Bộ từ vựng Chăm sóc quần áo trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chăm sóc quần áo' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) giỏ đựng quần áo
Ví dụ:
They are found in closets, cupboards, and clothes baskets.
Chúng được tìm thấy trong tủ quần áo, tủ chén và giỏ đựng quần áo.
(noun) móc treo quần áo
Ví dụ:
There are three basic types of clothes hangers.
Có ba loại móc treo quần áo cơ bản.
(noun) dây phơi quần áo;
(verb) đánh vào cổ;
(adjective) (thuộc) hành động đánh vào phần cổ
Ví dụ:
He cut down the Dallas player with a clothesline hit.
Anh ta hạ gục cầu thủ Dallas bằng một cú đánh vào phần cổ.
(noun) giá phơi quần áo
Ví dụ:
Shirts were airing on a clothes horse in front of the fire.
Những chiếc áo sơ mi được phơi trên giá phơi quần áo trước đống lửa.
(noun) chiếc kẹp quần áo, kẹp phơi quần áo
Ví dụ:
That is on the decline because of the advent of the plastic clothes peg.
Tỷ lệ này đang giảm dần vì sự ra đời của chiếc kẹp quần áo bằng nhựa.
(noun) kẹp quần áo
Ví dụ:
She would often use clothespins, pencils and various household items to act out her created dialogues.
Cô ấy thường sử dụng kẹp quần áo, bút chì và các vật dụng gia đình khác nhau để diễn xuất các đoạn hội thoại do mình tạo ra.
(noun) móc treo quần áo
Ví dụ:
People carried roses, coat hangers, and all sorts of things.
Người ta mang theo hoa hồng, móc treo quần áo và đủ thứ.
(noun) nước giặt
Ví dụ:
Laundry detergents clean fabrics.
Nước giặt làm sạch vải.
(verb) cản trở, làm trở ngại, làm hư;
(noun) giỏ đựng, giỏ có nắp đựng thực phẩm
Ví dụ:
a laundry hamper
một giỏ giặt ủi
(noun) giá treo, cái móc, rừng cây bên sườn núi
Ví dụ:
a wallpaper hanger
một người dán giấy dán tường
(noun) bàn để ủi đồ, cầu là, bàn đặt quần áo lên để là
Ví dụ:
An ironing board is a long narrow board covered with cloth on which you iron clothes.
Bàn để ủi đồ là một tấm ván hẹp dài được phủ vải để ủi quần áo.
(noun) giỏ đựng đồ giặt
Ví dụ:
With this trait, they are often found in odd nooks and crannies of a closet, shelf, or laundry basket.
Với đặc điểm này, chúng thường được tìm thấy ở những ngóc ngách kỳ lạ của tủ quần áo, kệ hoặc giỏ đựng đồ giặt.
(noun) không khí, không gian, khí quyển;
(verb) hóng gió, làm thoáng khí, phô bày
Ví dụ:
The higher, the washier air is.
Càng lên cao, không khí càng trong lành.
(noun) tủ sấy đồ
Ví dụ:
I need to buy a new airing cupboard.
Tôi cần mua tủ sấy đồ mới.
(noun) cái móc, cái chốt, cái ngạc;
(verb) cố định, ổn định, chốt
Ví dụ:
He took off his coat and hung it on the peg.
Anh ấy cởi áo khoác và treo nó lên móc.
(noun) bột xà phòng
Ví dụ:
This dishwashing soap powder is tough on grease and grime, leaving your dishes sparkling clean and fresh without harming the environment.
Bột xà phòng rửa chén này có khả năng chống dầu mỡ và bụi bẩn, giúp bát đĩa của bạn luôn sạch sẽ và tươi mới mà không gây hại cho môi trường.
(noun) tấm ván giặt
Ví dụ:
A washboard and tub was also usually included to aid in washing clothes.
Một tấm ván giặt và bồn tắm cũng thường được trang bị để giúp giặt quần áo.
(noun) dây phơi đồ
Ví dụ:
The washing line had a light attached to the middle of it.
Dây phơi đồ có gắn đèn ở giữa.
(noun) bột giặt
Ví dụ:
This washing powder doesn't seem to get the clothes very clean.
Loại bột giặt này có vẻ không làm cho quần áo sạch lắm.
(noun) máy giặt
Ví dụ:
I put clothes into the washing machine.
Tôi cho quần áo vào máy giặt.
(noun) máy sấy
Ví dụ:
Putting their sweaters in the big dryer.
Đưa áo len của họ vào máy sấy lớn.
(noun) thuốc tẩy, chất tẩy trắng;
(verb) làm trắng, tẩy trắng, tẩy
Ví dụ:
I poured bleach down the loo.
Tôi đổ thuốc tẩy xuống bồn cầu.
(noun) bàn ủi, bàn là, sắt;
(verb) ủi (quần áo);
(adjective) cứng cỏi, sắt đá
Ví dụ:
I think you have to have an iron will to make some of these decisions.
Tôi nghĩ bạn phải có một ý chí sắt đá để đưa ra một số quyết định này.
(adjective) nhăn nheo, có các nếp nhăn, nhàu (quần áo)
Ví dụ:
She kissed his wrinkled face.
Cô ấy hôn lên khuôn mặt nhăn nheo của anh ta.
(verb) dỡ hàng, tháo đạn, trút lên
Ví dụ:
Everyone helped to unload the luggage from the car.
Mọi người đều giúp dỡ hành lý ra khỏi xe.
(verb) gấp lại, xếp lại, bọc kỹ;
(noun) nếp gấp, khe núi, hốc núi;
(suffix) gấp
Ví dụ:
Make a fold across the centre of the card.
Tạo một nếp gấp ngang giữa tấm thiệp.
(phrase) tiệm giặt ủi
Ví dụ:
He called in at the cleaner's to pick up his pressed shirts.
Anh ấy gọi đến tiệm giặt ủi để lấy những chiếc áo sơ mi đã được ủi của mình.
(verb) phơi khô;
(adjective) được phơi khô
Ví dụ:
a drip-dry shirt
một chiếc áo được phơi khô
(verb) giặt khô
Ví dụ:
This garment must be dry-cleaned only.
Quần áo này chỉ được giặt khô.
(phrasal verb) cúp máy, treo lên;
(noun) sự lo lắng, sự khó chịu, sự bứt rứt
Ví dụ:
He's one of these men who went bald very young and has a terrible hang-up about it.
Anh ấy là một trong số những người đàn ông bị hói còn rất trẻ và có một sự lo lắng khủng khiếp về nó.
(noun) việc ủi quần áo, quần áo cần ủi/ đã ủi
Ví dụ:
I must do the ironing tonight.
Tôi phải ủi quần áo tối nay.
(noun) hiệu giặt tự động (chờ lấy ngay quần áo tại chỗ)
Ví dụ:
a launderette just around the corner
một hiệu giặt ngay gần đó
(noun) hiệu giặt, quần áo đã giặt, việc giặt đồ
Ví dụ:
She went outside to hang some laundry on the line.
Cô ấy đi ra ngoài để treo một số quần áo đã giặt trên dây.
(verb) chất, chở, chồng chất;
(noun) sự tải, trọng tải, đạn nạp
Ví dụ:
The maximum load for this elevator is eight persons.
Trọng tải tối đa cho thang máy này là tám người.
(noun) báo chí, sự nén, bóp, ép, đám đông;
(verb) ép, nén, bóp
Ví dụ:
a flower press
chiếc máy ép hoa
(adjective) có thể giặt được
Ví dụ:
Are these pants washable?
Những chiếc quần này có thể giặt được không?
(adjective) có vết bẩn, bị ố
Ví dụ:
The sheets were old and stained.
Ga trải giường cũ và có vết bẩn.
(adjective) sạch sẽ, trong sáng, đứng đắn, trong sạch;
(adverb) hẳn, hoàn toàn, mất;
(noun) sự lau sạch, sự dọn dẹp;
(verb) lau chùi, rửa, dọn dẹp, trở nên sạch
Ví dụ:
The room was spotlessly clean.
Căn phòng sạch sẽ không tì vết.
(noun) thời tiết ẩm ướt, mưa, tình trạng ẩm ướt;
(verb) làm ẩm, làm ướt;
(adjective) ướt, ẩm ướt, chưa khô
Ví dụ:
She followed, slipping on the wet rock.
Cô ấy đi theo, trượt chân trên tảng đá ướt.
(noun) vật khô, nơi khô;
(verb) làm khô, phơi khô, sấy khô;
(adjective) khô, cạn, khô nứt
Ví dụ:
The jacket kept me warm and dry.
Chiếc áo khoác giữ cho tôi ấm áp và khô.
(verb) làm bẩn, làm dơ, làm vấy bùn;
(adjective) bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy;
(adverb) rất, lắm
Ví dụ:
a tray of dirty cups and saucers
một khay đựng chén, đĩa dơ bẩn
(verb) tháo gỡ, giải mã, tháo ra, gỡ ra, tách ra
Ví dụ:
I unraveled the string and wound it into a ball.
Tôi tháo gỡ sợi dây và quấn nó thành một quả bóng.
(verb) mở ra, trải ra, hé lộ
Ví dụ:
He watched her expression as she unfolded the letter.
Anh ấy quan sát vẻ mặt của cô ấy khi cô ấy mở lá thư ra.
(noun) tiệm giặt khô
Ví dụ:
I take my clothes to a local dry cleaner.
Tôi mang quần áo của mình đến tiệm giặt khô địa phương.