Bộ từ vựng Giàu có và Thành công trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Giàu có và Thành công' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) thành công, thắng lợi, thành đạt
Ví dụ:
a successful attack on the town
một cuộc tấn công thành công vào thị trấn
(adjective) đã giành thắng lợi, đoạt giải, thắng cuộc;
(noun) sự khai thác, tiền thắng cược
Ví dụ:
Have you heard the winning act in this year's singing contest?
Bạn đã nghe tiết mục thắng cuộc trong cuộc thi hát năm nay chưa?
(adjective) đã hoàn thành, đã làm xong, hoàn hảo
Ví dụ:
She's a very accomplished pianist.
Cô ấy là một nghệ sĩ dương cầm rất hoàn mỹ.
(adjective) giàu sang, giàu có
Ví dụ:
He's a very wealthy man.
Anh ấy là một người đàn ông rất giàu có.
(adjective) giàu, giàu có, dồi dào;
(noun) người giàu;
(suffix) giàu, nhiều thứ gì đó
Ví dụ:
He's the third richest man in the country
Anh ấy là người giàu thứ ba trong nước.
(adjective) thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh
Ví dụ:
In a prosperous country like this, no one should go hungry.
Ở một đất nước thịnh vượng như thế này, không ai phải đói.
(adjective) chiến thắng, thắng lợi, thành công
Ví dụ:
The team was victorious after a hard-fought match.
Đội đã chiến thắng sau một trận đấu đầy kịch tính.
(adjective) khá giả, giàu có, ở trong tình trạng tốt, thuận lợi
Ví dụ:
a well-off family
một gia đình khá giả
(adjective) khá giả, giàu có
Ví dụ:
They're very well-to-do.
Họ rất khá giả.
(adjective) đoạt giải thưởng
Ví dụ:
the award-winning TV drama
bộ phim truyền hình đoạt giải thưởng
(noun) chiến thắng, thắng lợi, thành tựu;
(verb) chiến thắng, thành công, thắng lợi
Ví dụ:
The eradication of smallpox by vaccination was one of medicine's greatest triumphs.
Việc loại bỏ bệnh đậu mùa bằng cách tiêm phòng là một trong những chiến thắng vĩ đại nhất của y học.
(verb) chinh phục, chế ngự, chiến thắng
Ví dụ:
The English were conquered by the Normans in 1066.
Người Anh bị người Norman chinh phục vào năm 1066.
(verb) hoàn thành, làm xong, làm tròn
Ví dụ:
The planes accomplished their mission.
Các máy bay đã hoàn thành nhiệm vụ của mình.
(verb) thực hiện, làm thỏa mãn, làm đúng theo
Ví dụ:
He wouldn't be able to fulfill his ambition to visit Naples.
Anh ấy sẽ không thể thực hiện tham vọng đến thăm Napoli.
(noun) sự thất bại, sự tiêu tan, sự thua trận;
(verb) đánh bại, làm thất bại, làm tiêu tan
Ví dụ:
a 1–0 defeat by Grimsby
thất bại 1–0 trước Grimsby
(verb) đạt được, giành được, hoàn thành
Ví dụ:
He achieved his ambition to become a journalist.
Anh ấy đã đạt được tham vọng trở thành một nhà báo.
(verb) thành công, thịnh vượng, kế nghiệp
Ví dụ:
Keep trying and you will eventually succeed.
Hãy tiếp tục cố gắng và cuối cùng bạn sẽ thành công.
(verb) xuất sắc, vượt trội;
(noun) phần mềm Excel
Ví dụ:
These instructions assume you are familiar with using Excel.
Những hướng dẫn này giả định rằng bạn đã quen thuộc với việc sử dụng Excel.
(verb) với lấy, vươn tới, liên lạc qua điện thoại;
(noun) tầm tay, tầm với, sự với
Ví dụ:
The diameter and the reach of the spark plug vary from engine to engine.
Đường kính và tầm với của bugi thay đổi tùy theo động cơ.
(verb) nâng cao, nâng lên, đưa lên
Ví dụ:
It was an attempt to elevate football to a subject worthy of serious study.
Đó là một nỗ lực nhằm nâng cao bóng đá thành một môn học đáng được nghiên cứu nghiêm túc.
(verb) quảng bá, xúc tiến, thúc đẩy
Ví dụ:
The band have gone on tour to promote their new album.
Ban nhạc đã đi lưu diễn để quảng bá cho album mới của họ.
(verb) cải thiện, tiến bộ, trau dồi
Ví dụ:
We’ve used technology to improve relations with customers.
Chúng tôi đã sử dụng công nghệ để cải thiện quan hệ với khách hàng.
(noun) sự tiến triển, tiến bộ, phát triển;
(verb) tiến bộ, phát triển, tiến tới
Ví dụ:
The darkness did not stop my progress.
Bóng tối không ngăn được bước tiến của tôi.
(adjective) may mắn, hên, gặp may
Ví dụ:
You had a very lucky escape.
Bạn đã có một cuộc trốn thoát rất may mắn.
(adjective) không hiệu quả, không sinh lợi, không năng suất, không sản xuất được nhiều
Ví dụ:
The meeting was unproductive and wasted everyone’s time.
Cuộc họp không hiệu quả và lãng phí thời gian của mọi người.
(adjective) có tài, có khiếu
Ví dụ:
a talented young musician
một nhạc sĩ trẻ có tài
(adjective) nổi tiếng, lừng danh, được nhiều người biết đến
Ví dụ:
a celebrated painter
một họa sĩ nổi tiếng