Nghĩa của từ demarcate trong tiếng Việt
demarcate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
demarcate
US /ˌdiːˈmɑːr.keɪt/
UK /ˈdiː.mɑː.keɪt/
Động từ
phân định, vạch ranh giới
to set the boundaries or limits of something
Ví dụ:
•
The river was used to demarcate the border between the two countries.
Con sông được sử dụng để phân định ranh giới giữa hai quốc gia.
•
It is difficult to demarcate where one responsibility ends and another begins.
Rất khó để phân định nơi một trách nhiệm kết thúc và một trách nhiệm khác bắt đầu.