Nghĩa của từ enterprising trong tiếng Việt

enterprising trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

enterprising

US /ˈen.t̬ɚ.praɪ.zɪŋ/
UK /ˈen.tə.praɪ.zɪŋ/
"enterprising" picture

Tính từ

năng động, tháo vát, có tinh thần khởi nghiệp

having or showing initiative and resourcefulness

Ví dụ:
She is an enterprising young woman who started her own business.
Cô ấy là một phụ nữ trẻ năng động đã tự mình khởi nghiệp.
The company is looking for enterprising individuals to join their team.
Công ty đang tìm kiếm những cá nhân năng động để gia nhập đội ngũ của họ.
Từ liên quan: