Avatar of Vocabulary Set Quản lý các mục

Bộ từ vựng Quản lý các mục trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quản lý các mục' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

disseminate

/dɪˈsem.ə.neɪt/

(verb) truyền bá, phổ biến, lan truyền

Ví dụ:

Health authorities should foster good practice by disseminating information.

Các cơ quan y tế nên tăng cường thực hành tốt bằng cách phổ biến thông tin.

distribute

/dɪˈstrɪb.juːt/

(verb) phân bổ, phân phối, phân phát

Ví dụ:

Information leaflets are being distributed to hotels and guest houses.

Các tờ rơi thông tin đang được phân phát cho các khách sạn và nhà khách.

intersperse

/ˌɪn.t̬ɚˈspɝːs/

(verb) xen kẽ, rải rác, đan xen

Ví dụ:

Lectures will be interspersed with practical demonstrations.

Các bài giảng sẽ được xen kẽ với các phần trình diễn thực hành.

discharge

/dɪsˈtʃɑːrdʒ/

(verb) xuất ngũ, giải ngũ, xuất viện, giải phóng, thả;

(noun) việc xả ra, việc thải ra, việc xả điện, việc xuất ngũ, việc giải ngũ

Ví dụ:

a ban on the discharge of toxic waste

lệnh cấm xả chất thải độc hại

emanate

/ˈem.ə.neɪt/

(verb) toát ra, phát ra

Ví dụ:

He emanates power and confidence.

Anh ấy toát ra sức mạnh và sự tự tin.

permeate

/ˈpɝː.mi.eɪt/

(verb) lan tỏa, thấm vào, thấm qua, thấm nhuần

Ví dụ:

The smell of coffee permeated the entire house.

Mùi cà phê lan tỏa khắp ngôi nhà.

pervade

/pɚˈveɪd/

(verb) lan tỏa, tỏa khắp, thấm đẫm

Ví dụ:

The scent of jasmine pervaded the garden.

Hương hoa nhài lan tỏa khắp khu vườn.

disperse

/dɪˈspɝːs/

(verb) phân tán, giải tán, rải rác

Ví dụ:

Storms can disperse seeds via high altitudes.

Bão có thể phân tán hạt giống qua độ cao lớn.

scatter

/ˈskæt̬.ɚ/

(verb) tản ra, rải rác, tung, rải, rắc, gieo

Ví dụ:

At the first gunshot, the crowd scattered.

Khi nghe thấy tiếng súng đầu tiên, đám đông tản ra.

accrete

/əˈkriːt/

(verb) bồi tụ, tích tụ dần, tích tụ lại

Ví dụ:

Over time, sand and mud accrete to form new land.

Theo thời gian, cát và bùn tích tụ lại để hình thành vùng đất mới.

stack

/stæk/

(noun) chồng, ngăn xếp, đống;

(verb) xếp, chất thành đống, sắp xếp

Ví dụ:

He chose a cartoon from the stack of DVDs on the shelf.

Anh ấy chọn một phim hoạt hình từ chồng đĩa DVD trên giá.

amass

/əˈmæs/

(verb) chất đống, tích lũy, cóp nhặt

Ví dụ:

She has amassed a huge fortune from her novels.

Cô ấy đã tích lũy được một khối tài sản khổng lồ từ những cuốn tiểu thuyết của mình.

hoard

/hɔːrd/

(verb) tích trữ, trữ, dự trữ;

(noun) kho dự trữ, kho tích trữ, chỗ cất giấu

Ví dụ:

We found a huge hoard of tinned food in the basement.

Chúng tôi tìm thấy một kho dự trữ thực phẩm đóng hộp khổng lồ dưới tầng hầm.

integrate

/ˈɪn.t̬ə.ɡreɪt/

(verb) hòa nhập, hợp nhất, hội nhập

Ví dụ:

He seems to find it difficult to integrate socially.

Anh ấy dường như cảm thấy khó hòa nhập với xã hội.

merge

/mɝːdʒ/

(verb) hòa vào, kết hợp, hợp nhất

Ví dụ:

The merchant bank merged with another broker.

Ngân hàng thương mại đã hợp nhất với một nhà môi giới khác.

complement

/ˈkɑːm.plə.ment/

(verb) bổ sung;

(noun) sự bổ sung, phần bổ sung, bổ ngữ

Ví dụ:

This vegetable's natural sweetness is a perfect complement to salty or rich foods.

Vị ngọt tự nhiên của loại rau này là sự bổ sung hoàn hảo cho các món ăn mặn hoặc giàu chất béo.

cluster

/ˈklʌs.tɚ/

(noun) tổ hợp, cụm, đám, bó, đàn, bầy;

(verb) tụm lại, tụ họp lại, tập trung lại

Ví dụ:

a consonant cluster

tổ hợp phụ âm (không có nguyên âm xen giữa)

cache

/kæʃ/

(noun) bộ nhớ đệm, kho bí mật, nơi cất giấu;

(verb) giấu, cất giữ, lưu vào bộ nhớ đệm

Ví dụ:

The browser stores images in its cache for faster loading.

Trình duyệt lưu hình ảnh vào bộ nhớ đệm để tải nhanh hơn.

conflate

/kənˈfleɪt/

(verb) gộp lại, kết hợp

Ví dụ:

The editor conflated two stories into one article.

Biên tập viên đã gộp hai câu chuyện thành một bài báo.

accumulation

/əˌkjuː.mjəˈleɪ.ʃən/

(noun) sự tích lũy, sự chồng chất, sự tích tụ

Ví dụ:

the accumulation of wealth

sự tích lũy của cải

assemblage

/əˈsem.blɪdʒ/

(noun) sự tập hợp, sự tụ tập, bộ sưu tập, sự lắp ráp

Ví dụ:

The exhibition features assemblages made from natural materials, especially stones, branches, leaves and moss.

Triển lãm trưng bày các tập hợp được làm từ các vật liệu tự nhiên, đặc biệt là đá, cành cây, lá và rêu.

diffusion

/dɪˈfjuː.ʒən/

(noun) sự lan truyền, sự khuếch tán

Ví dụ:

Powerful global institutions drive the diffusion of new technologies.

Các tổ chức toàn cầu hùng mạnh thúc đẩy sự lan truyền của các công nghệ mới.

compilation

/ˌkɑːm.pəˈleɪ.ʃən/

(noun) tuyển tập, sự biên soạn, sự tổng hợp

Ví dụ:

Her latest album is a compilation of all her best singles.

Album mới nhất của cô ấy là một tuyển tập tất cả các đĩa đơn hay nhất của cô ấy.

fusion

/ˈfjuː.ʒən/

(noun) phản ứng tổng hợp, sự kết hợp, sự hợp nhất

Ví dụ:

nuclear fusion

phản ứng tổng hợp hạt nhân

coalescence

/koʊ.əˈles.əns/

(noun) sự hợp nhất, sự kết hợp lại

Ví dụ:

The coalescence of different cultures in this city has created a vibrant and diverse community.

Sự hợp nhất của các nền văn hóa khác nhau trong thành phố này đã tạo nên một cộng đồng đa dạng và sôi động.

confluence

/ˈkɑːn.fluː.əns/

(noun) hợp lưu, sự kết hợp, sự hội tụ

Ví dụ:

The confluence of the Mississippi and Missouri rivers is a famous landmark.

Hợp lưu của sông Mississippi và sông Missouri là một địa danh nổi tiếng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu