Bộ từ vựng Sự hạn chế trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự hạn chế' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tình trạng bị giam giữ, tình trạng được nuôi nhốt
Ví dụ:
The animals were kept in captivity for research purposes.
Các loài động vật được nuôi nhốt cho mục đích nghiên cứu.
(noun) sự bỏ tù, sự tống giam, hình phạt tù
Ví dụ:
She was sentenced to five years' imprisonment.
Cô ta bị kết án 5 năm tù.
(noun) sự giam giữ, sự giam cầm
Ví dụ:
The criminal faced a long period of incarceration for his crimes.
Tội phạm phải đối mặt với thời gian dài bị giam giữ vì các tội của mình.
(noun) sự giam giữ, sự giam cầm, sự cầm tù
Ví dụ:
Concern has been expressed about the death in detention of a number of political prisoners.
Người ta bày tỏ lo ngại về cái chết trong khi giam giữ một số tù nhân chính trị.
(noun) tình trạng nô lệ, sự ràng buộc, sự trói buộc
Ví dụ:
The protagonist fought tirelessly to free himself from the chains of bondage and regain his freedom.
Nhân vật chính đã chiến đấu không mệt mỏi để giải thoát bản thân khỏi xiềng xích nô lệ và giành lại tự do.
(noun) lệnh giới nghiêm, giờ giới nghiêm
Ví dụ:
The army imposed a dusk-to-dawn curfew.
Quân đội áp đặt lệnh giới nghiêm từ hoàng hôn đến bình minh.
(noun) đường biên giới, ranh giới
Ví dụ:
Residents are opposed to the prison being built within the city boundary.
Cư dân phản đối việc nhà tù được xây dựng trong ranh giới thành phố.
(noun) lãnh thổ, hạt, đất đai
Ví dụ:
He was shot down in enemy territory.
Anh ta đã bị bắn hạ trong lãnh thổ của kẻ thù.
(verb) giam giữ, giam hãm, giam cầm
Ví dụ:
Let's confine our discussion to the matter in question, please!
Vui lòng hạn chế cuộc thảo luận của chúng ta vào vấn đề được đề cập!
(noun) bác sĩ thực tập, thực tập sinh;
(verb) giam giữ, thực tập
Ví dụ:
Interns at the hospital are working 12-hour shifts.
Bác sĩ thực tập tại bệnh viện đang làm việc theo ca 12 tiếng.
(verb) kiềm chế, ngăn chặn, ngăn cản, kìm nén
Ví dụ:
I had to restrain her from hitting out at passers-by.
Tôi phải ngăn cô ấy không đánh người qua đường.
(verb) nhốt, giam giữ, giam cầm
Ví dụ:
The prisoners were immured in dark cells.
Những tù nhân bị nhốt trong các phòng giam tối.
(verb) hạn chế, giới hạn
Ví dụ:
Some roads may have to be closed at peak times to restrict the number of visitors.
Một số con đường có thể phải đóng cửa vào thời gian cao điểm để hạn chế lượng du khách.
(verb) cấm, ngăn trở
Ví dụ:
laws prohibiting cruelty to animals
luật cấm đối xử tàn ác với động vật
(verb) đánh dấu ranh giới, phân định
Ví dụ:
The fence demarcates the boundary between the two properties.
Hàng rào phân định ranh giới giữa hai mảnh đất.
(noun) còng, xích, cùm, sự trói buộc, sự ràng buộc;
(verb) xiềng, còng, trói, ràng buộc, kìm hãm
Ví dụ:
The prisoner was held in iron shackles.
Tù nhân bị trói trong còng sắt.
(verb) còng, xích;
(noun) còng, xiềng
Ví dụ:
The prisoner was secured with iron manacles.
Tù nhân bị trói bằng còng sắt.
(verb) trói buộc, ràng buộc, kìm hãm, xích, còng;
(noun) xiềng xích, sự ràng buộc
Ví dụ:
The heavy fetters prevented the prisoner from escaping, keeping him securely bound.
Những chiếc xiềng nặng nề ngăn không cho tù nhân trốn thoát, giữ chặt họ.
(noun) sự bắt giữ, sự bị bắt, sự đoạt được;
(verb) bắt giữ, bắt, đoạt được
Ví dụ:
He was killed while resisting capture.
Anh ta đã bị giết trong khi chống lại sự bắt giữ.
(verb) bắt giữ, tóm giữ, hiểu rõ, nhận thức được
Ví dụ:
The police apprehended an armed suspect near the scene of the crime.
Cảnh sát đã bắt giữ một nghi phạm có vũ trang gần hiện trường vụ án.
(noun) giàn (khung đỡ mái nhà, cầu, ...), đai (dùng cho người bị thoát vị);
(verb) trói, buộc chặt
Ví dụ:
No one knows if the fire damaged the building’s trusses and support beams.
Không ai biết liệu đám cháy có làm hư hại các giàn và dầm đỡ của tòa nhà hay không.
(noun) đường viền bao quanh;
(verb) bao quanh, bao vây, vây quanh
Ví dụ:
Our bathtub has a tiled surround.
Bồn tắm của chúng tôi được lát gạch viền bao quanh.
(noun) bánh răng nhỏ;
(verb) trói chặt
Ví dụ:
The car's steering system uses a pinion that meshes with the rack to turn the wheels.
Hệ thống lái của ô tô sử dụng một bánh răng nhỏ ăn khớp với thanh răng để quay các bánh xe.
(noun) dây buộc, dây thừng;
(verb) buộc, cột, kết nối
Ví dụ:
The horse was tied to a post with a tether.
Con ngựa được buộc vào cột bằng dây.
(noun) phát thanh viên, người dẫn chương trình, cái neo;
(verb) neo, néo chặt, giữ chặt
Ví dụ:
He signed off after nineteen years as CBS news anchor.
Anh ấy đã ký hợp đồng sau mười chín năm với tư cách là người dẫn chương trình tin tức của CBS.
(noun) nhảy vọt lên, giới hạn, ranh giới;
(verb) nhảy lên, nhảy vọt lên, giới hạn;
(adjective) chắc chắn, nhất định, đi về hướng
Ví dụ:
You're bound to forget people's names occasionally.
Bạn nhất định đôi khi quên tên mọi người.