Avatar of Vocabulary Set Chăm sóc quần áo

Bộ từ vựng Chăm sóc quần áo trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chăm sóc quần áo' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

clothes basket

/ˈkloʊðz ˌbæs.kɪt/

(noun) giỏ đựng quần áo

Ví dụ:

They are found in closets, cupboards, and clothes baskets.

Chúng được tìm thấy trong tủ quần áo, tủ chén và giỏ đựng quần áo.

clothes hanger

/ˈkloʊðz ˌhæŋ.ər/

(noun) móc treo quần áo

Ví dụ:

There are three basic types of clothes hangers.

Có ba loại móc treo quần áo cơ bản.

clothesline

/ˈkloʊðz.laɪn/

(noun) dây phơi quần áo;

(verb) đánh vào cổ;

(adjective) (thuộc) hành động đánh vào phần cổ

Ví dụ:

He cut down the Dallas player with a clothesline hit.

Anh ta hạ gục cầu thủ Dallas bằng một cú đánh vào phần cổ.

clothes horse

/ˈkloʊðz hɔːrs/

(noun) giá phơi quần áo

Ví dụ:

Shirts were airing on a clothes horse in front of the fire.

Những chiếc áo sơ mi được phơi trên giá phơi quần áo trước đống lửa.

clothes peg

/ˈkloʊðz ˌpeɡ/

(noun) chiếc kẹp quần áo, kẹp phơi quần áo

Ví dụ:

That is on the decline because of the advent of the plastic clothes peg.

Tỷ lệ này đang giảm dần vì sự ra đời của chiếc kẹp quần áo bằng nhựa.

clothespin

/ˈkloʊðz.pɪn/

(noun) kẹp quần áo

Ví dụ:

She would often use clothespins, pencils and various household items to act out her created dialogues.

Cô ấy thường sử dụng kẹp quần áo, bút chì và các vật dụng gia đình khác nhau để diễn xuất các đoạn hội thoại do mình tạo ra.

coat hanger

/ˈkoʊt ˌhæŋ.ər/

(noun) móc treo quần áo

Ví dụ:

People carried roses, coat hangers, and all sorts of things.

Người ta mang theo hoa hồng, móc treo quần áo và đủ thứ.

laundry detergent

/ˈlɑːn.dri dɪˈtɜːr.dʒənt/

(noun) nước giặt

Ví dụ:

Laundry detergents clean fabrics.

Nước giặt làm sạch vải.

hamper

/ˈhæm.pɚ/

(verb) cản trở, làm trở ngại, làm hư;

(noun) giỏ đựng, giỏ có nắp đựng thực phẩm

Ví dụ:

a laundry hamper

một giỏ giặt ủi

hanger

/ˈhæŋ.ɚ/

(noun) giá treo, cái móc, rừng cây bên sườn núi

Ví dụ:

a wallpaper hanger

một người dán giấy dán tường

ironing board

/ˈaɪər.nɪŋ ˌbɔːrd/

(noun) bàn để ủi đồ, cầu là, bàn đặt quần áo lên để là

Ví dụ:

An ironing board is a long narrow board covered with cloth on which you iron clothes.

Bàn để ủi đồ là một tấm ván hẹp dài được phủ vải để ủi quần áo.

laundry basket

/ˈlɑːn.dri ˌbæs.kɪt/

(noun) giỏ đựng đồ giặt

Ví dụ:

With this trait, they are often found in odd nooks and crannies of a closet, shelf, or laundry basket.

Với đặc điểm này, chúng thường được tìm thấy ở những ngóc ngách kỳ lạ của tủ quần áo, kệ hoặc giỏ đựng đồ giặt.

air

/er/

(noun) không khí, không gian, khí quyển;

(verb) hóng gió, làm thoáng khí, phô bày

Ví dụ:

The higher, the washier air is.

Càng lên cao, không khí càng trong lành.

airing cupboard

/ˈerɪŋ ˌkʌbərd/

(noun) tủ sấy đồ

Ví dụ:

I need to buy a new airing cupboard.

