Bộ từ vựng Văn học trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Văn học' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhân vật chính, người giữ vai trò chủ đạo, người tán thành
Ví dụ:
The main protagonist is a cruel, selfish man.
Nhân vật chính là một người đàn ông độc ác, ích kỷ.
(noun) bên đối kháng, đối thủ, người phản đối
Ví dụ:
The antagonists in this dispute are quite unwilling to compromise.
Các bên đối kháng trong tranh chấp này hoàn toàn không muốn thỏa hiệp.
(noun) siêu phản diện
Ví dụ:
The superhero must stop the supervillain from destroying the city.
Siêu anh hùng phải ngăn chặn siêu phản diện phá hủy thành phố.
(noun) sự tự phụ, tính kiêu ngạo, tự cao, hình ảnh ẩn dụ độc đáo
Ví dụ:
The conceit of that man is incredible!
Sự tự phụ của người đàn ông đó thật đáng kinh ngạc!
(noun) cường điệu, biện pháp tu từ nói quá, ngoa dụ
Ví dụ:
He’s not usually given to hyperbole.
Anh ấy thường không thích cường điệu.
(noun) sự dài dòng, sự rườm rà
Ví dụ:
Despite all its absurd prolixity, this is one of the great books in the English language.
Bất chấp sự dài dòng vô lý của nó, đây là một trong những cuốn sách tuyệt vời nhất bằng tiếng Anh.
(noun) lời giới thiệu sách (của nhà xuất bản)
Ví dụ:
The blurb on the back of the book says that it "will touch your heart."
Lời giới thiệu ở mặt sau cuốn sách nói rằng nó "sẽ chạm đến trái tim bạn."
(noun) lời đề từ, chữ khắc
Ví dụ:
She has chosen this remark as the epigraph for her new novel.
Cô ấy đã chọn nhận xét này làm lời đề từ cho cuốn tiểu thuyết mới của mình.
(noun) thứ tổng hợp, thứ lặt vặt, thứ linh tinh
Ví dụ:
She published a book of miscellanea, including essays, poems, and diary entries.
Cô ấy xuất bản một cuốn sách tổng hợp, gồm các bài tiểu luận, thơ và nhật ký.
(noun) người viết tờ rơi
Ví dụ:
A pamphleteer is a person who writes pamphlets, especially about political subjects.
Người viết tờ rơi là người viết những tờ rơi, đặc biệt là về các chủ đề chính trị.
(noun) người giỏi sử dụng từ ngữ
Ví dụ:
In today's review section Anthony Edwards, playwright, poet, novelist and general wordsmith, talks about his glittering career.
Trong phần đánh giá hôm nay, Anthony Edwards, nhà viết kịch, nhà thơ, tiểu thuyết gia và người giỏi sử dụng từ ngữ nói chung, sẽ nói về sự nghiệp lẫy lừng của ông ấy.
(noun) chủ nghĩa tương lai da đen
Ví dụ:
Her new novel is the perfect choice for fans of Afrofuturism and science fiction.
Tiểu thuyết mới của cô ấy là sự lựa chọn hoàn hảo cho những người hâm mộ chủ nghĩa tương lai da đen và khoa học viễn tưởng.
(noun) truyện trinh thám, phim trinh thám
Ví dụ:
It's one of those whodunits where you don't find out who the murderer is till the very end.
Đó là một trong những truyện trinh thám mà bạn không thể tìm ra kẻ sát nhân cho đến phút cuối cùng.
(noun) biên ký
Ví dụ:
Codex is an ancient book that was written by hand.
Biên ký là một cuốn sách cổ được viết bằng tay.
(noun) truyện dụ ngôn
Ví dụ:
The parable of the Good Samaritan teaches us to show kindness and compassion to others.
Truyện dụ ngôn của Người Samari nhân lành dạy chúng ta cách thể hiện lòng tốt và lòng trắc ẩn với người khác.
(noun) sự châm biếm, nghệ thuật châm biếm, lời châm biếm
Ví dụ:
Her play was a biting satire on life in the 80s.
Vở kịch của cô ấy là sự châm biếm gay gắt về cuộc sống trong những năm 80.
(noun) truyện ngụ ngôn, phúng dụ
Ví dụ:
The play can be read as an allegory.
Vở kịch có thể được đọc như một câu truyện ngụ ngôn.
(noun) lời mở đầu, phần mở đầu, sự kiện mở đầu
Ví dụ:
the prologue to Chaucer’s ‘Canterbury Tales’
lời mở đầu cho 'Những câu chuyện về Canterbury' của Chaucer
(noun) đoạn kết, lời bạt
Ví dụ:
Fortinbras speaks the epilogue in Shakespeare’s ‘Hamlet’.
Fortinbras đọc đoạn kết trong vở 'Hamlet' của Shakespeare.
(noun) sự ám chỉ, lời ám chỉ, sự nói bóng gió
Ví dụ:
The film is full of allusions to Hitchcock.
Bộ phim đầy ám chỉ đến Hitchcock.
(noun) bản rút gọn, bản tóm tắt, việc tóm tắt, việc rút gọn
Ví dụ:
The books are abridgments of well-known classics.
Những cuốn sách này là bản rút gọn của những tác phẩm kinh điển nổi tiếng.