Nghĩa của từ varmint trong tiếng Việt

varmint trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

varmint

US /ˈvɑːr.mɪnt/
UK /ˈvɑː.mɪnt/
"varmint" picture

Danh từ

1.

động vật gây hại, sâu bọ

a troublesome wild animal

Ví dụ:
The farmer set traps to catch the varmints that were raiding his chicken coop.
Người nông dân đặt bẫy để bắt những động vật gây hại đang phá hoại chuồng gà của mình.
He spent the afternoon hunting varmints in the woods.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để săn bắn những động vật gây hại trong rừng.
2.

thằng nhóc ranh, đứa trẻ nghịch ngợm

a mischievous or annoying person, especially a child

Ví dụ:
That little varmint just ran off with my hat!
Cái thằng nhóc ranh đó vừa chạy mất với cái mũ của tôi!
The teacher had to deal with a classroom full of energetic varmints.
Giáo viên phải đối phó với một lớp học đầy những đứa trẻ nghịch ngợm năng động.