Bộ từ vựng Thất bại trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thất bại' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) sống tạm bợ, ăn bữa nay lo bữa mai;
(adverb) sống tạm bợ, ăn bữa nay lo bữa mai
Ví dụ:
When you're always hand-to-mouth, it's a struggle just to meet the basic necessities.
Khi bạn luôn phải sống tạm bợ, thật khó khăn để đáp ứng những nhu cầu cơ bản.
(adjective) bất thành, không thành công, thất bại
Ví dụ:
abortive attempts to divert the course of the river
những nỗ lực bất thành nhằm chuyển hướng dòng sông
(adjective) không giàu có, nghèo nàn, không thịnh vượng, không phồn vinh, không phát đạt, không thành công
Ví dụ:
They lived in an unprosperous neighbourhood.
Họ sống trong một khu phố không giàu có.
(adjective) không may mắn, xấu số, bất hạnh
Ví dụ:
an ill-fated expedition
một chuyến thám hiểm không may mắn
(adjective) vụng về, cẩu thả, lộn xộn
Ví dụ:
a bungled robbery
một vụ cướp vụng về
(adjective) vô ích, không thành công, không có tác dụng, không có hiệu quả
Ví dụ:
Their efforts were unavailing.
Những nỗ lực của họ đều vô ích.
(adjective) túng quẫn, nghèo túng, cơ cực, thiếu thốn
Ví dụ:
The floods left thousands of people destitute.
Lũ lụt đã khiến hàng ngàn người rơi vào cảnh túng quẫn.
(adjective) nghèo khó, túng thiếu, nghèo khổ, bần cùng
Ví dụ:
We are a non-profit agency that provides legal services to indigent clients.
Chúng tôi là một cơ quan phi lợi nhuận cung cấp dịch vụ pháp lý cho khách hàng nghèo khó.
(verb) phản tác dụng, nổ ngoài ống xả
Ví dụ:
Unfortunately, the plan backfired.
Thật không may, kế hoạch đã phản tác dụng.
(noun) điều sai lầm, điều ngớ ngẩn;
(verb) phạm sai lầm, mắc sai lầm
Ví dụ:
He said that the tax was a major political blunder.
Ông ta cho rằng loại thuế này là một sai lầm chính trị lớn.
(verb) làm hỏng, làm sai lầm, làm lộn xộn;
(noun) lỗi lầm
Ví dụ:
Their pay was late because of a computer bungle.
Họ được trả lương chậm do lỗi máy tính.
(verb) xì hơi, lụi tàn, xì xụp
Ví dụ:
Fireworks fizzled and exploded in the night sky.
Pháo hoa xì hơi và nổ trên bầu trời đêm.
(verb) xuống cấp, không tiến triển, suy yếu
Ví dụ:
The abandoned building began to languish, its once vibrant walls now crumbling and covered in graffiti.
Tòa nhà bỏ hoang bắt đầu xuống cấp, những bức tường rực rỡ một thời giờ đổ nát và phủ đầy hình vẽ graffiti.
(verb) gấp lại, xếp lại, bọc kỹ;
(noun) nếp gấp, khe núi, hốc núi;
(suffix) gấp
Ví dụ:
Make a fold across the centre of the card.
Tạo một nếp gấp ngang giữa tấm thiệp.
(verb) làm việc kém hiệu quả
Ví dụ:
Research tells us that humans underperform when we are stressed.
Nghiên cứu cho chúng ta biết rằng con người làm việc kém hiệu quả khi chúng ta bị căng thẳng.
(verb) từ bỏ, bỏ cuộc, nhường lại
Ví dụ:
He relinquished his managerial role to become chief executive.
Anh ấy từ bỏ vai trò quản lý để trở thành giám đốc điều hành.
(verb) lóng ngóng, lúng túng, vụng về, làm rơi bóng;
(noun) sự mất bóng, cú bóng hỏng, cú trượt tay
Ví dụ:
The quarterback's fumble cost the team possession of the ball.
Cú bóng hỏng của tiền vệ khiến đội mất quyền sở hữu bóng.
(verb) thất bại, gặp sự cố, không nổ
Ví dụ:
Unfortunately, their plan misfired badly.
Thật không may, kế hoạch của họ đã thất bại nặng nề.