Bộ từ vựng Danh Từ Liên Quan Tới Động Vật trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Danh Từ Liên Quan Tới Động Vật' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự tuyệt chủng, sự dập tắt, sự tiêu diệt
Ví dụ:
The extinction of the dinosaurs occurred millions of years ago.
Sự tuyệt chủng của loài khủng long đã xảy ra hàng triệu năm trước.
(noun) dây xích, dây buộc chó;
(verb) xích, buộc dây
Ví dụ:
Please keep your dog on a leash when on the beach.
Hãy xích chó của bạn khi ở trên bãi biển.
(noun) sự di cư, sự di trú, sự di chuyển
Ví dụ:
the seasonal migration of blue whales
sự di cư theo mùa của cá voi xanh
(noun) sinh vật, loài vật, kẻ
Ví dụ:
Night sounds of birds and other creatures.
Âm thanh ban đêm của các loài chim và các sinh vật khác.
(noun) thú cưng, vật cưng, vật nuôi kiểng;
(verb) cưng, nựng, nuông chiều
Ví dụ:
The pony was a family pet.
Ngựa là một thú cưng trong gia đình.
(noun) động vật, thú vật;
(adjective) (thuộc) động vật, (thuộc) xác thịt
Ví dụ:
a wide range of animal species
một loạt các loài động vật
(noun) người trông thú cưng
Ví dụ:
From now on she'll find another pet sitter when she travels.
Từ giờ trở đi, cô ấy sẽ tìm người trông thú cưng khác khi cô ấy đi du lịch.
(noun) bài hát, tiếng hát, thanh nhạc
Ví dụ:
I want to sing a love song.
Tôi muốn hát một bài hát tình ca.
(noun) sự hoang dã, tính man rợ, sự hoang vu, hoang sơ
Ví dụ:
The wolves in the area are a symbol of wildness.
Những con sói trong khu vực là biểu tượng của sự hoang dã.
(noun) đột quỵ, đòn, cú đánh;
(verb) đánh, vuốt ve
Ví dụ:
She suffered a stroke that left her unable to speak.
Cô ấy bị đột quỵ khiến cô ấy không thể nói được.
(noun) sự bắt chước, tài bắt chước
Ví dụ:
Parrots specialize in vocal mimicry.
Vẹt chuyên bắt chước giọng nói.
(noun) sự cắn, vết cắn, sự châm, đốt;
(verb) cắn, ngoạm, châm đốt
Ví dụ:
He took a bite out of the apple.
Anh ấy cắn một miếng táo.
(noun) sinh vật, loài vật
Ví dụ:
That dog’s a mean old critter.
Con chó đó là một sinh vật già xấu tính.
(noun) kẻ vũ phu, kẻ cục súc, súc vật;
(adjective) vũ phu, cục súc, súc vật, phũ phàng
Ví dụ:
brute strength
sức mạnh vũ phu
(noun) động vật có bốn chân
Ví dụ:
Horses, lions, and dogs are quadrupeds, but humans are bipeds.
Ngựa, sư tử và chó là động vật có bốn chân, nhưng con người là hai chân.
(noun) gia súc, thú nuôi, vật nuôi
Ví dụ:
The products or usefulness of some major livestock are listed below.
Các sản phẩm hoặc tính hữu dụng của một số gia súc chính được liệt kê dưới đây.
(noun) loài sâu bọ, sâu mọt, vật hại, đứa trẻ phiền phức
Ví dụ:
A ferret to some is a household pet and to others a varmint that threatens agriculture and native wildlife.
Chồn sương đối với một số người là vật nuôi trong nhà và đối với những người khác là loài sâu bọ đe dọa nông nghiệp và động vật hoang dã bản địa.
(noun) động vật hai chân
Ví dụ:
Like a human, an ostrich is a biped.
Giống như con người, đà điểu động vật hai chân.
(noun) giới động vật
Ví dụ:
Mammals are among the dominant members of the animalia kingdom.
Động vật có vú là một trong những thành viên thống trị của giới động vật.
(noun) hệ động vật, quần động vật
Ví dụ:
A garden is not a garden without flora and fauna.
Một khu vườn không phải là một khu vườn nếu không có hệ thực vật và hệ động vật.
(noun) vương quốc động vật
Ví dụ:
Chimpanzees are one of the closest human relatives in the animal kingdom.
Tinh tinh là một trong những họ hàng gần gũi nhất của con người trong vương quốc động vật.