Nghĩa của từ parabolic trong tiếng Việt
parabolic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
parabolic
US /ˌper.əˈbɑː.lɪk/
UK /ˌpær.əˈbɒl.ɪk/
Tính từ
1.
parabol, hình parabol
of or like a parabola or part of a parabola
Ví dụ:
•
The satellite dish has a parabolic shape to focus signals.
Đĩa vệ tinh có hình dạng parabol để tập trung tín hiệu.
•
The trajectory of the thrown ball was parabolic.
Quỹ đạo của quả bóng được ném là parabol.
Từ đồng nghĩa:
2.
ngụ ngôn, ẩn dụ
expressed in parables; allegorical
Ví dụ:
•
The sermon used a parabolic narrative to convey a moral lesson.
Bài giảng sử dụng lối kể chuyện ngụ ngôn để truyền tải một bài học đạo đức.
•
His speech was full of parabolic references, making it thought-provoking.
Bài phát biểu của ông ấy đầy những ẩn dụ ngụ ngôn, khiến nó trở nên sâu sắc.
Từ đồng nghĩa: