Nghĩa của từ bad-mouth trong tiếng Việt
bad-mouth trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bad-mouth
US /ˈbæd.maʊθ/
UK /ˈbæd.maʊθ/
Động từ
nói xấu, phỉ báng
to criticize someone or something, especially when they are not there
Ví dụ:
•
Stop bad-mouthing your colleagues behind their backs.
Đừng nói xấu đồng nghiệp sau lưng họ nữa.
•
He was fired for bad-mouthing the company on social media.
Anh ta bị sa thải vì đã nói xấu công ty trên mạng xã hội.
Từ liên quan: