Bộ từ vựng Thực vật học và Làm vườn trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thực vật học và Làm vườn' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhà thực vật học
Ví dụ:
The botanist discovered a new species of orchid in the rainforest.
Nhà thực vật học đã phát hiện một loài phong lan mới trong rừng nhiệt đới.
(adjective) hai năm một lần;
(noun) cây hai năm
Ví dụ:
a biennial convention
một hội nghị hai năm một lần
(noun) cây thường xanh, cây xanh trang trí;
(adjective) thường xanh
Ví dụ:
The glossy laurel is hardy and evergreen.
Cây nguyệt quế bóng, cứng và thường xanh.
(noun) miếng băng, miếng thuốc cao (đắp vết thương), mảng, vết, đốm lớn, miếng che (mắt bị thương);
(verb) vá, đắp, sửa, dàn xếp, sửa chữa
Ví dụ:
damp patches on the wall
những mảng ẩm ướt trên tường
(noun) tán lá
Ví dụ:
The autumn foliage turned brilliant shades of red and gold.
Tán lá mùa thu chuyển sang những màu đỏ và vàng rực rỡ.
(noun) bóng đèn, hành, củ (hành, tỏi)
Ví dụ:
the bulb fields of Holland
cánh đồng hành của Hà Lan
(noun) đất trồng trong chậu
Ví dụ:
Always use fresh potting soil when repotting your houseplants.
Luôn sử dụng đất trồng mới khi thay chậu cho cây trong nhà.
(noun) vương miện, quyền lực hoàng gia, hoa văn;
(verb) lên ngôi, phong, che phủ
Ví dụ:
He has a crown.
Anh ấy có một chiếc vương miện.
(noun) bồn cảnh thủy tinh
Ví dụ:
She set up a small terrarium on her desk with moss and tiny ferns.
Cô ấy đặt một bồn cảnh thủy tinh nhỏ trên bàn làm việc với rêu và những cây dương xỉ tí hon.
(noun) quả mận khô;
(verb) cắt tỉa, cắt giảm, cắt bớt
Ví dụ:
stewed prunes
những quả mận khô hầm
(noun) mô ghép, sự ghép mô, cành ghép, sự ghép cây, công việc;
(verb) ghép, làm việc chăm chỉ
Ví dụ:
Linda had to undergo four skin grafts.
Linda đã phải trải qua 4 lần ghép da.
(verb) thụ phấn
Ví dụ:
Bees pollinate plants by carrying pollen from one flower to another.
Ong thụ phấn cho cây bằng cách mang phấn hoa từ hoa này sang hoa khác.
(noun) quang hợp
Ví dụ:
Photosynthesis is essential for producing oxygen and sustaining life on Earth.
Quang hợp rất quan trọng để sản xuất oxy và duy trì sự sống trên Trái Đất.
(noun) thảm thực vật, cây cối
Ví dụ:
The hills are covered in lush green vegetation.
Những ngọn đồi được bao phủ bởi thảm thực vật xanh tốt.
(noun) phương pháp phục hồi môi trường dựa trên thực vật, phương pháp xử lý ô nhiễm bằng thực vật
Ví dụ:
Studies are being done to assess the phytoremediation potential of several fast-growing trees.
Các nghiên cứu đang được thực hiện để đánh giá tiềm năng xử lý ô nhiễm bằng thực vật của một số loài cây phát triển nhanh.
(noun) ngành nấm học
Ví dụ:
She decided to study mycology to better understand fungi and their ecological impact.
Cô ấy quyết định nghiên cứu ngành nấm học để hiểu rõ hơn về nấm và ảnh hưởng sinh thái của chúng.
(noun) tính hướng sáng
Ví dụ:
Sunflowers exhibit phototropism by turning their heads toward the sun.
Hoa hướng dương thể hiện tính hướng sáng bằng cách quay đầu về phía mặt trời.
(verb) rình rập, lén theo dõi, bỏ đi;
(noun) cuống (hoa), thân
Ví dụ:
flowers on long stalks
hoa trên cuống dài
(noun) mầm, chồi, búp (của cây), cải Brussels;
(verb) nảy mầm, mọc mầm, nảy nở
Ví dụ:
a bean sprout
mầm giá đỗ
(noun) rễ chính
Ví dụ:
Carrots and radishes develop a strong taproot to store nutrients.
Cà rốt và củ cải phát triển một rễ chính khỏe để dự trữ chất dinh dưỡng.
(noun) lá đài
Ví dụ:
The green sepals protect the flower bud until it blooms.
Những lá đài màu xanh lá cây bảo vệ nụ hoa cho đến khi hoa nở.
(noun) cây bồ công anh
Ví dụ:
Weeds like dandelions can be hard to remove from the lawn.
Những loại cỏ dại như bồ công anh khó loại bỏ khỏi bãi cỏ.
(noun) hoa tulip
Ví dụ:
If you have a bright space for growing on, then add daffodils and tulips.
Nếu bạn có một không gian sáng sủa để trồng, hãy thêm hoa thủy tiên và hoa tulip.
(noun) khí khổng, lỗ nhỏ (giống miệng), lỗ nhân tạo
Ví dụ:
Plants open their stomata during the day to take in carbon dioxide for photosynthesis.
Cây mở khí khổng vào ban ngày để hấp thụ CO₂ phục vụ quang hợp.
(noun) tảo
Ví dụ:
If humans switch to more plant-based diets, algae could be a vital source of B12.
Nếu con người chuyển sang chế độ ăn nhiều thực vật hơn, tảo có thể là nguồn cung cấp B12 quan trọng.
(noun) thực vật phù du
Ví dụ:
Phytoplankton produce a significant portion of the Earth's oxygen through photosynthesis.
Thực vật phù du tạo ra một phần lớn oxy trên Trái Đất thông qua quá trình quang hợp.
(noun) cây kim ngân hoa, cây viburnum
Ví dụ:
The garden was decorated with several viburnum shrubs that bloomed in spring.
Khu vườn được trang trí bằng một số bụi cây kim ngân hoa nở hoa vào mùa xuân.
(noun) rêu
Ví dụ:
The trees are overgrown with vines and moss.
Cây cối um tùm dây leo, rêu phong.
(noun) rong biển, tảo biển
Ví dụ:
Seaweed glistened on the rocks.
Rong biển lấp lánh trên đá.
(noun) hoa mẫu đơn
Ví dụ:
The bride carried a bouquet of pink peonies.
Cô dâu cầm một bó hoa mẫu đơn màu hồng.
(noun) cây thầu dầu
Ví dụ:
Keep euphorbia out of gardens where children play, and wear gloves when handling.
Không để cây thầu dầu ở những khu vườn có trẻ em chơi đùa và đeo găng tay khi tiếp xúc.
(noun) cành nhỏ, nhánh non
Ví dụ:
Add a sprig of rosemary to the roast for extra flavor.
Thêm một nhánh hương thảo vào món nướng để tăng hương vị.