lược là "Còn lại bao nhiêu phần trăm?" "20." (= 20 phần trăm)

elliptical

/iˈlɪp.tɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) hình elip, (ngôn ngữ học) tỉnh lược

Ví dụ:

His message was written in a deliberately elliptical style.

Thông điệp của anh ấy được viết theo phong cách tỉnh lược có chủ ý.

epithet

/ˈep.ə.θet/

(noun) (ngôn ngữ học) tính ngữ, danh hiệu

Ví dụ:

The film is long and dramatic but does not quite earn the epithet ‘epic’.

Bộ phim dài và kịch tính nhưng không hoàn toàn đạt được danh hiệu 'sử thi'.

expression

/ɪkˈspreʃ.ən/

(noun) sự vắt, ép, bóp, sự biểu lộ, sự diễn đạt

Ví dụ:

a sad expression

nét mặt buồn

free form

/ˈfriː fɔːrm/

(noun) hình vị tự do, hình thức tự do;

(adjective) tự do

Ví dụ:

free-form skating

trượt băng tự do

homograph

/ˈhɑː.mə.ɡræf/

(noun) từ đồng tự (những từ khác nhau có cùng dạng chữ viết nhưng khác nghĩa và khác dạng âm thanh)

Ví dụ:

Homographs are words that have the same spelling but different meanings, whether they're pronounced the same or not.

Từ đồng tự là những từ có cách viết giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau, cho dù chúng được phát âm giống nhau hay không.

homonym

/ˈhɑː.mə.nɪm/

(noun) từ đồng âm (những từ khác nhau được phát âm giống nhau, nhưng có thể hoặc không thể viết giống nhau)

Ví dụ:

"No" and "know" are homonyms.

"No" và "know" là những từ đồng âm.

homophone

/ˈhɑː.mə.foʊn/

(noun) từ đồng âm dị nghĩa (các từ khác nhau có hình thức âm thanh giống nhau nhưng nghĩa và hình thức viết khác nhau)

Ví dụ:

The words "sow" and "sew" are homophones.

Các từ"sow" và "sew" là những từ đồng âm dị nghĩa.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu