Nghĩa của từ qualifier trong tiếng Việt

qualifier trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

qualifier

US /ˈkwɑː.lə.faɪ.ɚ/
UK /ˈkwɒl.ɪ.faɪ.ər/
"qualifier" picture

Danh từ

1.

người vượt qua vòng loại, người đủ điều kiện

a person or team that qualifies for a competition or stage of a competition

Ví dụ:
The team emerged as the top qualifier for the championship.
Đội đã nổi lên là đội vượt qua vòng loại hàng đầu cho giải vô địch.
She was a strong qualifier in the swimming heats.
Cô ấy là một vận động viên vượt qua vòng loại mạnh mẽ trong các vòng bơi.
2.

từ bổ nghĩa, từ hạn định

a word or phrase, especially an adjective or adverb, that limits or adds to the meaning of another word or phrase

Ví dụ:
In the sentence 'very quickly', 'very' acts as a qualifier for 'quickly'.
Trong câu 'rất nhanh', 'rất' đóng vai trò là từ bổ nghĩa cho 'nhanh'.
Adjectives often serve as qualifiers for nouns.
Tính từ thường đóng vai trò là từ bổ nghĩa cho danh từ.