Avatar of Vocabulary Set Những đặc điểm tích cực của con người

Bộ từ vựng Những đặc điểm tích cực của con người trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Những đặc điểm tích cực của con người' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

confident

/ˈkɑːn.fə.dənt/

(adjective) tự tin, tin chắc, chắc chắn

Ví dụ:

We require outgoing, confident people able to approach large groups.

Chúng tôi yêu cầu những người hướng ngoại, tự tin có thể tiếp cận các nhóm lớn.

optimistic

/ˌɑːp.təˈmɪs.tɪk/

(adjective) lạc quan

Ví dụ:

She is optimistic about her chances of winning a gold medal.

Cô ấy lạc quan về cơ hội giành huy chương vàng của mình.

selfless

/ˈself.ləs/

(adjective) vị tha, tự nguyện, không ích kỷ

Ví dụ:

She’s a selfless person who is deeply concerned about social justice.

Cô ấy là một người vị tha, người rất quan tâm đến công lý xã hội.

thoughtful

/ˈθɑːt.fəl/

(adjective) trầm tư, chín chắn, thận trọng

Ví dụ:

Brows are drawn together in thoughtful consideration.

Lông mày được vẽ lại với nhau trong sự cân nhắc chu đáo.

ambitious

/æmˈbɪʃ.əs/

(adjective) có nhiều tham vọng, tham vọng, có hoài bão

Ví dụ:

His mother was hard-working and ambitious for her four children.

Mẹ của ông ấy là người chăm chỉ và có nhiều tham vọng cho bốn đứa con của mình.

encouraging

/ɪnˈkɝː.ɪ.dʒɪŋ/

(adjective) khuyến khích, cỗ vũ, khích lệ

Ví dụ:

There was a lot of positive feedback, which was very encouraging.

Đã có rất nhiều phản hồi tích cực, rất đáng khích lệ.

independent

/ˌɪn.dɪˈpen.dənt/

(adjective) độc lập, tự chủ, không phụ thuộc;

(noun) người độc lập, người/ vật không phụ thuộc, người không đảng phái

Ví dụ:

Canada's largest independent investment firm

công ty đầu tư độc lập lớn nhất Canada

motivated

/ˈmoʊ.t̬ɪ.veɪ.t̬ɪd/

(adjective) đầy động lực, có động lực, có động cơ

Ví dụ:

The team's motivated captain inspired them to give their best effort during the championship game.

Đội trưởng đầy động lực của đội đã truyền cảm hứng cho họ để cống hiến hết mình trong trận chung kết.

modest

/ˈmɑː.dɪst/

(adjective) khiêm tốn, nhún nhường, thùy mị

Ví dụ:

He was a very modest man, refusing to take any credit for the enterprise.

Ông ấy là một người rất khiêm tốn, từ chối nhận bất kỳ tín dụng nào đối với doanh nghiệp.

humorous

/ˈhjuː.mə.rəs/

(adjective) khôi hài, hài hước, hóm hỉnh

Ví dụ:

a humorous and entertaining talk

một cuộc nói chuyện hài hước và giải trí

supportive

/səˈpɔːr.t̬ɪv/

(adjective) giúp đỡ, hỗ trợ, khuyến khích

Ví dụ:

She was very supportive during my father's illness.

Cô ấy đã hỗ trợ rất nhiều trong thời gian bố tôi bị bệnh.

courageous

/kəˈreɪ.dʒəs/

(adjective) can đảm, dũng cảm

Ví dụ:

It was courageous of her to challenge the managing director's decision.

Đó là sự can đảm của cô ấy khi thách thức quyết định của giám đốc điều hành.

understanding

/ˌʌn.dɚˈstæn.dɪŋ/

(adjective) thông cảm, thấu hiểu, hiểu chuyện;

(noun) sự hiểu biết, sự am hiểu, trí tuệ

Ví dụ:

People expect their doctor to be understanding.

Mọi người mong đợi bác sĩ của họ thấu hiểu.

helpful

/ˈhelp.fəl/

(adjective) giúp đỡ, có ích, giúp ích

Ví dụ:

People are friendly and helpful.

Mọi người thân thiện và hay giúp đỡ.

adaptable

/əˈdæp.tə.bəl/

(adjective) có khả năng thích nghi, linh hoạt

Ví dụ:

Successful businesses are highly adaptable to economic change.

Các doanh nghiệp thành công có khả năng thích nghi cao với sự thay đổi kinh tế.

trustful

/ˈtrʌst.fəl/

(adjective) tin tưởng, tin người, có lòng tin

Ví dụ:

Children are naturally trustful of the people around them.

Trẻ em thường có xu hướng tin tưởng những người xung quanh.

reasonable

/ˈriː.zən.ə.bəl/

(adjective) có lý, hợp lý, biết điều

Ví dụ:

If you tell him what happened, I'm sure he'll understand - he's a reasonable man.

Nếu bạn nói với anh ấy những gì đã xảy ra, tôi chắc chắn anh ấy sẽ hiểu - anh ấy là một người đàn ông biết lẽ phải.

decisive

/dɪˈsaɪ.sɪv/

(adjective) quyết đoán, dứt khoát, quyết định

Ví dụ:

You need to be more decisive.

Bạn cần phải quyết đoán hơn.

childlike

/ˈtʃaɪld.laɪk/

(adjective) ngây thơ, hồn nhiên, trong sáng như trẻ con, trẻ thơ

Ví dụ:

His childlike enthusiasm made everyone smile.

Sự nhiệt tình hồn nhiên của anh ấy khiến mọi người mỉm cười.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu