Bộ từ vựng Môi trường và Thời tiết trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Môi trường và Thời tiết' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hệ sinh thái
Ví dụ:
The marine ecosystem of the northern Gulf had suffered irreparable damage.
Hệ sinh thái biển của Vịnh phía Bắc đã bị thiệt hại không thể khắc phục được.
(noun) sinh thái học, hệ sinh thái
Ví dụ:
The oil spill caused terrible damage to the fragile ecology of the coast.
Sự cố tràn dầu đã gây ra thiệt hại khủng khiếp cho hệ sinh thái mong manh của bờ biển.
(noun) nơi trú ẩn, nơi ẩn náu, nơi thiêng liêng
Ví dụ:
The storm’s survivors took sanctuary in the church.
Những người sống sót sau cơn bão đã trú ẩn trong nhà thờ.
(noun) vành đai xanh
Ví dụ:
New roads are cutting into the green belt.
Những con đường mới đang cắt vào vành đai xanh.
(noun) sự dự trữ, quân dự bị, quân dự phòng;
(verb) dự trữ, đặt trước, đăng ký trước
Ví dụ:
Australia has major coal, gas, and uranium reserves.
Úc có dự trữ lượng than, khí đốt và uranium lớn.
(noun) chủ nghĩa bảo vệ môi trường
Ví dụ:
Environmentalism has become a global movement to combat climate change.
Chủ nghĩa bảo vệ môi trường đã trở thành một phong trào toàn cầu nhằm chống biến đổi khí hậu.
(noun) nhiên liệu hóa thạch
Ví dụ:
Coal, crude oil, and natural gas are all considered fossil fuels because they were formed from the fossilized, buried remains of plants and animals that lived millions of years ago.
Than đá, dầu thô và khí đốt tự nhiên đều được coi là nhiên liệu hóa thạch vì chúng được hình thành từ tàn tích hóa thạch bị chôn vùi của động thực vật sống cách đây hàng triệu năm.
(noun) nhiên liệu thay thế
Ví dụ:
Electric cars use alternative fuels instead of gasoline.
Xe điện sử dụng nhiên liệu thay thế thay vì xăng.
(adjective) bền vững, có thể chống đỡ được
Ví dụ:
That sort of extreme diet is not sustainable over a long period.
Chế độ ăn kiêng khắc nghiệt đó không bền vững trong một thời gian dài.
(adjective) không phát thải
Ví dụ:
Zero-emission cars—including all electric cars—are exempt from car tax.
Ô tô không phát thải—kể cả ô tô chạy hoàn toàn bằng điện—được miễn thuế ô tô.
(adjective) thân thiện với môi trường
Ví dụ:
environmentally friendly packaging
bao bì thân thiện với môi trường
(adjective) phân hủy sinh học, có thể bị vi khuẩn làm cho thối rữa
Ví dụ:
Biodegradable packaging helps to limit the amount of harmful chemicals released into the atmosphere.
Bao bì phân hủy sinh học giúp hạn chế lượng hóa chất độc hại thải vào khí quyển.
(adjective) thân thiện với môi trường
Ví dụ:
The building has many features that make it more eco-friendly as well as reduce heating costs.
Tòa nhà có nhiều tính năng thân thiện với môi trường hơn cũng như giảm chi phí sưởi ấm.
(verb) tinh chế, lọc, luyện
Ví dụ:
Sugar and oil are refined before use.
Đường và dầu được tinh chế trước khi sử dụng.
(noun) sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn
Ví dụ:
There is great public concern about some of the chemicals used in food preservation.
Công chúng rất lo ngại về một số hóa chất được sử dụng trong bảo quản thực phẩm.
(adjective) không thể tái tạo
Ví dụ:
Oil, natural gas, and coal are non-renewable fuels.
Dầu mỏ, khí đốt tự nhiên và than đá là những nhiên liệu không thể tái tạo.
(noun) sự bảo tồn, sự bảo toàn
Ví dụ:
wildlife conservation
sự bảo tồn động vật hoang dã
(noun) mưa axit
Ví dụ:
Acid rain is caused by a chemical reaction that begins when compounds like sulfur dioxide and nitrogen oxides are released into the air.
