Nghĩa của từ bungle trong tiếng Việt
bungle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bungle
US /ˈbʌŋ.ɡəl/
UK /ˈbʌŋ.ɡəl/
Động từ
làm hỏng, làm rối
carry out (a task) clumsily or incompetently
Ví dụ:
•
The police bungled the investigation.
Cảnh sát đã làm hỏng cuộc điều tra.
•
He bungled the simple task of setting up the tent.
Anh ta đã làm hỏng công việc đơn giản là dựng lều.
Danh từ
Từ liên quan: