Nghĩa của từ mumble trong tiếng Việt

mumble trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mumble

US /ˈmʌm.bəl/
UK /ˈmʌm.bəl/
"mumble" picture

Động từ

lầm bầm, nói khẽ

to speak quietly and in a way that is not clear so that the words are difficult to understand

Ví dụ:
She mumbled something about being too tired to go out.
Cô ấy lầm bầm điều gì đó về việc quá mệt để đi chơi.
Please don't mumble; I can't hear what you're saying.
Làm ơn đừng nói lầm bầm; tôi không nghe thấy bạn đang nói gì.

Danh từ

tiếng lầm bầm, tiếng rì rầm

a quiet and indistinct utterance

Ví dụ:
He answered with a low mumble.
Anh ấy trả lời bằng một tiếng lầm bầm nhỏ.
The mumble of the crowd made it hard to focus.
Tiếng rì rầm của đám đông khiến việc tập trung trở nên khó khăn.