Avatar of Vocabulary Set Mức 900 Điểm

Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 29 - Dự Báo Thời Tiết: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 29 - Dự Báo Thời Tiết' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

botanical

/bəˈtæn.ɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) thực vật học

Ví dụ:

The garden features a wide variety of botanical species.

Khu vườn có nhiều loài thực vật đa dạng.

irrigation system

/ˌɪr.əˈɡeɪ.ʃən ˈsɪs.təm/

(phrase) hệ thống tưới tiêu, hệ thống dẫn nước

Ví dụ:

The farm installed a modern irrigation system to save water.

Trang trại đã lắp đặt một hệ thống tưới tiêu hiện đại để tiết kiệm nước.

mow the lawn

/moʊ ðə lɔːn/

(phrase) cắt cỏ

Ví dụ:

mow the lawn every week in the summer.

Tôi cắt cỏ hàng tuần vào mùa hè.

overpass

/ˈoʊ.vɚ.pæs/

(noun) cầu vượt, cầu bắc qua đường

Ví dụ:

They are walking on the overpass.

Họ đang đi trên cầu vượt.

potted

/ˈpɑː.t̬ɪd/

(adjective) được trồng trong chậu, (thức ăn) được bảo quản trong hộp, (sách) rút ngắn, đơn giản hoá

Ví dụ:

potted meat

thịt hộp

pull up

/pʊl ʌp/

(phrasal verb) dừng lại, tấp vào, nói với ai rằng họ đã sai;

(noun) bài tập hít xà đơn

Ví dụ:

I can only do one pull-up at a time before my arms get tired.

Tôi chỉ có thể thực hiện một lần hít xà trước khi tay tôi mỏi.

shrub

/ʃrʌb/

(noun) cây bụi, đồ uống (pha từ nước trái cây, đường và rượu rum hoặc brandy)

Ví dụ:

She planted some roses and other flowering shrubs.

Cô ấy trồng một số hoa hồng và các loại cây bụi có hoa khác.

vacant site

/ˈveɪ.kənt saɪt/

(phrase) khu đất trống

Ví dụ:

The company plans to build offices on a vacant site downtown.

Công ty dự định xây văn phòng trên một khu đất trống ở trung tâm thành phố.

outwardly

/ˈaʊt.wɚd.li/

(adverb) bề ngoài, vẻ ngoài

Ví dụ:

Outwardly, the couple seemed perfectly happy.

Bề ngoài, cặp đôi có vẻ hoàn toàn hạnh phúc.

precipitation

/priːˌsɪp.əˈteɪ.ʃən/

(noun) kết tủa, lượng mưa, lượng tuyết

Ví dụ:

calcium phosphate precipitation

kết tủa canxi phosphate

promptness

/ˈprɑːmpt.nəs/

(noun) sự nhanh chóng, sự đúng giờ, sự chính xác

Ví dụ:

The staff's promptness impressed the customers.

Sự nhanh chóng của nhân viên đã gây ấn tượng với khách hàng.

revert

/rɪˈvɝːt/

(verb) phản hồi, trả lời

Ví dụ:

Excellent openings—kindly revert with your updated CV.

Cơ hội việc làm tuyệt vời—vui lòng phản hồi kèm theo CV đã cập nhật của bạn.

sustainable

/səˈsteɪ.nə.bəl/

(adjective) bền vững, có thể chống đỡ được

Ví dụ:

That sort of extreme diet is not sustainable over a long period.

Chế độ ăn kiêng khắc nghiệt đó không bền vững trong một thời gian dài.

tranquility

/træŋˈkwɪl.ə.t̬i/

(noun) sự yên tĩnh, sự thanh bình, sự tĩnh lặng

Ví dụ:

She enjoyed the tranquility of the lakeside cottage.

Cô ấy tận hưởng sự thanh bình của ngôi nhà bên hồ.

trimming

/ˈtrɪm.ɪŋ/

(noun) đồ trang trí, phụ kiện

Ví dụ:

a splendid feast of turkey with all the trimmings

một bữa tiệc gà tây lộng lẫy với tất cả đồ trang trí

depletion

/dɪˈpliː.ʃən/

(noun) sự cạn kiệt, sự giảm sút nghiêm trọng

Ví dụ:

The depletion of natural resources is becoming a major global concern.

Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên đang trở thành mối lo ngại lớn trên toàn cầu.

disposal

/dɪˈspoʊ.zəl/

(noun) sự vứt bỏ, sự loại bỏ, sự thanh lý, sự bán đi

Ví dụ:

the disposal of hazardous substances

sự loại bỏ các chất độc hại

downpour

/ˈdaʊn.pɔːr/

(noun) trận mưa như trút nước, mưa xối xả, mưa lớn

Ví dụ:

We got caught in a heavy downpour.

Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận mưa như trút nước.

drench

/drentʃ/

(verb) làm ướt sũng, làm ướt đẫm

Ví dụ:

The rain drenched everyone at the bus stop.

Cơn mưa làm mọi người ở trạm xe buýt ướt sũng.

fade

/feɪd/

(verb) làm mờ, mờ dần, nhạt/ phai đi

Ví dụ:

The sun had faded the curtains.

Mặt trời đã làm mờ rèm cửa.

fuel emission

/ˈfjuːəl iˈmɪʃən/

(phrase) khí thải nhiên liệu

Ví dụ:

Fuel emissions from vehicles contribute to air pollution.

Khí thải nhiên liệu từ các phương tiện góp phần gây ô nhiễm không khí.

fumes

/fjuːmz/

(plural nouns) khí độc, đám khói

Ví dụ:

Clouds of toxic fumes escaped in a huge chemical factory blaze.

Những đám khói độc thoát ra trong một nhà máy hóa chất khổng lồ bốc cháy.

grazing

/ˈɡreɪ.zɪŋ/

(noun) đồng cỏ để chăn thả, sự chăn thả

Ví dụ:

There is poor grazing in the hills.

Có rất ít đồng cỏ để chăn thả trên đồi.

logging

/ˈlɑː.ɡɪŋ/

(noun) sự khai thác gỗ, việc đốn gỗ

Ví dụ:

logging companies

công ty khai thác gỗ

outskirts

/ˈaʊt.skɝːts/

(noun) vùng ngoại ô

Ví dụ:

The factory is on the outskirts of New Delhi.

Nhà máy ở ngoại ô New Delhi.

residue

/ˈrez.ə.duː/

(noun) dư lượng, lượng cặn, chất cặn, phần còn lại

Ví dụ:

pesticide residues in fruit and vegetables

dư lượng thuốc trừ sâu trong trái cây và rau quả

rugged

/ˈrʌɡ.ɪd/

(adjective) gồ ghề, hiểm trở, lởm chởm, xù xì

Ví dụ:

rugged cliffs

vách đá gồ ghề

sewage

/ˈsuː.ɪdʒ/

(noun) nước cống, rác cống, chất thải

Ví dụ:

sewage treatment

xử lý nước cống

splendor

/ˈsplen.dɚ/

(noun) vẻ huy hoàng, vẻ tráng lệ, vẻ lộng lẫy

Ví dụ:

They bought a decaying 16th-century manor house and restored it to its original splendor.

Họ đã mua một dinh thự đổ nát từ thế kỷ 16 và khôi phục lại vẻ lộng lẫy ban đầu của nó.

terrestrial

/təˈres.tri.əl/

(adjective) (thuộc) đất, ở trên mặt đất, ở trên cạn, sống trên mặt đất

Ví dụ:

a terrestrial habitat

môi trường sống ở trên cạn

timber

/ˈtɪm.bɚ/

(noun) gỗ, gỗ xây dựng;

(exclamation) cây đổ đấy

Ví dụ:

The lumberjack shouted "Timber!" as the massive oak tree began to sway and creak.

Người đốn gỗ hét lên "Cây đổ đấy!" khi cây sồi khổng lồ bắt đầu nghiêng và kêu cọt kẹt.

toxication

/tɒkˈsɪkeɪʃən/

(noun) sự ngộ độc, sự đầu độc

Ví dụ:

Food toxication can occur if contaminated products are consumed.

Ngộ độc thực phẩm có thể xảy ra nếu tiêu thụ sản phẩm bị ô nhiễm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu