Avatar of Vocabulary Set Dịch Vụ Điện Thoại 2

Bộ từ vựng Dịch Vụ Điện Thoại 2 trong bộ Giao tiếp: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Dịch Vụ Điện Thoại 2' trong bộ 'Giao tiếp' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

on hold

/ɑːn hoʊld/

(phrase) giữ máy, trì hoãn một cách cố tình, tạm dừng

Ví dụ:

He's on the phone at the moment- can I put you on hold?

Anh ấy đang nghe điện thoại vào lúc này- tôi có thể giữ máy cho bạn được không?

on the phone

/ɑːn ðə foʊn/

(phrase) đang nói chuyện điện thoại

Ví dụ:

Please don't interrupt me when I'm on the phone.

Xin đừng ngắt lời tôi khi tôi đang nói chuyện điện thoại.

operator

/ˈɑː.pə.reɪ.t̬ɚ/

(noun) người trực tổng đài điện thoại, người điều khiển, người điều hành

Ví dụ:

Dial or press zero for the operator.

Quay số hoặc bấm số 0 cho người trực tổng đài điện thoại.

page

/peɪdʒ/

(noun) trang, tờ;

(verb) gọi trên loa, nhắn tin

Ví dụ:

a book of not less than 40 pages

cuốn sách không dưới 40 trang

phone

/foʊn/

(noun) điện thoại, dây nói, âm tố;

(verb) gọi điện thoại

Ví dụ:

I have to make a phone call.

Tôi phải gọi điện thoại.

phone booth

/ˈfoʊn buːθ/

(noun) bốt điện thoại

Ví dụ:

The phone booths of New York City have all but disappeared, but their remains were once found in this "graveyard," sadly now removed as well.

Các bốt điện thoại của thành phố New York đều đã biến mất, nhưng hài cốt của chúng đã từng được tìm thấy trong "nghĩa địa" này, đáng buồn là giờ đây cũng đã bị dỡ bỏ.

phone call

/ˈfoʊn kɔːl/

(noun) cuộc gọi điện thoại, sự gọi điện thoại

Ví dụ:

We had a phone call saying the package had arrived.

Chúng tôi đã có cuộc gọi điện thoại nói rằng gói hàng đã đến.

raise

/reɪz/

(verb) nâng lên, đưa lên, giơ lên;

(noun) sự tăng lên, sự tăng lương

Ví dụ:

He wants a raise and some perks.

Anh ấy muốn tăng lương và một số đặc quyền.

reach

/riːtʃ/

(verb) với lấy, vươn tới, liên lạc qua điện thoại;

(noun) tầm tay, tầm với, sự với

Ví dụ:

The diameter and the reach of the spark plug vary from engine to engine.

Đường kính và tầm với của bugi thay đổi tùy theo động cơ.

redial

/ˈriːˌdaɪəl/

(verb) quay số lại;

(noun) sự gọi lại, nhắc lại số vừa mới gọi đi

Ví dụ:

the automatic redial button

nút gọi lại tự động

ring

/rɪŋ/

(noun) chiếc nhẫn, cái vòng, nhóm chính trị;

(verb) bao vây, bao quanh, gắn nhẫn (vào chân chim)

Ví dụ:

a diamond ring

chiếc nhẫn kim cương

scrambler

/ˈskræm.blɚ/

(noun) bộ mã hóa, bộ xáo trộn âm

Ví dụ:

In telecommunications, a scrambler is a device that transposes or inverts signals or otherwise encodes a message at the sender's side to make the message unintelligible at a receiver not equipped with an appropriately set descrambling device.

Trong viễn thông, bộ mã hóa là một thiết bị chuyển đổi hoặc đảo ngược tín hiệu hoặc mã hóa một tin nhắn ở phía người gửi để làm cho tin nhắn không thể hiểu được ở người nhận không được trang bị thiết bị giải mã được cài đặt thích hợp.

skype

/skaɪp/

(noun) ứng dụng trò chuyện Skype;

(verb) gọi điện bằng Skype

Ví dụ:

I rarely use Skype.

Tôi hiếm khi sử dụng Skype.

speed dial

/ˈspiːd daɪəl/

(noun) quay số nhanh;

(verb) gọi nhanh, quay số nhanh

Ví dụ:

In fact, he has it on the speed dial address that he finds appropriate for her, 666.

