Bộ từ vựng Suy nghĩ và Quyết định trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Suy nghĩ và Quyết định' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) phản ánh, phản chiếu, phản xạ
Ví dụ:
When the sun's rays hit the Earth, a lot of the heat is reflected back into space.
Khi tia nắng mặt trời chiếu vào Trái đất, rất nhiều nhiệt bị phản xạ trở lại không gian.
(verb) suy ngẫm, suy nghĩ kỹ, cân nhắc cẩn thận
Ví dụ:
She pondered over his words.
Cô ấy suy ngẫm về lời nói của anh ấy.
(verb) dự tính, suy tính, suy ngẫm
Ví dụ:
They were contemplating a move to California.
Họ đang dự tính chuyển đến California.
(verb) cân nhắc, bàn bạc;
(adjective) thận trọng, có tính toán, cố ý
Ví dụ:
We made a deliberate decision to live apart for a while.
Chúng tôi đã có một quyết định thận trọng để sống xa nhau một thời gian.
(verb) suy xét, nghiên cứu, đầu cơ
Ví dụ:
I don't know why she did it - I'm just speculating.
Tôi không biết tại sao cô ấy lại làm vậy - tôi chỉ đang suy đoán.
(verb) hồi tưởng, nhớ lại
Ví dụ:
We spent a happy evening reminiscing about the past.
Chúng tôi đã dành một buổi tối vui vẻ để hồi tưởng về quá khứ.
(verb) trích dẫn, viện dẫn, gọi ra hầu tòa
Ví dụ:
Authors who are highly regarded by their peers tend to be cited.
Các tác giả được đánh giá cao bởi đồng nghiệp của họ có xu hướng được trích dẫn.
(phrasal verb) gọi cho ai, triệu tập, gọi đi nhập ngũ;
(noun) lệnh nhập ngũ, lệnh tòng quân, giấy gọi
Ví dụ:
She was very upset when her boyfriend received his call-up (papers).
Cô ấy đã rất khó chịu khi bạn trai của cô ấy nhận được lệnh nhập ngũ.
(verb) coi thường, không quan tâm, phớt lờ, bỏ qua;
(noun) sự coi thường, sự phớt lờ, sự không quan tâm
Ví dụ:
She shows a total disregard for other people's feelings.
Cô ấy thể hiện sự coi thường hoàn toàn đối với cảm xúc của người khác.
(verb) chấp nhận, thừa nhận, công nhận
Ví dụ:
The plight of the refugees was acknowledged by the authorities.
Hoàn cảnh của những người tị nạn đã được chính quyền thừa nhận.
(verb) chọn, lựa chọn, quyết định
Ví dụ:
Consumers will opt for low-priced goods.
Người tiêu dùng sẽ lựa chọn hàng hóa giá rẻ.
(verb) bầu, quyết định;
(adjective) đắc cử, được chọn (đứng sau danh từ)
Ví dụ:
The president elect has been preparing to take office in January.
Tổng thống đắc cử đã chuẩn bị nhậm chức vào tháng Giêng.
(phrasal verb) chọn, quyết định, đồng ý
Ví dụ:
Have you settled on a name for the baby yet?
Bạn đã quyết định đặt tên cho em bé chưa?
(phrasal verb) lựa chọn, thích, tấn công
Ví dụ:
She goes for tall slim men.
Cô ấy thích những người đàn ông cao gầy.
(verb) đề cử, bổ nhiệm, ấn định
Ví dụ:
He's been nominated by the Green Party as their candidate in the next election.
Ông ấy đã được Đảng Xanh đề cử làm ứng cử viên của họ trong cuộc bầu cử tiếp theo.
(verb) bổ nhiệm, cử, định, hẹn
Ví dụ:
She has been appointed to the board.
Cô ấy đã được bổ nhiệm vào hội đồng quản trị.
(verb) bổ nhiệm, chỉ định
Ví dụ:
He was designated as prime minister.
Ông ấy được chỉ định làm thủ tướng.
(verb) nhận nuôi, chấp nhận, thông qua
Ví dụ:
There are many people eager to adopt a baby.
Có rất nhiều người mong muốn được nhận nuôi một em bé.
(phrasal verb) chọn ra, chú ý đặc biệt
Ví dụ:
The teacher singled out her essay for praise.
Giáo viên chọn bài luận của cô ấy để khen ngợi.
(verb) bỏ phiếu, bầu, biểu quyết;
(noun) sự bỏ phiếu, sự bầu cử, lá phiếu
Ví dụ:
The suggestion was approved, with 25 votes in favour, and seven against.
Đề xuất đã được chấp thuận, với 25 phiếu ủng hộ và bảy phiếu chống.
(phrase) ghi nhớ
Ví dụ:
Of course, repair work is expensive and you have to keep that in mind.
Tất nhiên, công việc sửa chữa rất tốn kém và bạn phải ghi nhớ điều đó.
(verb) kết luận, kết thúc, chấm dứt
Ví dụ:
They conclude their study with these words.
Họ kết thúc nghiên cứu của họ bằng những từ này.
(verb) ôm chặt, ghì chặt, nắm lấy;
(noun) cái ôm, hành động ôm, sự đón nhận, sự chấp nhận
Ví dụ:
She greeted me with a warm embrace.
Cô ấy chào đón tôi bằng một cái ôm ấm áp.
(verb) phản đối, không tán thành, không đồng ý
Ví dụ:
The survey showed that 32 percent of respondents approve, 54 percent disapprove, and the rest are undecided.
Cuộc khảo sát cho thấy 32 phần trăm số người được hỏi đồng ý, 54 phần trăm không đồng ý và phần còn lại là chưa quyết định.
(verb) gợi lên, khơi dậy
Ví dụ:
The music evoked memories of her youth.
Âm nhạc gợi lên những kỷ niệm thời trẻ của cô.
(noun) ưa thích, ân huệ, sự đặc ân;
(verb) ủng hộ, thích, ưa thích
Ví dụ:
The legislation is viewed with favor.
Luật pháp được xem xét với sự đặc ân.