Mưa axit là do một phản ứng hóa học bắt đầu khi các hợp chất như sulfur dioxide và nitơ oxit được thải vào không khí.
(noun) lượng khí thải carbon
Ví dụ:
The four main areas that determine your carbon footprint are electricity usage, oil or natural gas usage, car mileage, and airplane trips.
Bốn lĩnh vực chính xác định lượng khí thải carbon của bạn là sử dụng điện, sử dụng dầu hoặc khí đốt tự nhiên, quãng đường đi ô tô và các chuyến đi máy bay.
(noun) biến đổi khí hậu
Ví dụ:
Climate change makes the Earth hotter.
Biến đổi khí hậu khiến Trái đất ngày càng nóng lên.
(noun) sóng thần
Ví dụ:
In 2004 an earthquake triggered a tsunami that destroyed entire communities in Indonesia and other countries around the Indian Ocean.
Năm 2004, một trận động đất gây ra sóng thần đã phá hủy toàn bộ cộng đồng ở Indonesia và các quốc gia khác xung quanh Ấn Độ Dương.
(adjective) độc, độc hại
Ví dụ:
the dumping of toxic waste
việc đổ chất thải độc hại
(noun) chất gây ô nhiễm
Ví dụ:
Sulfur dioxide is one of several pollutants that are released into the atmosphere by coal-fired power stations.
Lưu huỳnh dioxit là một trong một số chất gây ô nhiễm được các nhà máy điện đốt than thải vào khí quyển.
(noun) hiệu ứng nhà kính
Ví dụ:
Carbon dioxide is called a greenhouse gas because it is one of the gases in the atmosphere that warms the Earth through a phenomenon called the greenhouse effect.
Carbon dioxide được gọi là khí nhà kính vì nó là một trong những khí trong khí quyển làm Trái đất nóng lên thông qua một hiện tượng được gọi là hiệu ứng nhà kính.
(noun) sương khói
Ví dụ:
Smog is a major problem in Athens.
Sương khói là một vấn đề lớn ở Athens.
(noun) tầng ozon
Ví dụ:
Our ozone layer is destroyed by air pollution.
Tầng ozon của chúng ta bị phá hủy bởi ô nhiễm không khí.
(noun) sự phun (núi lửa), vụ phun trào, sự nổ ra
Ví dụ:
Around the year 600, the eruption of a nearby volcano buried Ceren's buildings.
Vào khoảng năm 600, vụ phun trào của một ngọn núi lửa gần đó đã chôn vùi các tòa nhà của Ceren.
(noun) sự phá rừng, sự phát quang
Ví dụ:
Deforestation is destroying large areas of tropical rain forest.
Phá rừng đang phá hủy diện tích rừng mưa nhiệt đới rộng lớn.
(verb) làm ô nhiễm, làm hư hỏng, làm nhiễm
Ví dụ:
Much of the coast has been contaminated by nuclear waste.
Phần lớn bờ biển đã bị làm ô nhiễm bởi chất thải hạt nhân.
(noun) sự tiêu thụ, sự tiêu dùng, lượng tiêu hao, bệnh lao phổi
Ví dụ:
Gas and oil consumption always increases in cold weather.
Tiêu thụ gas và dầu luôn tăng trong thời tiết lạnh.
(noun) trận bão tuyết
Ví dụ:
We once got stuck in a blizzard for six hours.
Chúng tôi đã từng mắc kẹt trong một trận bão tuyết trong sáu giờ.
(noun) độ F
Ví dụ:
Shall I give you the temperature in Celsius or in Fahrenheit?
Tôi sẽ cung cấp cho bạn nhiệt độ bằng độ C hay độ F?
(noun) độ C;
(adjective) theo thang độ C
Ví dụ:
a centigrade thermometer
nhiệt kế độ C
(adjective) ẩm, ẩm ướt
Ví dụ:
New York is very hot and humid in the summer.
New York rất nóng và ẩm ướt vào mùa hè.
(noun) gió mùa
Ví dụ:
Travelling is much more difficult during the monsoon.
Việc đi lại khó khăn hơn nhiều khi có gió mùa.
(noun) sấm, sét, tiếng sấm;
(verb) nổi sấm, ầm ầm như sấm, vang to
Ví dụ:
There was a crash of thunder.
Có một tiếng sấm.