Avatar of Vocabulary Set Phương tiện giao thông

Bộ từ vựng Phương tiện giao thông trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phương tiện giao thông' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

aircraft

/ˈer.kræft/

(noun) máy bay, tàu bay, khí cầu

Ví dụ:

Captain Firth sat at the controls of the aircraft.

Cơ trưởng Firth ngồi điều khiển máy bay.

hot-air balloon

/ˌhɑːt er bəˈluːn/

(noun) khinh khí cầu

Ví dụ:

As you will probably know, hot-air balloon rides expose you to a higher quality of fresh air than you are likely to experience on the ground. 

Có thể bạn sẽ biết, việc đi khinh khí cầu giúp bạn tiếp xúc với chất lượng không khí trong lành cao hơn những gì bạn có thể trải nghiệm trên mặt đất.

fighter

/ˈfaɪ.t̬ɚ/

(noun) chiến binh, máy bay chiến đấu, người chiến đấu

Ví dụ:

Rebel fighters still control most of the city.

Những chiến binh nổi loạn vẫn kiểm soát hầu hết thành phố.

bomber

/ˈbɑː.mɚ/

(noun) máy bay ném bom, kẻ đánh bom

Ví dụ:

The military deployed a bomber to strike the enemy base.

Quân đội đã triển khai một máy bay ném bom để tấn công căn cứ đối phương.

parachute

/ˈper.ə.ʃuːt/

(noun) cái dù;

(verb) nhảy dù

Ví dụ:

Planes dropped supplies by parachute.

Máy bay thả hàng tiếp tế bằng .

vehicle

/ˈviː.ə.kəl/

(noun) xe cộ, phương tiện, công cụ

Ví dụ:

The vehicle was sent skidding across the road.

Xe cộ bị trượt ngang qua đường.

double-decker

/ˌdʌb.əlˈdek.ər/

(noun) xe buýt hai tầng, bánh hai tầng, tàu thuỷ hai boong

Ví dụ:

They want to ride a double-decker.

Họ muốn đi xe buýt hai tầng.

freight car

/ˈfreɪt kɑːr/

(noun) toa xe chở hàng, toa trần

Ví dụ:

The freight car was blown up by explosives experts.

Chiếc toa xe chở hàng đã bị các chuyên gia chất nổ cho nổ tung.

shuttle

/ˈʃʌt̬.əl/

(noun) xe đưa đón, cái suốt (trong máy khâu), con thoi;

(verb) đưa đón, qua lại, thoi đưa

Ví dụ:

I took the shuttle to New York from Logan Airport in Boston.

Tôi đi xe đưa đón đến New York từ Sân bay Logan ở Boston.

single-decker

/ˌsɪŋ.ɡəlˈdek.ɚ/

(noun) xe buýt một tầng

Ví dụ:

I prefer riding a single-decker bus because it has only one level, making it easier to navigate.

Tôi thích đi xe buýt một tầng vì nó chỉ có một tầng, giúp di chuyển dễ dàng hơn.

boat train

/ˈboʊt treɪn/

(noun) chuyến tàu

Ví dụ:

the 7.30 p.m. boat train to Harwich

chuyến tàu lúc 7.30 tối đến Harwich

camper

/ˈkæm.pɚ/

(noun) người cắm trại, xe dã ngoại

Ví dụ:

In the summer several thousand campers use this park every day.

Vào mùa hè, hàng nghìn người cắm trại sử dụng công viên này mỗi ngày.

minibus

/ˈmɪn.i.bʌs/

(noun) xe buýt nhỏ

Ví dụ:

He was then taken by minibus to the military base.

Sau đó anh ta được đưa đi bằng xe buýt nhỏ đến căn cứ quân sự.

moving van

/ˈmuːvɪŋ væn/

(noun) xe chuyển đồ

Ví dụ:

A few hours later, the moving van was packed up and ready to go.

Vài giờ sau, chiếc xe chuyển đồ đã được đóng gói và sẵn sàng lên đường.

compartment

/kəmˈpɑːrt.mənt/

(noun) gian, ngăn, toa

Ví dụ:

A fridge with a small freezer compartment.

Tủ lạnh có ngăn đá nhỏ.

car

/kɑːr/

(noun) xe ô tô, xe hơi, toa tàu

Ví dụ:

She drove up in a car.

Cô ấy lái xe hơi đến đó.

cab

/kæb/

(noun) xe taxi, xe ngựa, buồng lái;

(abbreviation) Văn phòng Tư vấn Công dân

Ví dụ:

Anyone injured at work can obtain advice quickly from their local CAB.

