Avatar of Vocabulary Set Địa lý và Hải dương học

Bộ từ vựng Địa lý và Hải dương học trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Địa lý và Hải dương học' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

geographer

/dʒiˈɑː.ɡrə.fɚ/

(noun) nhà địa lý học

Ví dụ:

The geographer traveled across continents to study land-use patterns.

Nhà địa lý học đã đi qua các châu lục để nghiên cứu các kiểu sử dụng đất.

meteorologist

/ˌmiː.t̬i.əˈrɑː.lə.dʒɪst/

(noun) nhà khí tượng học

Ví dụ:

A meteorologist is a theoretical authority about what we should believe the weather will be like.

Nhà khí tượng học là người có thẩm quyền lý thuyết về việc chúng ta nên tin thời tiết sẽ như thế nào.

hemisphere

/ˈhem.ə.sfɪr/

(noun) bán cầu, bán cầu não

Ví dụ:

the northern hemisphere

bán cầu bắc

stratosphere

/ˈstræt̬.ə.sfɪr/

(noun) tầng bình lưu

Ví dụ:

The ozone layer is located in the stratosphere.

Tầng ôzôn nằm trong tầng bình lưu.

deforestation

/diːˌfɔːr.əˈsteɪ.ʃən/

(noun) sự phá rừng, sự phát quang

Ví dụ:

Deforestation is destroying large areas of tropical rain forest.

Phá rừng đang phá hủy diện tích rừng mưa nhiệt đới rộng lớn.

topographical

/ˌtɑː.pəˈɡræf.ɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) địa hình

Ví dụ:

The engineers carried out a topographical survey before building the road.

Kỹ sư đã tiến hành khảo sát địa hình trước khi xây dựng con đường.

latitude

/ˈlæt̬.ə.tuːd/

(noun) vĩ độ, vùng, miền, quyền

Ví dụ:

the northern latitudes

vĩ độ phía bắc

subterranean

/ˌsʌb.təˈreɪ.ni.ən/

(adjective) ngầm, dưới lòng đất

Ví dụ:

a subterranean cave

một hang động ngầm

boreal

/ˈbɔːr.i.əl/

(adjective) (thuộc) phương Bắc

Ví dụ:

Many animals in boreal forests have adapted to cold climates.

Nhiều loài động vật trong rừng phương Bắc đã thích nghi với khí hậu lạnh.

landmass

/ˈlænd.mæs/

(noun) mảng đất liền, khối đất liền

Ví dụ:

The supercontinent was once a single landmass before it split into multiple continents.

Siêu lục địa từng là một mảng đất liền trước khi tách thành nhiều châu lục.

glacier

/ˈɡleɪ.ʃɚ/

(noun) sông băng

Ví dụ:

There are two main types of glaciers: continental glaciers and alpine glaciers.

Có hai loại sông băng chính: sông băng lục địa và sông băng núi cao.

aquifer

/ˈɑːkwə.fɚ/

(noun) tầng chứa nước

Ví dụ:

Farmers pump water from the underground aquifer for irrigation.

Nông dân bơm nước từ tầng chứa nước ngầm để tưới tiêu.

overseas

/ˌoʊ.vɚˈsiːz/

(adjective, adverb) hải ngoại, nước ngoài

Ví dụ:

We need to open up overseas markets.

Chúng ta cần mở rộng thị trường ra nước ngoài.

alpine

/ˈæl.paɪn/

(adjective) (thuộc) vùng núi cao;

(noun) loài vùng núi cao

Ví dụ:

Many alpine plants can survive in very cold temperatures.

Nhiều loài cây vùng núi cao có thể sống trong nhiệt độ rất lạnh.

the outback

/ði ˈaʊt.bæk/

(noun) vùng hẻo lánh

Ví dụ:

Many travelers explore the outback to experience Australia’s remote landscapes.

Nhiều du khách khám phá vùng hẻo lánh để trải nghiệm cảnh quan xa xôi của Úc.

highlands

/ˈhaɪ.ləndz/

(plural nouns) vùng cao nguyên

Ví dụ:

The Scottish highlands are famous for their scenic beauty.

Vùng cao nguyên Scotland nổi tiếng với cảnh đẹp thiên nhiên.

atmospheric

/ˌæt.məsˈfer.ɪk/

(adjective) (thuộc) khí quyển, không khí

Ví dụ:

Plants are the main source of atmospheric oxygen.

Thực vật là nguồn chính của oxy trong khí quyển.

landfill

/ˈlænd.fɪl/

(noun) bãi rác, bãi chôn lấp

Ví dụ:

90 percent of American rubbish is dumped in landfill sites.

90% rác của Mỹ được đổ ở các bãi chôn lấp.

oceanographer

/ˌoʊ.ʃəˈnɑː.ɡrə.fɚ/

(noun) nhà hải dương học

Ví dụ:

The oceanographer studied the effects of climate change on coral reefs.

Nhà hải dương học nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên các rạn san hô.

bathypelagic

/ˌbæθ.i.pəˈlædʒ.ɪk/

(adjective) (thuộc) tầng nước sâu, vùng nước sâu

Ví dụ:

Many bathypelagic fish have bioluminescent organs to survive in darkness.

Nhiều loài cá sống ở tầng nước sâu có cơ quan phát sáng để tồn tại trong bóng tối.

reservoir

/ˈrez.ɚ.vwɑːr/

(noun) hồ chứa nước, nguồn, kho

Ví dụ:

The water content of the country's reservoirs had fallen to less than 50% of their capacity.

Hàm lượng nước trong các hồ chứa của đất nước đã giảm xuống dưới 50% công suất.

riparian

/raɪˈper.i.ən/

(adjective) (thuộc) bờ sông, ven sông

Ví dụ:

Riparian vegetation helps prevent soil erosion along rivers.

Thảm thực vật ven sông giúp ngăn chặn xói mòn đất dọc theo các con sông.

water column

/ˈwɔː.t̬ɚ ˌkɑː.ləm/

(noun) cột nước

Ví dụ:

Scientists measured oxygen levels throughout the water column.

Các nhà khoa học đo nồng độ oxy trong toàn bộ cột nước.

seaboard

/ˈsiː.bɔːrd/

(noun) bờ biển, vùng ven biển

Ví dụ:

Many cities along the seaboard are vulnerable to hurricanes.

Nhiều thành phố dọc theo bờ biển dễ bị ảnh hưởng bởi bão.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu