Bộ từ vựng Cuộc thi thể thao trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cuộc thi thể thao' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thế vận hội dành cho người khuyết tật
Ví dụ:
They were training for the Paralympics.
Họ đang tập luyện cho Thế vận hội dành cho người khuyết tật.
(noun) vị trí, thứ hạng, bảng xếp hạng;
(adjective) cấp cao, hàng đầu
Ví dụ:
a ranking diplomat
một nhà ngoại giao cấp cao
(noun) người về nhì, á quân
Ví dụ:
The runners-up will all receive a £50 prize.
Tất cả những người về nhì sẽ nhận được giải thưởng trị giá 50 bảng Anh.
(noun) việc sử dụng doping, việc sử dụng chất cấm để tăng hiệu suất thể thao
Ví dụ:
Doping is strictly prohibited in professional sports.
Việc sử dụng doping bị nghiêm cấm trong thể thao chuyên nghiệp.
(noun) khán giả
Ví dụ:
They won 4–0 in front of over 40,000 cheering spectators.
Họ đã giành chiến thắng với tỷ số 4–0 trước sự cổ vũ của hơn 40.000 khán giả.
(noun) kẻ yếu thế, đội yếu thế, bên thua
Ví dụ:
As a politician, her sympathy was always for the underdog in society.
Là một chính trị gia, sự đồng cảm của bà ấy luôn dành cho những kẻ yếu thế trong xã hội.
(noun) vòng thi đấu
Ví dụ:
They were defeated in the first round of the tournament.
Họ đã bị đánh bại ở vòng thi đấu đầu tiên.
(noun) vòng loại, người/ đội đủ điều kiện, từ hạn định
Ví dụ:
a World Cup qualifier
vòng loại World Cup
(noun) trọng tài (quần vợt, cricket...), người phân xử, người làm trung gian;
(verb) làm trọng tài
Ví dụ:
The umpire overruled the linesman and ordered the point to be replayed.
Trọng tài xử lý trọng tài biên và ra lệnh thực hiện lại điểm.
(noun) bục giảng, bục;
(verb) lên bục vinh quang
Ví dụ:
He dreamed of standing on the victory podium at the Brazilian Grand Prix.
Ông ấy mơ ước được đứng trên bục chiến thắng tại Giải đua ô tô Công thức 1 Brazil.
(noun) thời gian nghỉ, sự dừng tạm thời;
(phrasal verb) tạm dừng, dừng lại;
(exclamation) tạm dừng nào
Ví dụ:
OK, timeout, everyone, let's all quiet down and talk about this calmly.
Được rồi, tạm dừng nào, tất cả mọi người, hãy im lặng và nói chuyện một cách bình tĩnh.
(noun) sự phạt, hình phạt, quả phạt đền
Ví dụ:
The charge carries a maximum penalty of ten years' imprisonment.
Tội danh có hình phạt cao nhất là mười năm tù.
(noun) pha phạm lỗi;
(verb) phạm lỗi, vi phạm, đánh bóng ra ngoài;
(adjective) hôi hám, bẩn thỉu, hôi thối
Ví dụ:
a foul odour
một mùi hôi hám
(noun) đấu loại trực tiếp, cú đấm hạ gục, cú knockout;
(adjective) (thuộc) đấu loại trực tiếp, hạ gục, áp đảo;
(phrasal verb) hạ gục, đánh ngã, làm bất tỉnh, gây mê
Ví dụ:
the knockout stages of the tournament
các vòng loại trực tiếp của giải đấu
(noun) liên minh, giải đấu, lý (đơn vị chiều dài)
Ví dụ:
the League of Nations
liên minh các quốc gia
(noun) ghế dài, bàn, ghế dự bị;
(verb) ngồi dự bị
Ví dụ:
a park bench
một ghế dài ở công viên
high-intensity interval training
(noun) tập luyện cường độ cao ngắt quãng, bài tập HIIT
Ví dụ:
High-intensity interval training is a time-efficient way to keep in shape.
Tập luyện cường độ cao ngắt quãng là một cách hiệu quả về mặt thời gian để giữ dáng.
(noun) giọt, nước bọt, nước dãi;
(verb) rê bóng, chảy nước dãi, chảy nhỏ giọt
Ví dụ:
Add just a dribble of oil.
Thêm một giọt dầu.
(verb) giải quyết, xử lý, khắc phục;
(noun) cú tắc bóng, pha cướp bóng, cầu thủ phòng ngự
Ví dụ:
A flying tackle brought him down.
Một cú tắc bóng bay đã hạ gục anh ta.
(noun) huấn luyện viên, gia sư, người tư vấn;
(verb) huấn luyện, hướng dẫn, dạy
Ví dụ:
a football coach
một huấn luyện viên bóng đá
(noun) cuộc đua tính giờ
Ví dụ:
She won the bronze medal in the individual time trial in 2000.
Cô ấy đã giành huy chương đồng trong cuộc đua tính giờ cá nhân năm 2000.