Bộ từ vựng Ngôn Ngữ Học 1 trong bộ Ngôn ngữ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngôn Ngữ Học 1' trong bộ 'Ngôn ngữ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phép loại suy, sự tương tự, sự giống nhau
Ví dụ:
It is sometimes easier to illustrate an abstract concept by analogy with something concrete.
Đôi khi dễ dàng hơn để minh họa một khái niệm trừu tượng bằng cách loại suy với một cái gì đó cụ thể.
(noun) phép trùng lặp
Ví dụ:
No poet has used anaphora more effectively than he does in this work, with every line beginning with "Because".
Không có nhà thơ nào sử dụng phép trùng lặp hiệu quả hơn ông ấy trong tác phẩm này, với mỗi dòng bắt đầu bằng "Bởi vì".
(noun) từ ngữ đặc Anh, đặc ngữ Anh
Ví dụ:
Anglicisms used in French include ‘le weekend’ and ‘un toast’.
Từ ngữ đặc Anh được sử dụng trong tiếng Pháp bao gồm 'le weekend' và 'un toast'.
(adjective) (thuộc) phép nhân hóa, thuyết hình người
Ví dụ:
an explanation of animal behavior in anthropomorphic terms
lời giải thích về hành vi của động vật theo thuật ngữ nhân hóa
(noun) (ngôn ngữ học) đồng vị
Ví dụ:
In the phrase ‘Paris, the capital of France’, ‘the capital of France’ is in apposition to ‘Paris’.
Trong cụm từ 'Paris, thủ đô của nước Pháp', 'thủ đô của nước Pháp' đồng vị với 'Paris'.
(noun) sự tranh cãi, sự tranh luận, lý lẽ
Ví dụ:
I've had an argument with my father.
Tôi đã có một cuộc tranh cãi với cha tôi.
(noun) dịch sao phỏng
Ví dụ:
"Groundhog" may be a calque from Dutch "aertoercken."
"Groundhog" có thể là dịch sao phỏng từ tiếng Hà Lan "aertoercken."
(noun) sự nói vòng vo, lời nói vòng vo, lời nói quanh co
Ví dụ:
Politicians are experts in circumlocution.
Các chính trị gia là những chuyên gia trong việc nói vòng vo.
(noun) sự đặt ra, sự tạo ra (từ mới), từ mới đặt, tiền đúc
Ví dụ:
The expression "boy band" is a 1990s coinage.
Thuật ngữ "boy band" là từ mới đặt ở những năm 1990.
(noun) từ mã
Ví dụ:
The police use code words for their major operations.
Cảnh sát sử dụng các từ mã cho các hoạt động chính của họ.
(noun) cụm từ, sự kết hợp từ
Ví dụ:
"A hard frost" is a collocation.
"A hard frost" là một cụm từ.
(noun) lối nói thông tục, câu nói thông tục
Ví dụ:
Colloquialism is informal, everyday language that is used by a specific geographical region.
Lối nói thông tục là ngôn ngữ không chính thức, hàng ngày được sử dụng bởi một khu vực địa lý cụ thể.
(noun) từ mô tả, từ định danh, bộ mô tả, thông tin mô tả
Ví dụ:
The Global Descriptor Table is a data structure used to define the characteristics of the various memory areas used during program execution.
Bảng mô tả toàn cầu là một cấu trúc dữ liệu được sử dụng để xác định các đặc điểm của các vùng bộ nhớ khác nhau được sử dụng trong quá trình thực hiện chương trình.
(noun) tiếng địa phương, phương ngữ
Ví dụ:
The poem is written in the northern dialect.
Bài thơ được viết bằng phương ngữ Bắc Bộ.
(noun) dấu chấm lửng, sự tỉnh lược
Ví dụ:
An example of ellipsis is "What percentage was left?" "20." (= 20 percent)
Một ví dụ về sự tỉnh lược là "Còn lại bao nhiêu phần trăm?" "20." (= 20 phần trăm)
(adjective) (thuộc) hình elip, (ngôn ngữ học) tỉnh lược
Ví dụ:
His message was written in a deliberately elliptical style.
Thông điệp của anh ấy được viết theo phong cách tỉnh lược có chủ ý.
(noun) (ngôn ngữ học) tính ngữ, danh hiệu
Ví dụ:
The film is long and dramatic but does not quite earn the epithet ‘epic’.
Bộ phim dài và kịch tính nhưng không hoàn toàn đạt được danh hiệu 'sử thi'.
(noun) sự vắt, ép, bóp, sự biểu lộ, sự diễn đạt
Ví dụ:
a sad expression
nét mặt buồn
(noun) hình vị tự do, hình thức tự do;
(adjective) tự do
Ví dụ:
free-form skating
trượt băng tự do
(noun) từ đồng tự (những từ khác nhau có cùng dạng chữ viết nhưng khác nghĩa và khác dạng âm thanh)
Ví dụ:
Homographs are words that have the same spelling but different meanings, whether they're pronounced the same or not.
Từ đồng tự là những từ có cách viết giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau, cho dù chúng được phát âm giống nhau hay không.
(noun) từ đồng âm (những từ khác nhau được phát âm giống nhau, nhưng có thể hoặc không thể viết giống nhau)
Ví dụ:
"No" and "know" are homonyms.
"No" và "know" là những từ đồng âm.
(noun) từ đồng âm dị nghĩa (các từ khác nhau có hình thức âm thanh giống nhau nhưng nghĩa và hình thức viết khác nhau)
Ví dụ:
The words "sow" and "sew" are homophones.
Các từ"sow" và "sew" là những từ đồng âm dị nghĩa.