Nghĩa của từ award-winning trong tiếng Việt

award-winning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

award-winning

US /əˈwɔːrdˌwɪnɪŋ/
UK /əˈwɔːdˌwɪnɪŋ/
"award-winning" picture

Tính từ

đoạt giải, giành giải thưởng

having won an award or awards

Ví dụ:
The director's latest film is an award-winning masterpiece.
Bộ phim mới nhất của đạo diễn là một kiệt tác đoạt giải.
She is an award-winning author known for her historical novels.
Cô ấy là một tác giả đoạt giải nổi tiếng với những tiểu thuyết lịch sử của mình.