Nghĩa của từ reprimand trong tiếng Việt

reprimand trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reprimand

US /ˈrep.rə.mænd/
UK /ˈrep.rɪ.mɑːnd/
"reprimand" picture

Động từ

khiển trách, quở trách, trách mắng

to express disapproval of someone officially or formally

Ví dụ:
The teacher had to reprimand the student for cheating on the exam.
Giáo viên phải khiển trách học sinh vì gian lận trong kỳ thi.
The manager decided to reprimand the employee for consistently being late.
Người quản lý quyết định khiển trách nhân viên vì thường xuyên đi làm muộn.

Danh từ

lời khiển trách, sự quở trách, sự trách mắng

a formal expression of disapproval

Ví dụ:
He received a severe reprimand for his unprofessional behavior.
Anh ấy đã nhận một lời khiển trách nghiêm khắc vì hành vi thiếu chuyên nghiệp của mình.
The committee issued a public reprimand to the member.
Ủy ban đã đưa ra một lời khiển trách công khai đối với thành viên.