Bộ từ vựng Ý kiến trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ý kiến' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) tố cáo, tố giác, vạch mặt
Ví dụ:
She publicly denounced the government's handling of the crisis.
Cô ấy công khai tố cáo cách xử lý khủng hoảng của chính phủ.
(verb) lên án, chỉ trích mạnh mẽ, bày tỏ sự phẫn nộ
Ví dụ:
They deplore any form of violence.
Họ lên án mọi hình thức bạo lực.
(verb) phản đối, chống lại;
(noun) đồ vật, vật thể, tân ngữ
Ví dụ:
Several people reported seeing a strange object in the sky.
Một số người cho biết họ đã nhìn thấy một vật thể lạ trên bầu trời.
(verb) trách móc, trách mắng, chỉ trích, tự trách;
(noun) sự trách móc, lời trách móc, điều đáng xấu hổ
Ví dụ:
His voice was full of reproach.
Giọng nói của ông ấy đầy sự trách móc.
(noun) cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận, cuộc tranh chấp;
(verb) tranh cãi, bàn cãi, tranh luận
Ví dụ:
The unions are in dispute with management over pay.
Các công đoàn đang tranh chấp với việc quản lý về tiền lương.
(verb) hạ thấp, xem thường, coi nhẹ, nói xấu
Ví dụ:
I don't mean to disparage your achievements.
Tôi không có ý hạ thấp thành tích của bạn.
(verb) càu nhàu, cằn nhằn, phàn nàn, kêu rền rĩ, kêu ầm ầm, kêu ùng ục;
(noun) lời càu nhàu, cằn nhằn, phàn nàn, tiếng rền rĩ, tiếng gầm
Ví dụ:
Her mother had a grumble at her for not tidying up the mess.
Mẹ cô ấy đã càu nhàu vì cô ấy không dọn dẹp đống bừa bộn.
(verb) lẩm bẩm, lầm bầm, thì thầm phàn nàn;
(noun) tiếng lẩm bẩm, lầm bầm, thì thầm
Ví dụ:
She gave a low mutter of apology.
Cô ấy khẽ lẩm bẩm xin lỗi.
(verb) phàn nàn, than phiền;
(noun) lời phàn nàn, điều than phiền
Ví dụ:
My only gripe about the hotel was the food.
Điều duy nhất tôi phàn nàn về khách sạn là đồ ăn.
(verb) mắng mỏ, quở trách, la mắng, quát mắng
Ví dụ:
He scolded them for arriving late.
Anh ấy mắng họ vì đến muộn.
(verb) chửi rủa, mắng nhiếc, lăng mạ, lên án, chỉ trích gay gắt
Ví dụ:
The public reviled the actor after the scandal.
Công chúng đã mắng nhiếc nam diễn viên thậm tệ sau vụ bê bối.
(verb) than vãn, rên rỉ, kêu rít;
(noun) tiếng than vãn, tiếng rên rỉ, tiếng rít
Ví dụ:
Her constant whine started to annoy everyone.
Tiếng than vãn liên tục của cô ấy bắt đầu khiến mọi người khó chịu.
(verb) công khai chỉ trích, lên án mạnh mẽ
Ví dụ:
Politicians were quick to decry the violence.
Các chính trị gia nhanh chóng lên án hành vi bạo lực.
(verb) khiển trách, quở trách;
(noun) lời khiển trách, lời quở trách
Ví dụ:
He was silenced by her stinging rebuke.
Anh ta im lặng trước lời khiển trách gay gắt của cô ấy.
(verb) nói xấu, phỉ báng, bôi nhọ
Ví dụ:
She has been vilified and misunderstood by her community.
Cô ấy đã bị cộng đồng của mình phỉ báng và hiểu lầm.
(verb) khiển trách, chỉ trích nặng nề;
(noun) sự chỉ trích nặng nề, sự khiển trách công khai
Ví dụ:
The government faced international censure for its actions.
Chính phủ đã đối mặt với sự chỉ trích quốc tế vì hành động của mình.
(noun) lời khiển trách, lời quở trách, lời la mắng;
(verb) khiển trách, quở trách, la mắng
Ví dụ:
His boss gave him a severe reprimand for being late.
Sếp của anh ấy đã khiển trách anh ấy nghiêm khắc vì đi muộn.
(verb) nói xấu, chỉ trích
Ví dụ:
He was always badmouthing his colleagues behind their backs.
Anh ấy luôn nói xấu đồng nghiệp sau lưng họ.
(noun) lời vu khống, lời phỉ báng, lời lăng mạ;
(verb) vu khống, phỉ báng, lăng mạ
Ví dụ:
He's suing them for slander.
Anh ta đang kiện họ vì tội vu khống.
(verb) khen ngợi, ca ngợi, ca tụng;
(noun) lời khen, lời ca tụng, lời chúc mừng
Ví dụ:
She paid me an enormous compliment.
Cô ấy đã dành cho tôi một lời khen rất lớn.
(verb) duy trì, bảo vệ, ủng hộ
Ví dụ:
We have a duty to uphold the law.
Chúng tôi có nhiệm vụ duy trì pháp luật.
(verb) vui mừng, hân hoan
Ví dụ:
They rejoiced at the news of their victory.
Họ vui mừng trước tin chiến thắng của mình.
(verb) khiển trách, quở trách
Ví dụ:
Helen reproved him sharply.
Helen đã khiển trách anh ta một cách gay gắt.
(verb) xác nhận, khẳng định, quả quyết
Ví dụ:
He affirmed the country's commitment to peace.
Ông ấy khẳng định cam kết vì hòa bình của đất nước.
(verb) coi thường, xem nhẹ, xem thường
Ví dụ:
Though she had spent hours fixing the computer, he belittled her efforts.
Mặc dù cô ấy đã dành hàng giờ để sửa máy tính, anh ta vẫn coi thường nỗ lực của cô ấy.
(verb) chế giễu, chế nhạo, nhạo báng;
(noun) sự chế nhạo, nhạo báng, châm biếm, giễu cợt
Ví dụ:
She is an object of ridicule in the tabloid newspapers.
Cô ấy là đối tượng bị chế giễu trên các tờ báo lá cải.
(verb) xác nhận, chứng thực, làm cho hợp lệ, chứng minh, công nhận
Ví dụ:
The document was validated by the notary.
Văn kiện đã được công chứng viên xác nhận.