Nghĩa của từ conflate trong tiếng Việt
conflate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
conflate
US /kənˈfleɪt/
UK /kənˈfleɪt/
Động từ
kết hợp, đánh đồng, hợp nhất
to combine two or more separate things, ideas, or texts into one
Ví dụ:
•
The movie conflates several different characters from the book into a single person.
Bộ phim kết hợp nhiều nhân vật khác nhau trong cuốn sách thành một người duy nhất.
•
Be careful not to conflate these two very different issues.
Cẩn thận đừng đánh đồng hai vấn đề rất khác nhau này.