Nghĩa của từ pervade trong tiếng Việt

pervade trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pervade

US /pɚˈveɪd/
UK /pəˈveɪd/
"pervade" picture

Động từ

lan tỏa, thấm nhuần, tràn ngập

to spread throughout all parts of (something)

Ví dụ:
A sense of optimism pervaded the meeting.
Một cảm giác lạc quan lan tỏa khắp cuộc họp.
The smell of garlic pervaded the kitchen.
Mùi tỏi lan tỏa khắp bếp.