Trên thực tế, anh ấy có địa chỉ quay số nhanh mà anh ấy thấy phù hợp với cô ấy, 666.

teleconference

/ˈtel.əˌkɑːn.fɚ.əns/

(noun) hội nghị từ xa;

(verb) họp hội nghị từ xa

Ví dụ:

The company will be holding a teleconference to announce a major partnership.

Công ty sẽ tổ chức hội nghị từ xa để thông báo về mối quan hệ hợp tác lớn.

teleconferencing

/ˈtel.əˌkɑːn.fɚ.ən.sɪŋ/

(noun) hội nghị từ xa

Ví dụ:

Medical researchers in many countries exchange information through email and teleconferencing.

Các nhà nghiên cứu y tế ở nhiều quốc gia trao đổi thông tin qua email và hội nghị từ xa.

telemarketing

/ˈtel.əˌmɑːr.kə.t̬ɪŋ/

(noun) tiếp thị qua điện thoại

Ví dụ:

Last year, the firm spent almost 60% of its revenue on telemarketing and direct mail.

Năm ngoái, công ty đã chi gần 60% doanh thu cho tiếp thị qua điện thoại và gửi thư trực tiếp.

telephone

/ˈtel.ə.foʊn/

(noun) điện thoại, dây nói;

(verb) gọi điện thoại, nói chuyện điện thoại

Ví dụ:

a telephone call

cuộc gọi điện thoại

telephone banking

/ˈtel.ə.foʊn ˈbæŋ.kɪŋ/

(noun) dịch vụ ngân hàng qua điện thoại, nghiệp vụ ngân hàng qua điện thoại

Ví dụ:

They no longer need a local bank branch after switching to telephone banking.

Họ không cần chi nhánh ngân hàng địa phương nữa sau khi chuyển sang dịch vụ ngân hàng qua điện thoại.

telephone pole

/ˈtel.ɪ.foʊn poʊl/

(noun) cột dây điện báo, trụ điện, cột tiện ích

Ví dụ:

Telephone poles are used to support a variety of other utilities – not just telephone lines.

Cột điện thoại được sử dụng để hỗ trợ nhiều tiện ích khác – không chỉ đường dây điện thoại.

teleshopping

/ˈtel.iˌʃɑːp.ɪŋ/

(noun) mua sắm qua điện thoại

Ví dụ:

The unused hours are now used for teleshopping.

Số giờ không sử dụng hiện được sử dụng để mua sắm qua điện thoại.

telex

/ˈtel.eks/

(noun) telex (thư gửi đi hoặc nhận bằng telex), viễn tín;

(verb) gửi bằng telex, liên lạc với ai bằng telex

Ví dụ:

Several telexes arrived this morning.

Một số telex đã đến sáng nay.

toll

/toʊl/

(noun) lệ phí cầu, lệ phí đường, thuế qua đường;

(verb) rung chuông, điểm

Ví dụ:

motorway tolls

phí đường cao tốc

trace

/treɪs/

(verb) lần ra, tìm kiếm, phát hiện, truy tìm;

(noun) dấu vết, vết tích, dấu hiệu

Ví dụ:

It's exciting to discover traces of earlier civilizations.

Thật thú vị khi khám phá dấu vết của các nền văn minh trước đó.

unblock

/ʌnˈblɑːk/

(verb) mở khóa, phá bỏ rào cản, khai thông

Ví dụ:

Does anyone know how I can get my phone unblocked?

Có ai biết cách để tôi có thể mở khóa điện thoại của mình không?

unlisted

/ʌnˈlɪs.t̬ɪd/

(adjective) chưa niêm yết, không được ghi danh, không lưu thông

Ví dụ:

an unlisted company

công ty chưa niêm yết

voicemail

/ˈvɔɪ.s.meɪl/

(noun) thư thoại

Ví dụ:

I had several voicemails waiting for me when I got back.

Tôi có một số thư thoại đang đợi tôi khi tôi quay lại.

wake-up call

/ˈweɪk.ʌp ˌkɑːl/

(noun) cuộc gọi báo thức, hồi chuông cảnh tỉnh

Ví dụ:

I asked for a wake-up call at 6.30 a.m.

Tôi yêu cầu cuộc gọi báo thức lúc 6h30 sáng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu