Avatar of Vocabulary Set Thử nghiệm

Bộ từ vựng Thử nghiệm trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thử nghiệm' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

experimentation

/ɪkˌsper.ə.menˈteɪ.ʃən/

(noun) sự thí nghiệm, thử nghiệm

Ví dụ:

Children need the opportunity for experimentation.

Trẻ em cần có cơ hội thử nghiệm.

verify

/ˈver.ə.faɪ/

(verb) xác minh, xác thực, kiểm tra

Ví dụ:

His conclusions have been verified by later experiments.

Kết luận của anh ấy đã được xác minh bằng các thí nghiệm sau này.

thesis

/ˈθiː.sɪs/

(noun) luận đề, luận điểm, luận cương

Ví dụ:

His central thesis is that psychological life is not part of the material world.

Luận điểm trung tâm của ông ấy là đời sống tâm lý không phải là một phần của thế giới vật chất.

theoretical

/ˌθiː.əˈret̬.ə.kəl/

(adjective) (thuộc) lý thuyết

Ví dụ:

theoretical physics

lý thuyết vật lý

protocol

/ˈproʊ.t̬ə.kɑːl/

(noun) giao thức, bản giao thức, quy trình

Ví dụ:

a breach of Royal protocol

vi phạm giao thức Hoàng gia

experimental

/ɪkˌsper.əˈmen.t̬əl/

(adjective) (thuộc) thí nghiệm, thực nghiệm, thử nghiệm

Ví dụ:

experimental data

số liệu thực nghiệm

empirical

/emˈpɪr.ɪ.kəl/

(adjective) thực nghiệm, theo kinh nghiệm

Ví dụ:

This theory needs to be backed up with solid empirical data.

Lý thuyết này cần được sao lưu với dữ liệu thực nghiệm vững chắc.

disprove

/dɪˈspruːv/

(verb) bác bỏ, chứng minh là sai

Ví dụ:

The theory has now been disproved.

Giả thuyết hiện đã bị bác bỏ.

correlation

/ˌkɔːr.əˈleɪ.ʃən/

(noun) mối tương quan, sự tương quan

Ví dụ:

There is a direct correlation between exposure to sun and skin cancer.

mối tương quan trực tiếp giữa việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và ung thư da.

corroborate

/kəˈrɑː.bə.reɪt/

(verb) xác nhận, chứng thực

Ví dụ:

The evidence was corroborated by two independent witnesses.

Bằng chứng đã được xác nhận bởi hai nhân chứng độc lập.

correlate

/ˈkɔːr.ə.leɪt/

(verb) có mối tương quan

Ví dụ:

Stress levels and heart disease are strongly correlated.

Mức độ căng thẳng và bệnh tim có mối tương quan chặt chẽ.

corroboration

/kəˌrɑː.bəˈreɪ.ʃən/

(noun) bằng chứng xác thực, sự chứng thực, sự xác nhận

Ví dụ:

The prosecution provided corroboration for her allegation.

Bên công tố đã đưa ra bằng chứng xác thực cho cáo buộc của cô ấy.

controlled experiment

/kənˈtroʊld ɪkˈsper.ə.mənt/

(noun) thí nghiệm có kiểm soát

Ví dụ:

A controlled experiment was conducted to test the new drug’s effectiveness.

Một thí nghiệm có kiểm soát đã được tiến hành để kiểm tra tính hiệu quả của loại thuốc mới.

beaker

/ˈbiː.kɚ/

(noun) cái cốc, cốc đong

Ví dụ:

She drank from a plastic beaker.

Cô ấy uống nước từ một cốc nhựa.

Bunsen burner

/ˈbʌnsən ˌbɜːrnər/

(noun) đèn đốt Bunsen

Ví dụ:

It is not some kind of Bunsen Burner that can be turned on and off at will.

Nó không phải là một loại đèn đốt Bunsen có thể bật tắt tùy ý.

carbon dating

/ˈkɑːr.bən ˌdeɪ.tɪŋ/

(noun) phương pháp xác định niên đại bằng carbon

Ví dụ:

Carbon dating is a revolutionary advancement in the study of the history of our planet.

Xác định niên đại bằng carbon là một tiến bộ mang tính cách mạng trong việc nghiên cứu lịch sử của hành tinh chúng ta.

clinical trial

/ˈklɪn.ɪ.kəl ˌtraɪəl/

(noun) thử nghiệm lâm sàng

Ví dụ:

The new drug is undergoing clinical trials.

Loại thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng.

dissect

/daɪˈsekt/

(verb) mổ xẻ, giải phẫu, phân tích kỹ

Ví dụ:

The biology students had to dissect a rat.

Các sinh viên sinh học phải mổ xẻ một con chuột.

falsify

/ˈfɑːl.sə.faɪ/

(verb) làm giả, bóp méo

Ví dụ:

She was arrested for falsifying information and obstructing the course of justice.

Cô ấy bị bắt vì tội làm giả thông tin và cản trở quá trình tố tụng.

finding

/ˈfaɪn.dɪŋ/

(noun) phát hiện, sự tìm ra, sự khám phá

Ví dụ:

The report's finding on the decrease in violent crime supports the police chief's claims.

Phát hiện của báo cáo về việc giảm tội phạm bạo lực ủng hộ tuyên bố của cảnh sát trưởng.

classification

/ˌklæs.ə.fəˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự phân loại, sự phân lớp, sự phân hạng

Ví dụ:

Do you understand the system of classification used in ornithology?

Bạn có hiểu hệ thống phân loại được sử dụng trong ngành điểu học không?

randomize

/ˈræn.də.maɪz/

(verb) ngẫu nhiên hóa, sắp xếp/ lựa chọn ngẫu nhiên

Ví dụ:

In order to ensure fairness, the researchers decided to randomize the selection of participants for their study.

Để đảm bảo sự công bằng, các nhà nghiên cứu đã quyết định ngẫu nhiên hóa việc lựa chọn người tham gia cho nghiên cứu của họ.

statistic

/stəˈtɪs.tɪk/

(noun) thống kê

Ví dụ:

The city's most shocking statistic is its high infant mortality rate.

Thống kê gây sốc nhất của thành phố là tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh cao.

bias

/ˈbaɪ.əs/

(noun) người yêu thích nhất, sự thiên vị, xu hướng;

(verb) có thành kiến, thiên vị, thiên về

Ví dụ:

The senator has accused the media of bias.

Thượng nghị sĩ đã cáo buộc các phương tiện truyền thông thiên vị.

case study

/ˈkeɪs ˌstʌd.i/

(noun) nghiên cứu điển hình

Ví dụ:

This is an interesting psychiatric case study of a child with extreme behavioural difficulties.

Đây là một nghiên cứu điển hình trường hợp tâm thần thú vị về một đứa trẻ gặp khó khăn về hành vi.

analytical

/ˌæn.əˈlɪt̬.ɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) phân tích

Ví dụ:

He has a very analytical mind.

Anh ấy có óc phân tích rất tốt.

procedure

/prəˈsiː.dʒɚ/

(noun) thủ tục, quy trình

Ví dụ:

The police are now reviewing procedures.

Hiện công an đang tiến hành rà soát các thủ tục.

analysis

/əˈnæl.ə.sɪs/

(noun) sự phân tích, bản phân tích

Ví dụ:

statistical analysis

phân tích thống kê

methodical

/məˈθɑː.dɪ.kəl/

(adjective) có phương pháp, có hệ thống, cẩn thận

Ví dụ:

a methodical approach

một cách tiếp cận có phương pháp

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu