Nghĩa của từ scold trong tiếng Việt

scold trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

scold

US /skoʊld/
UK /skəʊld/
"scold" picture

Động từ

mắng, la rầy, quở trách

to rebuke or reprimand someone angrily

Ví dụ:
The teacher had to scold the students for talking during the lesson.
Giáo viên phải mắng học sinh vì nói chuyện trong giờ học.
My mother used to scold me for not cleaning my room.
Mẹ tôi thường mắng tôi vì không dọn phòng.

Danh từ

lời mắng, sự la rầy, sự quở trách

an act of scolding; a reprimand

Ví dụ:
He received a severe scold from his boss for being late.
Anh ấy nhận được một lời quở trách nghiêm khắc từ sếp vì đến muộn.
The child burst into tears after the brief scold.
Đứa trẻ bật khóc sau lời mắng ngắn gọn.