Bất kỳ ai bị thương tại nơi làm việc đều có thể nhanh chóng nhận được lời khuyên từ Văn phòng Tư vấn Công dân tại địa phương của họ.

scooter

/ˈskuː.t̬ɚ/

(noun) xe tay ga, xe hai bánh của trẻ con

Ví dụ:

She has a beige scooter.

Cô ấy có một chiếc xe tay ga màu be.

deck

/dek/

(noun) hiên, boong tàu, sàn tàu, tầng trên, tầng nóc;

(verb) trang trí, đánh

Ví dụ:

After dinner, we sat out on the deck.

Sau bữa tối, chúng tôi ngồi ngoài hiên.

cockpit

/ˈkɑːk.pɪt/

(noun) buồng lái, chỗ chọi gà, bãi chiến trường

Ví dụ:

Cockpit windows may be equipped with a sun shield.

Cửa sổ buồng lái có thể được trang bị tấm chắn nắng.

container

/kənˈteɪ.nɚ/

(noun) công-te-nơ, bình, hộp, thùng, lọ, vỏ

Ví dụ:

a microwaveable glass container

một hộp bằng thủy tinh có thể vi sóng

crossing

/ˈkrɑː.sɪŋ/

(noun) ngã tư đường, sự đi qua, sự vượt qua

Ví dụ:

The child was killed when a car failed to stop at the crossing.

Đứa trẻ đã thiệt mạng khi một chiếc ô tô không dừng lại ở ngã tư đường.

crossroad

/ˈkrɑːs.roʊd/

(noun) ngã tư

Ví dụ:

Turn right at the first crossroad.

Rẽ phải tại ngã tư đầu tiên.

junction

/ˈdʒʌŋk.ʃən/

(noun) ngã tư, giao lộ, nơi giao nhau, điểm giao nhau

Ví dụ:

Come off the motorway at junction 6.

Ra khỏi đường cao tốc tại ngã tư số 6.

access road

/ˈæk.ses ˌroʊd/

(noun) đường vào

Ví dụ:

an access road to an industrial estate

một con đường vào khu công nghiệp

tunnel

/ˈtʌn.əl/

(noun) đường hầm, hang, ống (lò sưởi);

(verb) đào đường hầm

Ví dụ:

The train went into the tunnel.

Tàu đã đi vào đường hầm.

sidewalk

/ˈsaɪd.wɑːk/

(noun) vỉa hè

Ví dụ:

Keep on the sidewalk, Rosie, there's a good girl.

Ở trên vỉa hè, Rosie, có một cô gái tốt.

crosswalk

/ˈkrɑːs.wɑːk/

(noun) lối qua đường

Ví dụ:

He is passing through the crosswalk.

Anh ấy đang băng qua lối qua đường.

boulevard

/ˈbʊl.ə.vɑːrd/

(noun) đại lộ, đường lớn

Ví dụ:

Sunset Boulevard

Đại lộ Sunset

traffic circle

/ˈtræf.ɪk ˌsɝː.kl̩/

(noun) vòng xoay, bùng binh

Ví dụ:

The traffic circle near my house is always busy during rush hour, with cars constantly circling around.

Vòng xoay gần nhà tôi luôn đông đúc vào giờ cao điểm, với những chiếc xe liên tục chạy vòng quanh.

fork

/fɔːrk/

(noun) cái nĩa, cái chĩa, chỗ ngã ba;

(verb) phân nhánh, chia ngã, rẽ

Ví dụ:

a knife and fork

một con dao và nĩa

express lane

/ɪkˈspres leɪn/

(noun) làn đường tốc hành, làn đường nhanh, làn thanh toán nhanh

Ví dụ:

The express lane on the highway allows cars with fewer passengers to bypass heavy traffic.

Làn đường nhanh trên đường cao tốc cho phép những chiếc xe có ít hành khách hơn vượt qua luồng giao thông đông đúc.

off-road

/ˈɑːf.roʊd/

(adjective, adverb) địa hình gồ ghề, ngoài đường nhựa, ngoài đường chính

Ví dụ:

He bought an off-road vehicle for mountain trips.

Anh ấy đã mua một chiếc xe địa hình để đi núi.

limousine

/ˌlɪm.əˈziːn/

(noun) xe limousine

Ví dụ:

The Prince was whisked away in a black limousine.

Hoàng tử được đưa đi trong một chiếc xe limousine màu đen.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu