Avatar of Vocabulary Set Thành công

Bộ từ vựng Thành công trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thành công' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

fortuitous

/fɔːrˈtuː.ə.t̬əs/

(adjective) may mắn, tình cờ, bất ngờ, ngẫu nhiên

Ví dụ:

His success depended on a fortuitous combination of circumstances.

Thành công của ông ấy phụ thuộc vào sự kết hợp tình cờ của các hoàn cảnh.

enterprising

/ˈen.t̬ɚ.praɪ.zɪŋ/

(adjective) có tinh thần dám nghĩ dám làm, sáng tạo, năng động

Ví dụ:

The enterprising young entrepreneur launched a successful startup at the age of 20.

Nhà doanh nghiệp trẻ đầy tinh thần dám nghĩ dám làm đã khởi nghiệp thành công ở tuổi 20.

driven

/ˈdrɪv.ən/

(adjective) năng nổ, có động lực, có quyết tâm, đầy nhiệt huyết;

(suffix) chạy bằng, bị thúc đẩy, bị ảnh hưởng, lái

Ví dụ:

Sarah is a driven student who spends countless hours studying to achieve her academic goals.

Sarah là một sinh viên năng nổ, dành vô số giờ học để đạt được mục tiêu học tập của mình.

goal-oriented

/ˈɡoʊlˌɔːr.i.ən.tɪd/

(adjective) có mục tiêu, hướng đến mục tiêu

Ví dụ:

The management team was made up of ambitious, goal-oriented types who'd worked hard for their positions.

Nhóm quản lý bao gồm những người có tham vọng, có mục tiêu và đã làm việc chăm chỉ để đạt được vị trí của mình.

self-assured

/ˌself əˈʃʊrd/

(adjective) tự tin

Ví dụ:

She looks very self-assured.

Cô ấy trông rất tự tin.

well heeled

/ˌwel ˈhiːld/

(adjective) khá giả, giàu có

Ví dụ:

His family was very well heeled.

Gia đình anh ấy rất khá giả.

loaded

/ˈloʊ.dɪd/

(adjective) rất giàu, giàu có, chở đầy

Ví dụ:

Her family is loaded.

Gia đình cô ấy rất giàu.

auspicious

/ɑːˈspɪʃ.əs/

(adjective) tốt lành, may mắn, thuận lợi

Ví dụ:

an auspicious start to the new school year

một khởi đầu tốt lành cho năm học mới

high-flying

/ˌhaɪˈflaɪ.ɪŋ/

(adjective) thành công rực rỡ, đạt nhiều thành tựu lớn, bay cao

Ví dụ:

a high-flying investment banker

một nhà đầu tư ngân hàng thành công rực rỡ

elite

/iˈliːt/

(noun) giới tinh hoa, giới ưu tú;

(adjective) tinh nhuệ, ưu tú, xuất sắc

Ví dụ:

Elite troops were airlifted to the trouble zone.

Quân đội tinh nhuệ đã được điều động đến khu vực rắc rối.

serendipitous

/ˌser.ənˈdɪp.ə.t̬əs/

(adjective) bất ngờ, tình cờ, may mắn

Ví dụ:

Reading should be an adventure, a personal experience full of serendipitous surprises.

Đọc sách phải là một cuộc phiêu lưu, một trải nghiệm cá nhân đầy những điều bất ngờ thú vị.

transcend

/trænˈsend/

(verb) vượt qua, vượt quá, hơn

Ví dụ:

The best films are those which transcend national or cultural barriers.

Những bộ phim hay nhất là những bộ phim vượt qua rào cản quốc gia hoặc văn hóa.

eclipse

/ɪˈklɪps/

(noun) thiên thực (nhật thực, nguyệt thực), sự che khuất, sự lu mờ;

(verb) che, che khuất, làm lu mờ

Ví dụ:

On Wednesday there will be a total eclipse of the sun.

Vào thứ Tư sẽ có hiện tượng nguyệt thực toàn phần.

outstrip

/ˌaʊtˈstrɪp/

(verb) vượt xa, vượt qua, bỏ xa

Ví dụ:

She soon outstripped the slower runners.

Cô ấy sớm vượt qua những người chạy chậm hơn.

prevail

/prɪˈveɪl/

(verb) chiếm ưu thế, thắng thế, thịnh hành

Ví dụ:

This attitude still prevails among the middle classes.

Thái độ này vẫn chiếm ưu thế trong các tầng lớp trung lưu.

outperform

/ˌaʊt.pɚˈfɔːrm/

(verb) vượt trội, vượt qua

Ví dụ:

The company has consistently outperformed its rivals this season.

Công ty đã liên tục vượt trội hơn các đối thủ trong mùa giải này.

outwit

/ˌaʊtˈwɪt/

(verb) đánh bại, đánh lừa

Ví dụ:

In the story, the cunning fox outwits the hunters.

Trong câu chuyện, con cáo khôn ngoan đã đánh bại được những người thợ săn.

outmaneuver

/ˌaʊt.məˈnuː.vɚ/

(verb) vượt mặt, vượt trội

Ví dụ:

In the negotiations, he outmaneuvered his rivals by offering a higher price.

Trong các cuộc đàm phán, ông ấy vượt mặt các đối thủ của mình bằng cách đưa ra mức giá cao hơn.

outshine

/ˌaʊtˈʃaɪn/

(verb) vượt qua, vượt trội

Ví dụ:

Ben Palmer easily outshone his rivals in the 200 meter freestyle.

Ben Palmer dễ dàng vượt qua các đối thủ của mình ở nội dung bơi tự do 200 mét.

procure

/prəˈkjʊr/

(verb) có được, thu được, mua được, môi giới mại dâm

Ví dụ:

She's managed somehow to procure his phone number.

Bằng cách nào đó, cô ấy đã có được số điện thoại của anh ấy.

reign

/reɪn/

(noun) triều đại, nhiệm kỳ, sự chế ngự;

(verb) trị vì, thống trị, ngự trị

Ví dụ:

By the end of his reign, the vast empire was in decline.

Vào cuối triều đại của ông ta, đế chế rộng lớn đã suy tàn.

burgeon

/ˈbɝː.dʒən/

(verb) nảy nở, nở rộ, phát triển mạnh mẽ

Ví dụ:

Love burgeoned between them.

Tình yêu nảy nở giữa họ.

consolidate

/kənˈsɑː.lə.deɪt/

(verb) củng cố, làm cho chắc, hợp nhất

Ví dụ:

The success of their major product consolidated the firm's position in the market.

Sự thành công của sản phẩm chính đã củng cố vị trí của công ty trên thị trường.

culminate

/ˈkʌl.mə.neɪt/

(verb) đạt đến đỉnh cao, kết thúc

Ví dụ:

Months of hard work culminated in success.

Nhiều tháng làm việc chăm chỉ đã đạt đến đỉnh cao trong thành công.

outclass

/ˌaʊtˈklæs/

(verb) vượt trội, vượt hẳn

Ví dụ:

The company's latest mountain bikes outclass all the competition.

Những chiếc xe đạp leo núi mới nhất của công ty này vượt trội hơn tất cả các đối thủ cạnh tranh.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu