Bộ từ vựng Địa lý và Hải dương học trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Địa lý và Hải dương học' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhà địa lý học
Ví dụ:
The geographer traveled across continents to study land-use patterns.
Nhà địa lý học đã đi qua các châu lục để nghiên cứu các kiểu sử dụng đất.
(noun) nhà khí tượng học
Ví dụ:
A meteorologist is a theoretical authority about what we should believe the weather will be like.
Nhà khí tượng học là người có thẩm quyền lý thuyết về việc chúng ta nên tin thời tiết sẽ như thế nào.
(noun) tầng bình lưu
Ví dụ:
The ozone layer is located in the stratosphere.
Tầng ôzôn nằm trong tầng bình lưu.
(noun) sự phá rừng, sự phát quang
Ví dụ:
Deforestation is destroying large areas of tropical rain forest.
Phá rừng đang phá hủy diện tích rừng mưa nhiệt đới rộng lớn.
(adjective) (thuộc) địa hình
Ví dụ:
The engineers carried out a topographical survey before building the road.
Kỹ sư đã tiến hành khảo sát địa hình trước khi xây dựng con đường.
(noun) vĩ độ, vùng, miền, quyền
Ví dụ:
the northern latitudes
vĩ độ phía bắc
(adjective) ngầm, dưới lòng đất
Ví dụ:
a subterranean cave
một hang động ngầm
(adjective) (thuộc) phương Bắc
Ví dụ:
Many animals in boreal forests have adapted to cold climates.
Nhiều loài động vật trong rừng phương Bắc đã thích nghi với khí hậu lạnh.
(noun) mảng đất liền, khối đất liền
Ví dụ:
The supercontinent was once a single landmass before it split into multiple continents.
Siêu lục địa từng là một mảng đất liền trước khi tách thành nhiều châu lục.
(noun) sông băng
Ví dụ:
There are two main types of glaciers: continental glaciers and alpine glaciers.
Có hai loại sông băng chính: sông băng lục địa và sông băng núi cao.
(noun) tầng chứa nước
Ví dụ:
Farmers pump water from the underground aquifer for irrigation.
Nông dân bơm nước từ tầng chứa nước ngầm để tưới tiêu.
(adjective, adverb) hải ngoại, nước ngoài
Ví dụ:
We need to open up overseas markets.
Chúng ta cần mở rộng thị trường ra nước ngoài.
(adjective) (thuộc) vùng núi cao;
(noun) loài vùng núi cao
Ví dụ:
Many alpine plants can survive in very cold temperatures.
Nhiều loài cây vùng núi cao có thể sống trong nhiệt độ rất lạnh.
(noun) vùng hẻo lánh
Ví dụ:
Many travelers explore the outback to experience Australia’s remote landscapes.
Nhiều du khách khám phá vùng hẻo lánh để trải nghiệm cảnh quan xa xôi của Úc.
(plural nouns) vùng cao nguyên
Ví dụ:
The Scottish highlands are famous for their scenic beauty.
Vùng cao nguyên Scotland nổi tiếng với cảnh đẹp thiên nhiên.
(adjective) (thuộc) khí quyển, không khí
Ví dụ:
Plants are the main source of atmospheric oxygen.
Thực vật là nguồn chính của oxy trong khí quyển.
(noun) bãi rác, bãi chôn lấp
Ví dụ:
90 percent of American rubbish is dumped in landfill sites.
90% rác của Mỹ được đổ ở các bãi chôn lấp.
(noun) nhà hải dương học
Ví dụ:
The oceanographer studied the effects of climate change on coral reefs.
Nhà hải dương học nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên các rạn san hô.
(adjective) (thuộc) tầng nước sâu, vùng nước sâu
Ví dụ:
Many bathypelagic fish have bioluminescent organs to survive in darkness.
Nhiều loài cá sống ở tầng nước sâu có cơ quan phát sáng để tồn tại trong bóng tối.
(noun) hồ chứa nước, nguồn, kho
Ví dụ:
The water content of the country's reservoirs had fallen to less than 50% of their capacity.
Hàm lượng nước trong các hồ chứa của đất nước đã giảm xuống dưới 50% công suất.
(adjective) (thuộc) bờ sông, ven sông
Ví dụ:
Riparian vegetation helps prevent soil erosion along rivers.
Thảm thực vật ven sông giúp ngăn chặn xói mòn đất dọc theo các con sông.
(noun) cột nước
Ví dụ:
Scientists measured oxygen levels throughout the water column.
Các nhà khoa học đo nồng độ oxy trong toàn bộ cột nước.
(noun) bờ biển, vùng ven biển
Ví dụ:
Many cities along the seaboard are vulnerable to hurricanes.
Nhiều thành phố dọc theo bờ biển dễ bị ảnh hưởng bởi bão.