Bộ từ vựng Phương tiện giao thông trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phương tiện giao thông' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) máy bay, tàu bay, khí cầu
Ví dụ:
Captain Firth sat at the controls of the aircraft.
Cơ trưởng Firth ngồi điều khiển máy bay.
(noun) khinh khí cầu
Ví dụ:
As you will probably know, hot-air balloon rides expose you to a higher quality of fresh air than you are likely to experience on the ground.
Có thể bạn sẽ biết, việc đi khinh khí cầu giúp bạn tiếp xúc với chất lượng không khí trong lành cao hơn những gì bạn có thể trải nghiệm trên mặt đất.
(noun) chiến binh, máy bay chiến đấu, người chiến đấu
Ví dụ:
Rebel fighters still control most of the city.
Những chiến binh nổi loạn vẫn kiểm soát hầu hết thành phố.
(noun) máy bay ném bom, kẻ đánh bom
Ví dụ:
The military deployed a bomber to strike the enemy base.
Quân đội đã triển khai một máy bay ném bom để tấn công căn cứ đối phương.
(noun) cái dù;
(verb) nhảy dù
Ví dụ:
Planes dropped supplies by parachute.
Máy bay thả hàng tiếp tế bằng dù.
(noun) xe cộ, phương tiện, công cụ
Ví dụ:
The vehicle was sent skidding across the road.
Xe cộ bị trượt ngang qua đường.
(noun) xe buýt hai tầng, bánh hai tầng, tàu thuỷ hai boong
Ví dụ:
They want to ride a double-decker.
Họ muốn đi xe buýt hai tầng.
(noun) toa xe chở hàng, toa trần
Ví dụ:
The freight car was blown up by explosives experts.
Chiếc toa xe chở hàng đã bị các chuyên gia chất nổ cho nổ tung.
(noun) xe đưa đón, cái suốt (trong máy khâu), con thoi;
(verb) đưa đón, qua lại, thoi đưa
Ví dụ:
I took the shuttle to New York from Logan Airport in Boston.
Tôi đi xe đưa đón đến New York từ Sân bay Logan ở Boston.
(noun) xe buýt một tầng
Ví dụ:
I prefer riding a single-decker bus because it has only one level, making it easier to navigate.
Tôi thích đi xe buýt một tầng vì nó chỉ có một tầng, giúp di chuyển dễ dàng hơn.
(noun) chuyến tàu
Ví dụ:
the 7.30 p.m. boat train to Harwich
chuyến tàu lúc 7.30 tối đến Harwich
(noun) người cắm trại, xe dã ngoại
Ví dụ:
In the summer several thousand campers use this park every day.
Vào mùa hè, hàng nghìn người cắm trại sử dụng công viên này mỗi ngày.
(noun) xe buýt nhỏ
Ví dụ:
He was then taken by minibus to the military base.
Sau đó anh ta được đưa đi bằng xe buýt nhỏ đến căn cứ quân sự.
(noun) xe chuyển đồ
Ví dụ:
A few hours later, the moving van was packed up and ready to go.
Vài giờ sau, chiếc xe chuyển đồ đã được đóng gói và sẵn sàng lên đường.
(noun) gian, ngăn, toa
Ví dụ:
A fridge with a small freezer compartment.
Tủ lạnh có ngăn đá nhỏ.
(noun) xe taxi, xe ngựa, buồng lái;
(abbreviation) Văn phòng Tư vấn Công dân
Ví dụ:
Anyone injured at work can obtain advice quickly from their local CAB.
Bất kỳ ai bị thương tại nơi làm việc đều có thể nhanh chóng nhận được lời khuyên từ Văn phòng Tư vấn Công dân tại địa phương của họ.
(noun) xe tay ga, xe hai bánh của trẻ con
Ví dụ:
She has a beige scooter.
Cô ấy có một chiếc xe tay ga màu be.
(noun) hiên, boong tàu, sàn tàu, tầng trên, tầng nóc;
(verb) trang trí, đánh
Ví dụ:
After dinner, we sat out on the deck.
Sau bữa tối, chúng tôi ngồi ngoài hiên.
(noun) buồng lái, chỗ chọi gà, bãi chiến trường
Ví dụ:
Cockpit windows may be equipped with a sun shield.
Cửa sổ buồng lái có thể được trang bị tấm chắn nắng.
(noun) công-te-nơ, bình, hộp, thùng, lọ, vỏ
Ví dụ:
a microwaveable glass container
một hộp bằng thủy tinh có thể vi sóng
(noun) ngã tư đường, sự đi qua, sự vượt qua
Ví dụ:
The child was killed when a car failed to stop at the crossing.
Đứa trẻ đã thiệt mạng khi một chiếc ô tô không dừng lại ở ngã tư đường.
(noun) ngã tư
Ví dụ:
Turn right at the first crossroad.
Rẽ phải tại ngã tư đầu tiên.
(noun) ngã tư, giao lộ, nơi giao nhau, điểm giao nhau
Ví dụ:
Come off the motorway at junction 6.
Ra khỏi đường cao tốc tại ngã tư số 6.
(noun) đường vào
Ví dụ:
an access road to an industrial estate
một con đường vào khu công nghiệp
(noun) đường hầm, hang, ống (lò sưởi);
(verb) đào đường hầm
Ví dụ:
The train went into the tunnel.
Tàu đã đi vào đường hầm.
(noun) vỉa hè
Ví dụ:
Keep on the sidewalk, Rosie, there's a good girl.
Ở trên vỉa hè, Rosie, có một cô gái tốt.
(noun) lối qua đường
Ví dụ:
He is passing through the crosswalk.
Anh ấy đang băng qua lối qua đường.
(noun) vòng xoay, bùng binh
Ví dụ:
The traffic circle near my house is always busy during rush hour, with cars constantly circling around.
Vòng xoay gần nhà tôi luôn đông đúc vào giờ cao điểm, với những chiếc xe liên tục chạy vòng quanh.
(noun) cái nĩa, cái chĩa, chỗ ngã ba;
(verb) phân nhánh, chia ngã, rẽ
Ví dụ:
a knife and fork
một con dao và nĩa
(noun) làn đường tốc hành, làn đường nhanh, làn thanh toán nhanh
Ví dụ:
The express lane on the highway allows cars with fewer passengers to bypass heavy traffic.
Làn đường nhanh trên đường cao tốc cho phép những chiếc xe có ít hành khách hơn vượt qua luồng giao thông đông đúc.
(adjective, adverb) địa hình gồ ghề, ngoài đường nhựa, ngoài đường chính
Ví dụ:
He bought an off-road vehicle for mountain trips.
Anh ấy đã mua một chiếc xe địa hình để đi núi.
(noun) xe limousine
Ví dụ:
The Prince was whisked away in a black limousine.
Hoàng tử được đưa đi trong một chiếc xe limousine màu đen.