Nghĩa của từ childlike trong tiếng Việt
childlike trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
childlike
US /ˈtʃaɪld.laɪk/
UK /ˈtʃaɪld.laɪk/
Tính từ
ngây thơ, trong sáng
having qualities associated with a child, especially innocence and simplicity (often used positively)
Ví dụ:
•
Her childlike wonder at the world was infectious.
Sự ngạc nhiên ngây thơ của cô ấy trước thế giới thật dễ lây lan.
•
He maintained a childlike innocence throughout his life.
Anh ấy giữ được sự ngây thơ trong sáng suốt cuộc đời.