Nghĩa của từ polygonal trong tiếng Việt
polygonal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
polygonal
US /pəˈlɪɡ.ə.nəl/
UK /pəˈlɪɡ.ən.əl/
Tính từ
đa giác
having the form of a polygon, or having many sides
Ví dụ:
•
The architect designed a building with a unique polygonal shape.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà có hình dạng đa giác độc đáo.
•
The ancient fort had strong polygonal walls.
Pháo đài cổ có những bức tường đa giác vững chắc.
Từ đồng nghĩa: