Avatar of Vocabulary Set Hình dạng

Bộ từ vựng Hình dạng trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hình dạng' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

hexagonal

/hekˈsæɡ.ən.əl/

(adjective) (thuộc) lục giác

Ví dụ:

The panels consist of 55 small hexagonal tiles.

Các tấm bao gồm 55 ô lục giác nhỏ.

convex

/ˈkɑːn.veks/

(adjective) lồi

Ví dụ:

The surface is slightly convex.

Bề mặt hơi lồi.

concave

/ˈkɑːn.keɪv/

(adjective) lõm

Ví dụ:

The upper surface is slightly concave.

Bề mặt trên hơi lõm.

trapezoidal

/ˌtræp.ɪˈzɔɪ.dəl/

(adjective) (thuộc) hình thang

Ví dụ:

The building is formed from differently sized trapezoidal blocks.

Tòa nhà được tạo thành từ các khối hình thang có kích thước khác nhau.

crescent

/ˈkres.ənt/

(noun) hình lưỡi liềm, trăng lưỡi liềm, Đạo Hồi

Ví dụ:

a crescent moon

vầng trăng lưỡi liềm

curvilinear

/ˌkɝː.vəˈlɪn.i.ɚ/

(adjective) (thuộc) đường cong, cong

Ví dụ:

The curvilinear road wound through the picturesque countryside, offering breathtaking views at every turn.

Con đường cong uốn lượn qua vùng nông thôn đẹp như tranh vẽ, mang đến tầm nhìn ngoạn mục ở mọi ngã rẽ.

polygonal

/pəˈlɪɡ.ə.nəl/

(adjective) (thuộc) đa giác

Ví dụ:

The playground had a colorful polygonal structure with slides, swings, and climbing walls.

Sân chơi có cấu trúc đa giác đầy màu sắc với cầu trượt, xích đu và tường leo núi.

annular

/ˈæn.jə.lɚ/

(adjective) (thuộc) hình vòng, hình khuyên

Ví dụ:

annular tears

vết rách hình khuyên

oblong

/ˈɑː.blɑːŋ/

(noun) hình thuôn, vật hình thuôn;

(adjective) có hình thuôn

Ví dụ:

It's a shrub with narrow, oblong leaves.

Đó là một loại cây bụi có lá hẹp, có hình thuôn.

parabolic

/ˌper.əˈbɑː.lɪk/

(adjective) (thuộc) hình parabol

Ví dụ:

parabolic curves

đường cong parabol

quadrilateral

/ˌkwɑː.drəˈlæt̬.ɚ.əl/

(noun) hình tứ giác;

(adjective) tứ giác

Ví dụ:

a quadrilateral shape

một hình tứ giác

serrated

/səˈreɪ.t̬ɪd/

(adjective) có răng cưa

Ví dụ:

a serrated blade

một lưỡi dao có răng cưa

rhomboid

/ˈrɑːm.bɔɪd/

(noun) hình thoi;

(adjective) có dạng hình thoi

Ví dụ:

The rhomboid muscles in his back were sore after the workout.

Các cơ hình thoi ở lưng anh ấy bị đau sau buổi tập luyện.

octagonal

/ɑːkˈtæɡ.ən.əl/

(adjective) (thuộc) hình bát giác, có tám cạnh

Ví dụ:

an octagonal coin

một đồng xu hình bát giác

pentagonal

/penˈtæɡ.ə.nəl/

(adjective) (thuộc) hình ngũ giác, có năm cạnh

Ví dụ:

The playground had a colorful pentagonal structure with slides and climbing walls for children to enjoy.

Sân chơi có cấu trúc hình ngũ giác đầy màu sắc với cầu trượt và tường leo núi để trẻ em vui chơi.

coiled

/kɔɪld/

(adjective) xoắn, ngoằn ngoèo

Ví dụ:

a coiled spring

một lò xo xoắn

tubular

/ˈtuː.bjə.lɚ/

(adjective) có hình ống

Ví dụ:

tubular steel

thép ống

pyramidal

/pəˈræm.ə.dəl/

(adjective) (thuộc) hình chóp, có hình kim tự tháp, có hình chóp

Ví dụ:

a pyramidal roof

mái nhà hình chóp

bulbous

/ˈbʌl.bəs/

(adjective) phình to, phồng ra

Ví dụ:

a bulbous red nose

một chiếc mũi đỏ phình to

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu