Nghĩa của từ celebrated trong tiếng Việt

celebrated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

celebrated

US /ˈsel.ə.breɪ.t̬ɪd/
UK /ˈsel.ə.breɪ.tɪd/
"celebrated" picture

Tính từ

nổi tiếng, được ca ngợi, được tôn vinh

well-known and praised for a particular quality or achievement

Ví dụ:
She is a celebrated author, known for her captivating novels.
Cô ấy là một tác giả nổi tiếng, được biết đến với những cuốn tiểu thuyết hấp dẫn của mình.
The city is celebrated for its beautiful architecture.
Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc đẹp.