Bộ từ vựng Quản lý các mục trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Quản lý các mục' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) truyền bá, phổ biến, lan truyền
Ví dụ:
Health authorities should foster good practice by disseminating information.
Các cơ quan y tế nên tăng cường thực hành tốt bằng cách phổ biến thông tin.
(verb) phân bổ, phân phối, phân phát
Ví dụ:
Information leaflets are being distributed to hotels and guest houses.
Các tờ rơi thông tin đang được phân phát cho các khách sạn và nhà khách.
(verb) xen kẽ, rải rác, đan xen
Ví dụ:
Lectures will be interspersed with practical demonstrations.
Các bài giảng sẽ được xen kẽ với các phần trình diễn thực hành.
(verb) xuất ngũ, giải ngũ, xuất viện, giải phóng, thả;
(noun) việc xả ra, việc thải ra, việc xả điện, việc xuất ngũ, việc giải ngũ
Ví dụ:
a ban on the discharge of toxic waste
lệnh cấm xả chất thải độc hại
(verb) toát ra, phát ra
Ví dụ:
He emanates power and confidence.
Anh ấy toát ra sức mạnh và sự tự tin.
(verb) lan tỏa, thấm vào, thấm qua, thấm nhuần
Ví dụ:
The smell of coffee permeated the entire house.
Mùi cà phê lan tỏa khắp ngôi nhà.
(verb) lan tỏa, tỏa khắp, thấm đẫm
Ví dụ:
The scent of jasmine pervaded the garden.
Hương hoa nhài lan tỏa khắp khu vườn.
(verb) phân tán, giải tán, rải rác
Ví dụ:
Storms can disperse seeds via high altitudes.
Bão có thể phân tán hạt giống qua độ cao lớn.
(verb) tản ra, rải rác, tung, rải, rắc, gieo
Ví dụ:
At the first gunshot, the crowd scattered.
Khi nghe thấy tiếng súng đầu tiên, đám đông tản ra.
(verb) bồi tụ, tích tụ dần, tích tụ lại
Ví dụ:
Over time, sand and mud accrete to form new land.
Theo thời gian, cát và bùn tích tụ lại để hình thành vùng đất mới.
(noun) chồng, ngăn xếp, đống;
(verb) xếp, chất thành đống, sắp xếp
Ví dụ:
He chose a cartoon from the stack of DVDs on the shelf.
Anh ấy chọn một phim hoạt hình từ chồng đĩa DVD trên giá.
(verb) chất đống, tích lũy, cóp nhặt
Ví dụ:
She has amassed a huge fortune from her novels.
Cô ấy đã tích lũy được một khối tài sản khổng lồ từ những cuốn tiểu thuyết của mình.
(verb) tích trữ, trữ, dự trữ;
(noun) kho dự trữ, kho tích trữ, chỗ cất giấu
Ví dụ:
We found a huge hoard of tinned food in the basement.
Chúng tôi tìm thấy một kho dự trữ thực phẩm đóng hộp khổng lồ dưới tầng hầm.
(verb) hòa nhập, hợp nhất, hội nhập
Ví dụ:
He seems to find it difficult to integrate socially.
Anh ấy dường như cảm thấy khó hòa nhập với xã hội.
(verb) hòa vào, kết hợp, hợp nhất
Ví dụ:
The merchant bank merged with another broker.
Ngân hàng thương mại đã hợp nhất với một nhà môi giới khác.
(verb) bổ sung;
(noun) sự bổ sung, phần bổ sung, bổ ngữ
Ví dụ:
This vegetable's natural sweetness is a perfect complement to salty or rich foods.
Vị ngọt tự nhiên của loại rau này là sự bổ sung hoàn hảo cho các món ăn mặn hoặc giàu chất béo.
(noun) tổ hợp, cụm, đám, bó, đàn, bầy;
(verb) tụm lại, tụ họp lại, tập trung lại
Ví dụ:
a consonant cluster
tổ hợp phụ âm (không có nguyên âm xen giữa)
(noun) bộ nhớ đệm, kho bí mật, nơi cất giấu;
(verb) giấu, cất giữ, lưu vào bộ nhớ đệm
Ví dụ:
The browser stores images in its cache for faster loading.
Trình duyệt lưu hình ảnh vào bộ nhớ đệm để tải nhanh hơn.
(verb) gộp lại, kết hợp
Ví dụ:
The editor conflated two stories into one article.
Biên tập viên đã gộp hai câu chuyện thành một bài báo.
(noun) sự tích lũy, sự chồng chất, sự tích tụ
Ví dụ:
the accumulation of wealth
sự tích lũy của cải
(noun) sự tập hợp, sự tụ tập, bộ sưu tập, sự lắp ráp
Ví dụ:
The exhibition features assemblages made from natural materials, especially stones, branches, leaves and moss.
Triển lãm trưng bày các tập hợp được làm từ các vật liệu tự nhiên, đặc biệt là đá, cành cây, lá và rêu.
(noun) sự lan truyền, sự khuếch tán
Ví dụ:
Powerful global institutions drive the diffusion of new technologies.
Các tổ chức toàn cầu hùng mạnh thúc đẩy sự lan truyền của các công nghệ mới.
(noun) tuyển tập, sự biên soạn, sự tổng hợp
Ví dụ:
Her latest album is a compilation of all her best singles.
Album mới nhất của cô ấy là một tuyển tập tất cả các đĩa đơn hay nhất của cô ấy.
(noun) phản ứng tổng hợp, sự kết hợp, sự hợp nhất
Ví dụ:
nuclear fusion
phản ứng tổng hợp hạt nhân
(noun) sự hợp nhất, sự kết hợp lại
Ví dụ:
The coalescence of different cultures in this city has created a vibrant and diverse community.
Sự hợp nhất của các nền văn hóa khác nhau trong thành phố này đã tạo nên một cộng đồng đa dạng và sôi động.
(noun) hợp lưu, sự kết hợp, sự hội tụ
Ví dụ:
The confluence of the Mississippi and Missouri rivers is a famous landmark.
Hợp lưu của sông Mississippi và sông Missouri là một địa danh nổi tiếng.