Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 20 - Tiết Kiệm Chi Tiêu: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 20 - Tiết Kiệm Chi Tiêu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) nhiều, phong phú, thừa
Ví dụ:
There was abundant evidence to support the theory.
Có nhiều bằng chứng để hỗ trợ lý thuyết.
(noun) cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi, cuộc thi;
(verb) tranh cãi, tranh luận, không thừa nhận
Ví dụ:
a beauty contest
cuộc thi sắc đẹp
(phrase) tủ kính
Ví dụ:
The trophies were displayed in a glass cabinet.
Các cúp được trưng bày trong tủ kính.
(noun) hình ảnh, bức ảnh, bức tranh;
(verb) hình dung, miêu tả, chụp ảnh
Ví dụ:
Draw a picture of a tree.
Vẽ một hình ảnh của một cái cây.
(adjective) mạnh mẽ, có quyền lực, hùng mạnh
Ví dụ:
The president is more powerful than the prime minister.
Tổng thống có quyền lực hơn thủ tướng.
(noun) cà vạt, dây cột, dây giày;
(verb) buộc, cột, trói
Ví dụ:
He tightened the tie of his robe.
Anh ấy thắt chặt dây cột áo choàng của mình.
(noun) phép cộng, tính cộng, sự thêm vào
Ví dụ:
The hotel has been extended with the addition of more rooms.
Khách sạn đã được mở rộng với việc bổ sung thêm vào nhiều phòng.
(noun) cố vấn, người tư vấn
Ví dụ:
She works as a financial advisor for the company.
Cô ấy làm cố vấn tài chính cho công ty.
(noun) sự tấn công, sự công kích, lời chỉ trích;
(verb) tấn công, công kích
Ví dụ:
He was killed in an attack on a checkpoint.
Anh ta đã bị giết trong một cuộc tấn công vào một trạm kiểm soát.
(noun) cái gấp đôi, lượng gấp đôi, bản sao;
(verb) làm gấp đôi, tăng gấp đôi, nhân gấp đôi;
(adjective) gấp hai lần, nhiều gấp hai lần, gấp đôi;
(adverb) thành hai, thành hai phần, gấp đôi;
(determiner) gấp đôi;
(pronoun) lượng gấp đôi
Ví dụ:
the double doors
cửa đôi
(adjective) biểu cảm, diễn cảm
Ví dụ:
She has wonderfully expressive eyes.
Cô ấy có đôi mắt biểu cảm tuyệt vời.
(verb) tài trợ, cấp tiền cho;
(noun) nguồn tiền, quỹ dự trữ, kho
Ví dụ:
He had set up a fund to coordinate economic investment.
Ông ấy đã thành lập một quỹ để điều phối đầu tư kinh tế.
(noun) nguồn tài trợ
Ví dụ:
Alex originally struggled to secure funding for the project.
Alex ban đầu đã phải vật lộn để đảm bảo nguồn tài trợ cho dự án.
(verb) sinh ra, tạo ra
Ví dụ:
Changes that are likely to generate controversy.
Những thay đổi có thể tạo ra tranh cãi.
(phrase) trong năm tới
Ví dụ:
The company plans to launch several new products in the coming year.
Công ty dự định ra mắt một số sản phẩm mới trong năm tới.
(collocation) theo hướng của, về phía
Ví dụ:
He took a step in the direction of the car.
Anh ta bước một bước về phía chiếc xe.
(phrase) mã số sản phẩm
Ví dụ:
Please check the model number before buying the appliance.
Hãy kiểm tra mã số sản phẩm trước khi mua thiết bị.
(verb) chiến thắng, vượt qua, khắc phục
Ví dụ:
She worked hard to overcome her paralyzing shyness.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để vượt qua sự nhút nhát tê liệt của mình.
(adjective) đúng đắn, phù hợp, chính xác, thích hợp;
(adverb) thực sự, (cách nói chuyện) khó chịu
Ví dụ:
We should have had a proper discussion before voting.
Chúng ta nên có một cuộc thảo luận đúng đắn trước khi bỏ phiếu.
(noun) câu hỏi, vấn đề, điều bàn đến;
(verb) hỏi, chất vấn, nghi ngờ
Ví dụ:
We hope this leaflet has been helpful in answering your questions.
Chúng tôi hy vọng tờ rơi này hữu ích trong việc trả lời các câu hỏi của bạn.
(adjective) tái, hiếm, hiếm có
Ví dụ:
a rare genetic disorder
một rối loạn di truyền hiếm có
(noun) điểm số, bàn thắng, tỷ số;
(verb) ghi bàn, ghi điểm, đạt được
Ví dụ:
The final score was 25–16 in favor of Washington.
Tỷ số cuối cùng là 25–16 nghiêng về Washington.
(noun) người lớn tuổi hơn, người thâm niên/ chức cao hơn, tiền bối;
(adjective) cấp cao, nhiều tuổi hơn, lâu năm hơn
Ví dụ:
a senior government minister
một bộ trưởng chính phủ cấp cao
(noun) chi tiêu
Ví dụ:
Total spending has risen by just 1.3 per cent.
Tổng chi tiêu chỉ tăng 1,3 phần trăm.
(adjective) tạm thời, nhất thời, lâm thời
Ví dụ:
The ceasefire will only provide a temporary solution to the crisis.
Lệnh ngừng bắn sẽ chỉ cung cấp một giải pháp tạm thời cho cuộc khủng hoảng.
(verb) lấy chủ đề;
(noun) chủ đề, đề tài, hát dạo đầu
Ví dụ:
The theme of the sermon was reverence.
Chủ đề của bài giảng là sự tôn kính.
(adjective) (thuộc) truyền thống, theo truyền thống
Ví dụ:
The villagers retain a strong attachment to their traditional values.
Dân làng vẫn gắn bó với các giá trị truyền thống của họ.