Bộ từ vựng Gợi ý và Quy tắc trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Gợi ý và Quy tắc' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) người tư vấn, cố vấn, bác sĩ cố vấn
Ví dụ:
Tom has been working as a consultant for nearly 20 years.
Tom đã làm việc với tư cách là một người tư vấn trong gần 20 năm.
(verb) bàn bạc, thảo luận, tư vấn
Ví dụ:
You should consult a financial advisor.
Bạn nên tham khảo ý kiến của một cố vấn tài chính.
(noun) sự cầu hôn, đề nghị, dự kiến
Ví dụ:
Congress has rejected the latest economic proposal put forward by the President.
Quốc hội đã bác bỏ đề xuất kinh tế mới nhất do Tổng thống đưa ra.
(noun) lời đề nghị, đề xuất, dự định, mệnh đề;
(verb) gạ gẫm ăn nằm
Ví dụ:
First of all we need to examine whether this proposition is true.
Trước hết chúng ta cần kiểm tra xem mệnh đề này có đúng không.
(noun) sự thách thức, nhiệm vụ khó khăn, thử thách;
(verb) thách, thách thức, đặt ra thử thách
Ví dụ:
He accepted the challenge.
Anh ấy đã chấp nhận thử thách.
(phrasal verb) đưa ra, đề xuất, gợi ý
Ví dụ:
The proposals that you have put forward deserve serious consideration.
Các đề xuất mà bạn đã đưa ra đáng được xem xét nghiêm túc.
(phrasal verb) hành động dựa trên, thực hiện, hành động chống lại
Ví dụ:
There have been concerns as to why the Board didn't act on a recommended pay raise.
Đã có những lo ngại tại sao Hội đồng quản trị không thực hiện việc tăng lương theo khuyến nghị.
(noun) sự thôi thúc, sự thúc đẩy;
(verb) thúc giục, cố nài
Ví dụ:
He felt the urge to giggle.
Anh ấy cảm thấy sự thôi thúc phải cười khúc khích.
(adverb) thay vào đó, như một lựa chọn khác, thay thế
Ví dụ:
You can take the bus, or alternatively, you can walk.
Bạn có thể đi xe buýt, hoặc thay vào đó, bạn có thể đi bộ.
(noun) phản hồi
Ví dụ:
Have you had any feedback from customers about the new soap?
Bạn đã nhận được phản hồi nào từ khách hàng về loại xà phòng mới chưa?
(noun) sự hướng dẫn, sự dìu dắt, sự chỉ đạo
Ví dụ:
I've always looked to my father for guidance in these matters.
Tôi luôn tìm đến cha tôi để được hướng dẫn trong những vấn đề này.
(noun) lời gợi ý, dấu vết, dấu hiệu;
(verb) nói bóng gió, gợi ý
Ví dụ:
Did she give you any hints about where she was going?
Cô ấy có cho bạn gợi ý nào về nơi cô ấy sẽ đi không?
(noun) người cố vấn
Ví dụ:
He was her friend and mentor until his death.
Anh ấy là bạn và là người cố vấn của cô ấy cho đến khi anh ấy qua đời.
(verb) thuyết giáo, giảng đạo, thuyết giảng
Ví dụ:
She preached to the congregation about forgiveness.
Cô ấy đã thuyết giảng cho hội thánh về sự tha thứ.
(noun) quyền được hưởng, cái được hưởng;
(adjective) đến kỳ, đến hạn, phải trả;
(adverb) đúng
Ví dụ:
What time is the next bus due?
Chuyến xe buýt tiếp theo sẽ đến lúc mấy giờ?
(noun) giấy phép;
(verb) cho phép, thừa nhận
Ví dụ:
He is only in Britain on a work permit.
Anh ấy chỉ ở Anh với giấy phép lao động.
(noun) nghĩa vụ, bổn phận
Ví dụ:
I have an obligation to look after her.
Tôi có nghĩa vụ chăm sóc cô ấy.
(adjective) bị cấm, bị ngăn cấm, bị cản trở
Ví dụ:
Smoking is forbidden in the cinema.
Hút thuốc bị cấm trong rạp chiếu phim.
(adjective) bắt buộc, cưỡng bách, ép buộc
Ví dụ:
Swimming was compulsory at my school.
Bơi lội là bắt buộc ở trường học của tôi.
(verb) bắt chịu, bắt gánh vác, lạm dụng
Ví dụ:
The decision was theirs and was not imposed on them by others.
Quyết định là của họ và không bị ép buộc bởi người khác.
(noun) hướng dẫn, đường lối chỉ đạo, nguyên tắc chỉ đạo
Ví dụ:
The organization has issued guidelines for people working with prisoners.
Tổ chức đã ban hành hướng dẫn cho những người làm việc với tù nhân.
(noun) quy tắc, điều lệ, điều quy định
Ví dụ:
New safety regulations have been brought in.
Các quy định an toàn mới đã được đưa vào.
(noun) nhu cầu, thủ tục, luật lệ
Ví dụ:
Choose the type of window that suits your requirements best.
Chọn loại cửa sổ phù hợp với nhu cầu của bạn nhất.
(noun) sự hạn chế, sự giới hạn
Ví dụ:
At the turn of the century, Congress imposed a height restriction of 13 storeys on all buildings in Washington.
Vào đầu thế kỷ này, Quốc hội đã áp đặt giới hạn chiều cao đối với tất cả các tòa nhà ở Washington là 13 tầng.
(noun) sự cấm, sự ngăn cấm, luật cấm
Ví dụ:
They argue that prohibition of drugs will always fail.
Họ cho rằng việc cấm ma túy sẽ luôn thất bại.
(verb) cấm, ngăn trở
Ví dụ:
laws prohibiting cruelty to animals
luật cấm đối xử tàn ác với động vật
(verb) theo dõi, quan sát, tiến hành
Ví dụ:
She observed that all the chairs were already occupied.
Cô ấy quan sát thấy tất cả các ghế đều đã có người ngồi.
(noun) sự nghiêm khắc, tính nghiêm ngặt, tính nghiêm chỉnh
Ví dụ:
The increased strictness of the immigration rules.
Các quy tắc nhập cư ngày càng nghiêm ngặt.
(noun) sự cần thiết, điều tất yếu, điều bắt buộc
Ví dụ:
You can come early if you want to, but there's no necessity for it.
Bạn có thể đến sớm nếu muốn, nhưng không cần thiết.
(noun) sự cam kết, sự tận tụy, sự tận tâm
Ví dụ:
the company's commitment to quality
sự cam kết của công ty về chất lượng
(noun) sự tuân thủ, sự tuân theo, sự làm đúng theo
Ví dụ:
The compliance officer is responsible for enforcing policies and procedures.
Cán bộ tuân thủ chịu trách nhiệm thực thi các chính sách và thủ tục.
(verb) vi phạm, xâm phạm, làm trái
Ví dụ:
They were charged with violating federal law.
Họ bị buộc tội vi phạm luật liên bang.