Avatar of Vocabulary Set Sự Chắc Chắn 2

Bộ từ vựng Sự Chắc Chắn 2 trong bộ Chắc chắn và Nghi ngờ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự Chắc Chắn 2' trong bộ 'Chắc chắn và Nghi ngờ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cinch

/sɪntʃ/

(noun) sự chắc chắn, điều chắc chắn, điều xác thực;

(verb) buộc chắc, cột lại, nịt

Ví dụ:

He's a cinch to win the race.

Anh ấy chắc chắn sẽ giành chiến thắng trong cuộc đua.

concrete

/ˈkɑːn.kriːt/

(noun) bê tông;

(verb) rải bê tông, đổ bê tông, phủ bê tông;

(adjective) cụ thể, làm bằng bê tông

Ví dụ:

concrete objects like stones

vật thể làm bằng bê tông như đá

concretely

/kɑːnˈkriːt.li/

(adverb) cụ thể

Ví dụ:

Having this information helps me identify concretely what my goals should be.

Có thông tin này giúp tôi xác định cụ thể mục tiêu của mình nên là gì.

confidence

/ˈkɑːn.fə.dəns/

(noun) sự tự tin, sự tin tưởng, tín nhiệm

Ví dụ:

We had every confidence in the staff.

Chúng tôi rất tin tưởng vào đội ngũ nhân viên.

confident

/ˈkɑːn.fə.dənt/

(adjective) tự tin, tin chắc, chắc chắn

Ví dụ:

We require outgoing, confident people able to approach large groups.

Chúng tôi yêu cầu những người hướng ngoại, tự tin có thể tiếp cận các nhóm lớn.

confidently

/ˈkɑːn.fə.dənt.li/

(adverb) tự tin

Ví dụ:

Try to act confidently, even if you feel nervous.

Cố gắng hành động một cách tự tin, ngay cả khi bạn cảm thấy lo lắng.

conviction

/kənˈvɪk.ʃən/

(noun) sự kết án, sự kết tội, sự tin chắc

Ví dụ:

Since it was her first conviction for stealing, she was given a less severe sentence.

Vì đây là lần đầu tiên bị kết án vì tội ăn cắp, nên cô ta đã được tuyên một bản án nhẹ hơn.

convinced

/kənˈvɪnst/

(adjective) tin chắc, đoan chắc

Ví dụ:

She was not entirely convinced of the soundness of his motives.

Cô ấy không hoàn toàn tin chắc vào động cơ của anh ta.

count on

/kaʊnt ɑːn/

(phrasal verb) tin tưởng, dựa vào, phụ thuộc vào

Ví dụ:

You can always count on Michael in a crisis.

Bạn luôn có thể tin tưởng vào Michael trong cơn khủng hoảng.

cross-check

/ˌkrɔsˈtʃek/

(verb) kiểm tra chéo;

(noun) sự kiểm tra chéo

Ví dụ:

As a cross-check, they were also asked to give their date of birth.

Để kiểm tra chéo, họ cũng được yêu cầu cung cấp ngày sinh của mình.

decidedly

/dɪˈsaɪ.dɪd.li/

(adverb) một cách rõ ràng, chắc chắn, kiên quyết

Ví dụ:

Amy was looking decidedly worried.

Amy nhìn có vẻ lo lắng một cách rõ ràng.

definite

/ˈdef.ən.ət/

(adjective) xác định, định rõ, rõ ràng

Ví dụ:

We had no definite plans.

Chúng tôi không có kế hoạch rõ ràng.

definitely

/ˈdef.ən.ət.li/

(adverb) chắc chắn, rạch ròi, dứt khoát

Ví dụ:

I will definitely be at the airport to meet you.

Tôi chắc chắn sẽ có mặt ở sân bay để gặp bạn.

depend on

/dɪˈpend ɑːn/

(phrasal verb) dựa vào, phụ thuộc vào, trông cậy vào

Ví dụ:

He knew he could depend on her to deal with the situation.

Anh ấy biết anh ấy có thể dựa vào cô ấy để đối phó với tình hình.

depend upon

/dɪˈpend əˈpɑːn/

(phrasal verb) dựa vào, phụ thuộc vào, trông cậy vào

Ví dụ:

He knew he could depend upon her to deal with the situation.

Anh ấy biết anh ấy có thể dựa vào cô ấy để đối phó với tình hình.

dogmatic

/dɑːɡˈmæt̬.ɪk/

(adjective) giáo điều

Ví dụ:

a dogmatic approach

cách tiếp cận giáo điều

dogmatically

/dɑːɡˈmæt̬.ɪ.kəl.i/

(adverb) một cách giáo điều

Ví dụ:

Managers should not try to dogmatically impose such supposed "best practices".

Các nhà quản lý không nên cố gắng áp đặt một cách giáo điều những "thực tiễn tốt nhất" được cho là như vậy.

ensure

/ɪnˈʃʊr/

(verb) bảo đảm

Ví dụ:

The client must ensure that accurate records be kept.

Khách hàng phải bảo đảm rằng các hồ sơ chính xác được lưu giữ.

foregone conclusion

/fɔːrˈɡɔːn kənˈkluːʒən/

(noun) kết quả có thể dự đoán trước được

Ví dụ:

The result of the election seems to be a foregone conclusion.

Kết quả của cuộc bầu cử dường như là một kết quả có thể dự đoán trước được.

get something straight

/ɡet ˈsʌmθɪŋ streɪt/

(phrase) làm sáng tỏ, nói rõ ra

Ví dụ:

Let's get this absolutely straight.

Hãy làm sáng tỏ hoàn toàn điều này.

guarantee

/ˌɡer.ənˈtiː/

(noun) sự bảo đảm, sự cam đoan, sự bảo lãnh;

(verb) hứa chắc chắn, cam đoan, bảo đảm

Ví dụ:

We offer a 10-year guarantee against rust.

Chúng tôi cung cấp bảo hành 10 năm chống gỉ.

guarantor

/ˌɡer.ənˈtɔːr/

(noun) người bảo đảm, người bảo lãnh

Ví dụ:

The United Nations will act as a guarantor of the peace settlement.

Liên Hợp Quốc sẽ đóng vai trò là người bảo đảm cho việc giải quyết hòa bình.

take it for granted

/teɪk ɪt fɔːr ˈɡræn.tɪd/

(idiom) coi/ xem/ mặc định điều gì là điều hiển nhiên

Ví dụ:

She seemed to take it for granted that I would go with her to New York.

Cô ấy dường như coi việc tôi sẽ đi cùng cô ấy đến New York là điều hiển nhiên.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu