Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 17 - Giao Hàng Nhanh: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 17 - Giao Hàng Nhanh' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hàng hóa;
(verb) vận chuyển, chứa đầy
Ví dụ:
passenger and freight transportation services
dịch vụ vận chuyển hành khách và hàng hóa
(noun) di sản, tài sản thừa kế;
(adjective) (thuộc) di sản
Ví dụ:
The city has been designated a world heritage site.
Thành phố đã được chỉ định là một di sản thế giới.
(noun) tạp vụ, lao công
Ví dụ:
The school is in need of a new janitor.
Trường học đang cần tạp vụ mới.
(noun) bến xếp hàng, khu vực bốc dỡ
Ví dụ:
The truck backed up to the loading dock.
Xe tải lùi vào bến xếp hàng.
(noun) ngành hậu cần
Ví dụ:
We have the aid money, but the logistics of getting it to those in need are daunting.
Chúng tôi có tiền viện trợ, nhưng hậu cần để chuyển tiền đến tay những người cần là rất khó khăn.
(noun) người môi giới bất động sản
Ví dụ:
She hired a realtor to help sell her house.
Cô ấy thuê một người môi giới bất động sản để giúp bán nhà.
(noun) bưu phẩm bảo đảm
Ví dụ:
You'd better send the check by registered mail.
Tốt hơn hết bạn nên gửi hối phiếu bằng bưu phẩm bảo đảm.
(noun) xe rùa, xe cút kít
Ví dụ:
She took the chest home in a wheelbarrow.
Cô ấy mang chiếc rương về nhà bằng xe cút kít.
(adjective) bí mật, tuyệt mật, được phân loại, (quảng cáo) rao vặt
Ví dụ:
classified information
thông tin mật
(noun) lãnh sự quán
Ví dụ:
the Cuban consulate in Mexico City
lãnh sự quán Cuba tại Mexico City
(adverb) một cách rõ ràng, chắc chắn, kiên quyết
Ví dụ:
Amy was looking decidedly worried.
Amy nhìn có vẻ lo lắng một cách rõ ràng.
(verb) nhậm chức, chính thức nhận chức, khai trương, khánh thành, mở đầu, mở ra
Ví dụ:
The president was inaugurated in a formal ceremony.
Tổng thống đã nhậm chức trong một buổi lễ trang trọng.
(noun) viện;
(verb) tiến hành, thiết lập, áp dụng, triển khai
Ví dụ:
The report was compiled by Germany's five leading economic research institutes.
Báo cáo được biên soạn bởi năm viện nghiên cứu kinh tế hàng đầu của Đức.
(noun) cơ quan, trụ sở cơ quan, thể chế
Ví dụ:
Harvard University is an internationally respected institution.
Đại học Harvard là một tổ chức quốc tế có uy tín.
(adverb) cởi mở, công khai, minh bạch, thẳng thắn
Ví dụ:
We discussed our reservations about the contract quite openly.
Chúng tôi đã thảo luận khá cởi mở về những điều e ngại của mình về hợp đồng.
(noun) sự giám sát, sự sót, sự bỏ sót, sơ suất
Ví dụ:
The FBI provided technical expertise and general oversight of the investigation.
FBI đã cung cấp chuyên môn kỹ thuật và giám sát chung cho cuộc điều tra.
(noun) tỉnh, lĩnh vực, phạm vi
Ví dụ:
the provinces of Canada
các tỉnh của Canada
(adjective) có chọn lọc, tuyển chọn, kén chọn
Ví dụ:
The school is very selective and accepts only those students who are extremely motivated.
Trường rất chọn lọc và chỉ chấp nhận những sinh viên cực kỳ năng động.
(adjective) có thể di chuyển được, có thể vận chuyển được
Ví dụ:
The equipment is easily transportable for field work.
Thiết bị có thể dễ dàng vận chuyển đi thực địa.
(phrase) hội cựu sinh viên
Ví dụ:
The alumni association organizes yearly reunions and networking events.
Hội cựu sinh viên tổ chức các buổi họp mặt và sự kiện kết nối hàng năm.
(adjective) song phương, tay đôi
Ví dụ:
France and Germany have signed a bilateral agreement to help prevent drug smuggling.
Pháp và Đức đã ký một thỏa thuận song phương để giúp ngăn chặn buôn lậu ma túy.
(noun) nhà ngoại giao, người giỏi giao tiếp
Ví dụ:
a Western diplomat in Islamabad
một nhà ngoại giao phương Tây tại Islamabad
(noun) lệnh cấm vận;
(verb) ra lệnh cấm vận
Ví dụ:
He opposed the US trade embargo against Cuba.
Ông ấy phản đối lệnh cấm vận thương mại của Mỹ đối với Cuba.
(noun) người sống xa quê hương;
(adjective) (thuộc về) người sống ở nước ngoài, sống xa quê hương;
(verb) đày ra nước ngoài, trục xuất, tự rời bỏ
Ví dụ:
My cousin is an expatriate in Japan, enjoying the experience of living in a foreign country.
Chị họ tôi là một người sống xa quê hương ở Nhật Bản, thích thú với trải nghiệm sống ở một quốc gia nước ngoài.
(verb) đẩy nhanh, tăng tốc, xúc tiến
Ví dụ:
We have developed rapid order processing to expedite deliveries to customers.
Chúng tôi đã phát triển quy trình xử lý đơn hàng nhanh chóng để đẩy nhanh việc giao hàng cho khách hàng.
(noun) cách xử lý, cách đối xử, cách giải quyết, sự quản lý, sự sắp xếp, sự điều khiển, sự cầm nắm
Ví dụ:
I was impressed by his handling of the affair.
Tôi rất ấn tượng với cách anh ấy xử lý vấn đề.
(noun) giấy phép nhập khẩu
Ví dụ:
The company obtained an import license before bringing in the new machinery.
Công ty đã xin giấy phép nhập khẩu trước khi nhập máy móc mới.
(phrase) người nhận dự kiến
Ví dụ:
Make sure the email is sent to the intended recipient.
Hãy chắc chắn rằng email được gửi đến người nhận dự kiến.
(noun) sự tiến triển, sự phát triển, chuỗi, dãy
Ví dụ:
the rapid progression of the disease
sự tiến triển nhanh chóng của bệnh
(adjective) lẫn nhau, tương hỗ;
(noun) số nghịch đảo
Ví dụ:
They have a reciprocal respect for each other.
Họ có sự tôn trọng lẫn nhau.
(verb) cất giữ, lưu trữ, để gọn, xếp gọn
Ví dụ:
There's a big cupboard under the stairs for stowing toys.
Có một cái tủ lớn dưới cầu thang để cất đồ chơi.
(noun) số dư, số thừa, số thặng dư;
(adjective) thừa, dư thừa
Ví dụ:
Make the most of your surplus cash.
Tận dụng tối đa số tiền mặt dư thừa của bạn.