Bộ từ vựng Cảm xúc trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cảm xúc' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) u sầu, buồn bã, u buồn;
(noun) sự u sầu, sự sầu muộn, sự buồn bã
Ví dụ:
The melancholy song died away.
Bài hát u sầu đã lắng xuống.
(noun) vẻ thất vọng, mất tinh thần, chán nản, hoảng sợ, lo lắng, hoang mang;
(verb) làm thất vọng, mất tinh thần, kinh ngạc, sửng sốt
Ví dụ:
He looked at her in dismay.
Anh ấy nhìn cô ấy với vẻ thất vọng.
(noun) sự tuyệt vọng, sự chán nản, sự nản lòng
Ví dụ:
Life's not all gloom and despondency.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng u ám và tuyệt vọng.
(noun) sự ngần ngại, sự ngại ngùng, sự ức chế, sự ngăn chặn
Ví dụ:
Mark's social inhibition made it difficult for him to approach new people and make friends.
Sự ngại giao tiếp xã hội của Mark khiến anh ấy gặp khó khăn trong việc tiếp xúc với người mới và kết bạn.
(noun) sự chán nản, sự chán chường, sự buồn bã
Ví dụ:
She sat in the corner in utter dejection.
Cô ấy ngồi ở góc phòng trong sự chán nản tột độ.
(noun) sự tuyệt vọng
Ví dụ:
There was a note of desperation in his voice.
Có một chút tuyệt vọng trong giọng nói của anh ấy.
(noun) sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
Ví dụ:
I didn't want to lose my composure in front of her.
Tôi không muốn mất bình tĩnh trước mặt cô ấy.
(verb) kinh ngạc, kính phục, kính nể;
(noun) sự kính trọng, sự kính phục, sự kính nể
Ví dụ:
I've always held musicians in awe.
Tôi luôn kính trọng các nhạc sĩ.
(noun) sự hứng khởi, sự phấn chấn
Ví dụ:
The children's exuberance was contagious as they ran and laughed through the park.
Sự hứng khởi của bọn trẻ lan tỏa như một loại virus khi chúng chạy nhảy và cười đùa khắp công viên.
(noun) sự rạng rỡ, sự rạng ngời
Ví dụ:
He was struck by the radiance of her smile.
Anh ấy bị ấn tượng bởi nụ cười rạng rỡ của cô ấy.
(noun) tiếng cười, niềm vui, sự vui vẻ
Ví dụ:
Her impersonations of our teachers were a source of considerable mirth.
Việc cô bé bắt chước giáo viên của chúng tôi đã mang lại nhiều tiếng cười.
(noun) câu thần chú, sự bỏ bùa mê, trạng thái bị bỏ bùa mê, sự say mê
Ví dụ:
They had been turned to stone by an enchantment.
Họ đã bị biến thành đá bởi một câu thần chú.
(noun) sự phấn khích, niềm vui sướng, sự phấn chấn, sự phấn khởi, sự hân hoan
Ví dụ:
There's a sense of elation at having completed a race of such length.
Có một cảm giác phấn khích khi hoàn thành một cuộc đua dài như vậy.
(noun) trạng thái sung sướng, sự sung sướng tột độ, niềm vui sướng
Ví dụ:
She threw her head back as if in ecstasy.
Cô ấy ngửa đầu ra sau như thể đang trong trạng thái sung sướng tột độ.
(noun) niềm sung sướng, niềm hạnh phúc
Ví dụ:
She gave a sigh of bliss.
Cô ấy thở dài sung sướng.
(noun) niềm hân hoan, niềm vui mừng, sự vui sướng, sự mừng rỡ
Ví dụ:
After winning the championship, the team celebrated with jubilation, jumping and cheering in pure happiness.
Sau khi giành chức vô địch, toàn đội đã ăn mừng trong niềm hân hoan, nhảy cẫng lên và reo hò trong niềm hạnh phúc tột cùng.
(noun) sự phấn khích, cảm giác phấn khích, cảm giác hứng khởi
Ví dụ:
the exhilaration of performing on stage
sự phấn khích khi được biểu diễn trên sân khấu
(noun) trạng thái hưng phấn, sự phấn chấn
Ví dụ:
They were in a state of euphoria for days after they won the prize.
Họ đã ở trong trạng thái hưng phấn trong nhiều ngày sau khi giành được giải thưởng.
(noun) sự sung sướng, sự vui sướng tột độ, sự hân hoan, sự ngất ngây
Ví dụ:
He listened to the music with an expression of pure rapture on his face.
Anh ấy lắng nghe âm nhạc với vẻ mặt vô cùng sung sướng.
(noun) sự vui mừng, niềm vui sướng
Ví dụ:
She opened her presents with glee.
Cô ấy mở quà với niềm vui sướng.
(noun) sự đam mê, lòng hăng hái, nhiệt huyết
Ví dụ:
a zeal for money-making
đam mê kiếm tiền