Tôi cần mua tủ sấy đồ mới.

peg

/peɡ/

(noun) cái móc, cái chốt, cái ngạc;

(verb) cố định, ổn định, chốt

Ví dụ:

He took off his coat and hung it on the peg.

Anh ấy cởi áo khoác và treo nó lên móc.

soap flakes

/ˈsoʊp ˌfleɪks/

(noun) vụn xà phòng

Ví dụ:

a box of soap flakes

một hộp vụn xà phòng

soap powder

/ˈsoʊp ˌpaʊ.dər/

(noun) bột xà phòng

Ví dụ:

This dishwashing soap powder is tough on grease and grime, leaving your dishes sparkling clean and fresh without harming the environment.

Bột xà phòng rửa chén này có khả năng chống dầu mỡ và bụi bẩn, giúp bát đĩa của bạn luôn sạch sẽ và tươi mới mà không gây hại cho môi trường.

washboard

/ˈwɑːʃˌbɔːrd/

(noun) tấm ván giặt

Ví dụ:

A washboard and tub was also usually included to aid in washing clothes.

Một tấm ván giặt và bồn tắm cũng thường được trang bị để giúp giặt quần áo.

washing line

/ˈwɑː.ʃɪŋ ˌlaɪn/

(noun) dây phơi đồ

Ví dụ:

The washing line had a light attached to the middle of it.

Dây phơi đồ có gắn đèn ở giữa.

washing powder

/ˈwɑː.ʃɪŋ ˌpaʊ.dər/

(noun) bột giặt

Ví dụ:

This washing powder doesn't seem to get the clothes very clean.

Loại bột giặt này có vẻ không làm cho quần áo sạch lắm.

washing machine

/ˈwɑː.ʃɪŋ məˌʃiːn/

(noun) máy giặt

Ví dụ:

I put clothes into the washing machine.

Tôi cho quần áo vào máy giặt.

dryer

/ˈdraɪ.ɚ/

(noun) máy sấy

Ví dụ:

Putting their sweaters in the big dryer.

Đưa áo len của họ vào máy sấy lớn.

bleach

/bliːtʃ/

(noun) thuốc tẩy, chất tẩy trắng;

(verb) làm trắng, tẩy trắng, tẩy

Ví dụ:

I poured bleach down the loo.

Tôi đổ thuốc tẩy xuống bồn cầu.

iron

/aɪrn/

(noun) bàn ủi, bàn là, sắt;

(verb) ủi (quần áo);

(adjective) cứng cỏi, sắt đá

Ví dụ:

I think you have to have an iron will to make some of these decisions.

Tôi nghĩ bạn phải có một ý chí sắt đá để đưa ra một số quyết định này.

wrinkled

/ˈrɪŋ.kəld/

(adjective) nhăn nheo, có các nếp nhăn, nhàu (quần áo)

Ví dụ:

She kissed his wrinkled face.

Cô ấy hôn lên khuôn mặt nhăn nheo của anh ta.

unload

/ʌnˈloʊd/

(verb) dỡ hàng, tháo đạn, trút lên

Ví dụ:

Everyone helped to unload the luggage from the car.

Mọi người đều giúp dỡ hành lý ra khỏi xe.

fold

/foʊld/

(verb) gấp lại, xếp lại, bọc kỹ;

(noun) nếp gấp, khe núi, hốc núi;

(suffix) gấp

Ví dụ:

Make a fold across the centre of the card.

Tạo một nếp gấp ngang giữa tấm thiệp.

cleaner's

/ˈkliː.nərz/

(phrase) tiệm giặt ủi

Ví dụ:

He called in at the cleaner's to pick up his pressed shirts.

Anh ấy gọi đến tiệm giặt ủi để lấy những chiếc áo sơ mi đã được ủi của mình.

drip-dry

/ˈdrɪp.draɪ/

(verb) phơi khô;

(adjective) được phơi khô

Ví dụ:

a drip-dry shirt

một chiếc áo được phơi khô

dry-clean

/ˈdraɪ.kliːn/

(verb) giặt khô

Ví dụ:

This garment must be dry-cleaned only.

Quần áo này chỉ được giặt khô.

hang up

/hæŋ ˈʌp/

(phrasal verb) cúp máy, treo lên;

(noun) sự lo lắng, sự khó chịu, sự bứt rứt

Ví dụ:

He's one of these men who went bald very young and has a terrible hang-up about it.

Anh ấy là một trong số những người đàn ông bị hói còn rất trẻ và có một sự lo lắng khủng khiếp về nó.

ironing

/ˈaɪr.nɪŋ/

(noun) việc ủi quần áo, quần áo cần ủi/ đã ủi

Ví dụ:

I must do the ironing tonight.

Tôi phải ủi quần áo tối nay.

launder

/ˈlɑːn.dɚ/

(verb) giặt, rửa tiền

Ví dụ:

freshly laundered sheets

ga trải giường mới giặt

launderette

/ˌlɑːnˈdret/

(noun) hiệu giặt tự động (chờ lấy ngay quần áo tại chỗ)

Ví dụ:

a launderette just around the corner

một hiệu giặt ngay gần đó

laundry

/ˈlɑːn.dri/

(noun) hiệu giặt, quần áo đã giặt, việc giặt đồ

Ví dụ:

She went outside to hang some laundry on the line.

Cô ấy đi ra ngoài để treo một số quần áo đã giặt trên dây.

load

/loʊd/

(verb) chất, chở, chồng chất;

(noun) sự tải, trọng tải, đạn nạp

Ví dụ:

The maximum load for this elevator is eight persons.

Trọng tải tối đa cho thang máy này là tám người.

press

/pres/

(noun) báo chí, sự nén, bóp, ép, đám đông;

(verb) ép, nén, bóp

Ví dụ:

a flower press

chiếc máy ép hoa

washable

/ˈwɑː.ʃə.bəl/

(adjective) có thể giặt được

Ví dụ:

Are these pants washable?

Những chiếc quần này có thể giặt được không?

stained

/ -steɪnd/

(adjective) có vết bẩn, bị ố

Ví dụ:

The sheets were old and stained.

Ga trải giường cũ và có vết bẩn.

clean

/kliːn/

(adjective) sạch sẽ, trong sáng, đứng đắn, trong sạch;

(adverb) hẳn, hoàn toàn, mất;

(noun) sự lau sạch, sự dọn dẹp;

(verb) lau chùi, rửa, dọn dẹp, trở nên sạch

Ví dụ:

The room was spotlessly clean.

Căn phòng sạch sẽ không tì vết.

wet

/wet/

(noun) thời tiết ẩm ướt, mưa, tình trạng ẩm ướt;

(verb) làm ẩm, làm ướt;

(adjective) ướt, ẩm ướt, chưa khô

Ví dụ:

She followed, slipping on the wet rock.

Cô ấy đi theo, trượt chân trên tảng đá ướt.

dry

/draɪ/

(noun) vật khô, nơi khô;

(verb) làm khô, phơi khô, sấy khô;

(adjective) khô, cạn, khô nứt

Ví dụ:

The jacket kept me warm and dry.

Chiếc áo khoác giữ cho tôi ấm áp và khô.

dirty

/ˈdɝː.t̬i/

(verb) làm bẩn, làm dơ, làm vấy bùn;

(adjective) bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy;

(adverb) rất, lắm

Ví dụ:

a tray of dirty cups and saucers

một khay đựng chén, đĩa dơ bẩn

unravel

/ʌnˈræv.əl/

(verb) tháo gỡ, giải mã, tháo ra, gỡ ra, tách ra

Ví dụ:

I unraveled the string and wound it into a ball.

Tôi tháo gỡ sợi dây và quấn nó thành một quả bóng.

unfold

/ʌnˈfoʊld/

(verb) mở ra, trải ra, hé lộ

Ví dụ:

He watched her expression as she unfolded the letter.

Anh ấy quan sát vẻ mặt của cô ấy khi cô ấy mở lá thư ra.

dry cleaner

/ˈdraɪ ˌkliː.nər/

(noun) tiệm giặt khô

Ví dụ:

I take my clothes to a local dry cleaner.

Tôi mang quần áo của mình đến tiệm giặt khô địa phương.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu