Bộ từ vựng Tham gia vào giao tiếp bằng lời nói trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tham gia vào giao tiếp bằng lời nói' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) loan báo, báo, thông báo
Ví dụ:
He announced his retirement from football.
Anh ấy đã thông báo giã từ sự nghiệp bóng đá.
(verb) truyền đạt, giao thiệp, liên lạc
Ví dụ:
The prisoner was forbidden to communicate with his family.
Người tù bị cấm giao tiếp với gia đình.
(noun) chuyện gẫu, cuộc trò chuyện phiếm, chuyện thân thuộc;
(verb) tán gẫu, nói chuyện phiếm
Ví dụ:
He dropped in for a chat.
Anh ấy ghé vào để trò chuyện phiếm.
(verb) kể lại, thuật lại
Ví dụ:
She entertained them by narrating her adventures in Africa.
Cô ấy giải trí cho họ bằng cách kể lại cuộc phiêu lưu của mình ở Châu Phi.
(noun) sự đề cập, sự kể ra, sự nói đến, sự nhắc đến;
(verb) đề cập, nói đến, nhắc đến
Ví dụ:
Their eyes light up at a mention of Sartre.
Mắt họ sáng lên khi nhắc đến Sartre.
(noun) cuộc đối thoại, đàm thoại
Ví dụ:
The book consisted of a series of dialogues.
Cuốn sách bao gồm một loạt các cuộc đối thoại.
(verb) thảo luận, bàn cãi, tranh luận
Ví dụ:
I discussed the matter with my wife.
Tôi đã thảo luận vấn đề này với vợ tôi.
(noun) chuyện tầm phào, người thích chuyện tầm phào, người mách lẻo;
(verb) mách lẻo, nói chuyện tầm phào, nói chuyện phiếm
Ví dụ:
He became the subject of much local gossip.
Anh ta trở thành chủ đề của nhiều chuyện tầm phào ở địa phương.
(noun) cuộc tranh luận, cuộc thảo luận, cuộc tranh cãi;
(verb) tranh luận, tranh cãi, bàn cãi
Ví dụ:
last night's debate on the Education Bill
cuộc tranh luận đêm qua về Dự luật Giáo dục
(noun) bang, trạng thái, tình trạng;
(adjective) (thuộc) Nhà nước, nghi lễ;
(verb) phát biểu, nói rõ, tuyên bố
Ví dụ:
the future of state education
tTương lai của nền giáo dục nhà nước
(verb) nói chuyện, trò chuyện, bàn tán;
(noun) cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận, nói suông
Ví dụ:
There was a slight but noticeable lull in the talk.
Có một sự tạm lắng nhẹ nhưng đáng chú ý trong cuộc nói chuyện.
(verb) tranh cãi, chứng tỏ, chỉ rõ
Ví dụ:
I wasn't going to argue with a gun.
Tôi sẽ không tranh cãi với một khẩu súng.
(verb) tương tác, giao tiếp
Ví dụ:
Teachers have a limited amount of time to interact with each child.
Giáo viên có một khoảng thời gian hạn chế để tương tác với mỗi đứa trẻ.
(verb) đàm phán, thương lượng
Ví dụ:
He negotiated a new contract with the sellers.
Anh ấy đã thương lượng một hợp đồng mới với người bán.
(verb) báo cáo, tường trình, tường thuật;
(noun) bản báo cáo, bản tường thuật, biên bản
Ví dụ:
the chairman's annual report
báo cáo hàng năm của chủ tịch
(verb) nói, kể, bảo, mách, phân biệt
Ví dụ:
I told her you were coming.
Tôi đã nói với cô ấy rằng bạn sẽ đến.
(verb) tuyên bố, công bố, bày tỏ
Ví dụ:
The prime minister declared that the programme of austerity had paid off.
Thủ tướng tuyên bố rằng chương trình thắt lưng buộc bụng đã thành công.
(verb) cho biết, chỉ ra, tỏ ra
Ví dụ:
Exploratory investigations have indicated large amounts of oil below the sea bed.
Các cuộc điều tra thăm dò đã chỉ ra một lượng lớn dầu dưới đáy biển.
(phrasal verb) chỉ ra
Ví dụ:
He was planning to book a rock-climbing holiday, till I pointed out that Denis is afraid of heights.
Anh ấy định đặt một kỳ nghỉ leo núi, cho đến khi tôi chỉ ra rằng Denis sợ độ cao.
(verb) nói, nói lên lời, diễn đạt;
(suffix) ngôn ngữ, biệt ngữ
Ví dụ:
computer-speak
ngôn ngữ máy tính
(noun) tiếng nói thầm, tiếng xì xào, lời thì thầm;
(verb) thì thầm, nói nhỏ, xào xạc
Ví dụ:
I heard whispers outside my room.
Tôi nghe thấy những lời thì thầm bên ngoài phòng của tôi.
(noun) sự la hét, sự hò hét, tiếng gọi;
(verb) la hét, hò hét, thét
Ví dụ:
His words were interrupted by warning shouts.
Lời nói của anh ta bị cắt ngang bởi những tiếng hét cảnh báo.
(verb) lẩm bẩm, lầm bầm;
(noun) lời nói lầm bầm
Ví dụ:
They tried to make sense of her mumblings.
Họ cố gắng hiểu những lời nói lầm bầm của cô ấy.
(verb) giao lưu, gặp gỡ, xã hội hóa
Ví dụ:
I tend not to socialize with my colleagues.
Tôi có xu hướng không giao lưu với đồng nghiệp của mình.