Nghĩa của từ taproot trong tiếng Việt

taproot trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

taproot

US /ˈtæp.ruːt/
UK /ˈtæp.ruːt/
"taproot" picture

Danh từ

rễ cọc

a main root of a plant growing straight downward from the stem, from which smaller lateral roots may arise

Ví dụ:
Carrots are known for their prominent taproot.
Cà rốt nổi tiếng với rễ cọc nổi bật của chúng.
The oak tree has a deep taproot that helps it withstand strong winds.
Cây sồi có rễ cọc sâu giúp nó chống chọi với gió mạnh.