Nghĩa của từ stow trong tiếng Việt

stow trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stow

US /stoʊ/
UK /stəʊ/
"stow" picture

Động từ

cất, xếp gọn

to pack or store an object carefully and neatly in a particular place

Ví dụ:
Please stow your carry-on luggage in the overhead compartment.
Vui lòng cất hành lý xách tay của bạn vào ngăn đựng phía trên.
The gear was stowed away in the locker.
Các thiết bị đã được cất gọn trong tủ đồ.
Từ liên quan: