Avatar of Vocabulary Set Sự hạn chế

Bộ từ vựng Sự hạn chế trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự hạn chế' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

captivity

/kæpˈtɪv.ə.t̬i/

(noun) tình trạng bị giam giữ, tình trạng được nuôi nhốt

Ví dụ:

The animals were kept in captivity for research purposes.

Các loài động vật được nuôi nhốt cho mục đích nghiên cứu.

imprisonment

/ɪmˈprɪz.ən.mənt/

(noun) sự bỏ tù, sự tống giam, hình phạt tù

Ví dụ:

She was sentenced to five years' imprisonment.

Cô ta bị kết án 5 năm .

incarceration

/ɪnˌkɑːr.səˈreɪ.ʃən/

(noun) sự giam giữ, sự giam cầm

Ví dụ:

The criminal faced a long period of incarceration for his crimes.

Tội phạm phải đối mặt với thời gian dài bị giam giữ vì các tội của mình.

detention

/dɪˈten.ʃən/

(noun) sự giam giữ, sự giam cầm, sự cầm tù

Ví dụ:

Concern has been expressed about the death in detention of a number of political prisoners.

Người ta bày tỏ lo ngại về cái chết trong khi giam giữ một số tù nhân chính trị.

bondage

/ˈbɑːn.dɪdʒ/

(noun) tình trạng nô lệ, sự ràng buộc, sự trói buộc

Ví dụ:

The protagonist fought tirelessly to free himself from the chains of bondage and regain his freedom.

Nhân vật chính đã chiến đấu không mệt mỏi để giải thoát bản thân khỏi xiềng xích nô lệ và giành lại tự do.

curfew

/ˈkɝː.fjuː/

(noun) lệnh giới nghiêm, giờ giới nghiêm

Ví dụ:

The army imposed a dusk-to-dawn curfew.

Quân đội áp đặt lệnh giới nghiêm từ hoàng hôn đến bình minh.

boundary

/ˈbaʊn.dər.i/

(noun) đường biên giới, ranh giới

Ví dụ:

Residents are opposed to the prison being built within the city boundary.

Cư dân phản đối việc nhà tù được xây dựng trong ranh giới thành phố.

territory

/ˈter.ə.tɔːr.i/

(noun) lãnh thổ, hạt, đất đai

Ví dụ:

He was shot down in enemy territory.

Anh ta đã bị bắn hạ trong lãnh thổ của kẻ thù.

confine

/kənˈfaɪn/

(verb) giam giữ, giam hãm, giam cầm

Ví dụ:

Let's confine our discussion to the matter in question, please!

Vui lòng hạn chế cuộc thảo luận của chúng ta vào vấn đề được đề cập!

intern

/ˈɪn.tɝːn/

(noun) bác sĩ thực tập, thực tập sinh;

(verb) giam giữ, thực tập

Ví dụ:

Interns at the hospital are working 12-hour shifts.

Bác sĩ thực tập tại bệnh viện đang làm việc theo ca 12 tiếng.

restrain

/rɪˈstreɪn/

(verb) kiềm chế, ngăn chặn, ngăn cản, kìm nén

Ví dụ:

I had to restrain her from hitting out at passers-by.

Tôi phải ngăn cô ấy không đánh người qua đường.

immure

/ɪˈmjʊr/

(verb) nhốt, giam giữ, giam cầm

Ví dụ:

The prisoners were immured in dark cells.

Những tù nhân bị nhốt trong các phòng giam tối.

restrict

/rɪˈstrɪkt/

(verb) hạn chế, giới hạn

Ví dụ:

Some roads may have to be closed at peak times to restrict the number of visitors.

Một số con đường có thể phải đóng cửa vào thời gian cao điểm để hạn chế lượng du khách.

prohibit

/prəˈhɪb.ɪt/

(verb) cấm, ngăn trở

Ví dụ:

laws prohibiting cruelty to animals

luật cấm đối xử tàn ác với động vật

demarcate

/ˌdiːˈmɑːr.keɪt/

(verb) đánh dấu ranh giới, phân định

Ví dụ:

The fence demarcates the boundary between the two properties.

Hàng rào phân định ranh giới giữa hai mảnh đất.

shackle

/ˈʃæk.əl/

(noun) còng, xích, cùm, sự trói buộc, sự ràng buộc;

(verb) xiềng, còng, trói, ràng buộc, kìm hãm

Ví dụ:

The prisoner was held in iron shackles.

Tù nhân bị trói trong còng sắt.

manacle

/ˈmæn.ə.kəl/

(verb) còng, xích;

(noun) còng, xiềng

Ví dụ:

The prisoner was secured with iron manacles.

Tù nhân bị trói bằng còng sắt.

fetter

/ˈfet̬.ɚ/

(verb) trói buộc, ràng buộc, kìm hãm, xích, còng;

(noun) xiềng xích, sự ràng buộc

Ví dụ:

The heavy fetters prevented the prisoner from escaping, keeping him securely bound.

Những chiếc xiềng nặng nề ngăn không cho tù nhân trốn thoát, giữ chặt họ.

capture

/ˈkæp.tʃɚ/

(noun) sự bắt giữ, sự bị bắt, sự đoạt được;

(verb) bắt giữ, bắt, đoạt được

Ví dụ:

He was killed while resisting capture.

Anh ta đã bị giết trong khi chống lại sự bắt giữ.

apprehend

/ˌæp.rəˈhend/

(verb) bắt giữ, tóm giữ, hiểu rõ, nhận thức được

Ví dụ:

The police apprehended an armed suspect near the scene of the crime.

Cảnh sát đã bắt giữ một nghi phạm có vũ trang gần hiện trường vụ án.

truss

/trʌs/

(noun) giàn (khung đỡ mái nhà, cầu, ...), đai (dùng cho người bị thoát vị);

(verb) trói, buộc chặt

Ví dụ:

No one knows if the fire damaged the building’s trusses and support beams.

Không ai biết liệu đám cháy có làm hư hại các giàn và dầm đỡ của tòa nhà hay không.

surround

/səˈraʊnd/

(noun) đường viền bao quanh;

(verb) bao quanh, bao vây, vây quanh

Ví dụ:

Our bathtub has a tiled surround.

Bồn tắm của chúng tôi được lát gạch viền bao quanh.

pinion

/ˈpɪn.jən/

(noun) bánh răng nhỏ;

(verb) trói chặt

Ví dụ:

The car's steering system uses a pinion that meshes with the rack to turn the wheels.

Hệ thống lái của ô tô sử dụng một bánh răng nhỏ ăn khớp với thanh răng để quay các bánh xe.

tether

/ˈteð.ɚ/

(noun) dây buộc, dây thừng;

(verb) buộc, cột, kết nối

Ví dụ:

The horse was tied to a post with a tether.

Con ngựa được buộc vào cột bằng dây.

anchor

/ˈæŋ.kɚ/

(noun) phát thanh viên, người dẫn chương trình, cái neo;

(verb) neo, néo chặt, giữ chặt

Ví dụ:

He signed off after nineteen years as CBS news anchor.

Anh ấy đã ký hợp đồng sau mười chín năm với tư cách là người dẫn chương trình tin tức của CBS.

bound

/baʊnd/

(noun) nhảy vọt lên, giới hạn, ranh giới;

(verb) nhảy lên, nhảy vọt lên, giới hạn;

(adjective) chắc chắn, nhất định, đi về hướng

Ví dụ:

You're bound to forget people's names occasionally.

Bạn nhất định đôi khi quên tên mọi người.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu