Nghĩa của từ outwardly trong tiếng Việt

outwardly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

outwardly

US /ˈaʊt.wɚd.li/
UK /ˈaʊt.wəd.li/
"outwardly" picture

Trạng từ

bề ngoài, trên bề mặt

on the surface; apparently or externally

Ví dụ:
Outwardly, she seemed calm, but inside she was very nervous.
Bề ngoài, cô ấy có vẻ bình tĩnh, nhưng bên trong cô ấy rất lo lắng.
The building is outwardly impressive, but the interior needs renovation.
Tòa nhà bề ngoài rất ấn tượng, nhưng nội thất cần được cải tạo.