Avatar of Vocabulary Set Cảm xúc

Bộ từ vựng Cảm xúc trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cảm xúc' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

melancholy

/ˈmel.əŋ.kɑː.li/

(adjective) u sầu, buồn bã, u buồn;

(noun) sự u sầu, sự sầu muộn, sự buồn bã

Ví dụ:

The melancholy song died away.

Bài hát u sầu đã lắng xuống.

dismay

/dɪˈsmeɪ/

(noun) vẻ thất vọng, mất tinh thần, chán nản, hoảng sợ, lo lắng, hoang mang;

(verb) làm thất vọng, mất tinh thần, kinh ngạc, sửng sốt

Ví dụ:

He looked at her in dismay.

Anh ấy nhìn cô ấy với vẻ thất vọng.

despondency

/dɪˈspɑːn.dən.si/

(noun) sự tuyệt vọng, sự chán nản, sự nản lòng

Ví dụ:

Life's not all gloom and despondency.

Cuộc sống không phải lúc nào cũng u ám và tuyệt vọng.

inhibition

/ˌɪn.hɪˈbɪʃ.ən/

(noun) sự ngần ngại, sự ngại ngùng, sự ức chế, sự ngăn chặn

Ví dụ:

Mark's social inhibition made it difficult for him to approach new people and make friends.

Sự ngại giao tiếp xã hội của Mark khiến anh ấy gặp khó khăn trong việc tiếp xúc với người mới và kết bạn.

dejection

/dɪˈdʒek.ʃən/

(noun) sự chán nản, sự chán chường, sự buồn bã

Ví dụ:

She sat in the corner in utter dejection.

Cô ấy ngồi ở góc phòng trong sự chán nản tột độ.

desperation

/ˌdes.pəˈreɪ.ʃən/

(noun) sự tuyệt vọng

Ví dụ:

There was a note of desperation in his voice.

Có một chút tuyệt vọng trong giọng nói của anh ấy.

composure

/kəmˈpoʊ.ʒɚ/

(noun) sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh

Ví dụ:

I didn't want to lose my composure in front of her.

Tôi không muốn mất bình tĩnh trước mặt cô ấy.

awe

/ɑː/

(verb) kinh ngạc, kính phục, kính nể;

(noun) sự kính trọng, sự kính phục, sự kính nể

Ví dụ:

I've always held musicians in awe.

Tôi luôn kính trọng các nhạc sĩ.

exuberance

/ɪɡˈzuː.bɚ.əns/

(noun) sự hứng khởi, sự phấn chấn

Ví dụ:

The children's exuberance was contagious as they ran and laughed through the park.

Sự hứng khởi của bọn trẻ lan tỏa như một loại virus khi chúng chạy nhảy và cười đùa khắp công viên.

radiance

/ˈreɪ.di.əns/

(noun) sự rạng rỡ, sự rạng ngời

Ví dụ:

He was struck by the radiance of her smile.

Anh ấy bị ấn tượng bởi nụ cười rạng rỡ của cô ấy.

mirth

/mɝːθ/

(noun) tiếng cười, niềm vui, sự vui vẻ

Ví dụ:

Her impersonations of our teachers were a source of considerable mirth.

Việc cô bé bắt chước giáo viên của chúng tôi đã mang lại nhiều tiếng cười.

enchantment

/ɪnˈtʃænt.mənt/

(noun) câu thần chú, sự bỏ bùa mê, trạng thái bị bỏ bùa mê, sự say mê

Ví dụ:

They had been turned to stone by an enchantment.

Họ đã bị biến thành đá bởi một câu thần chú.

elation

/iˈleɪ.ʃən/

(noun) sự phấn khích, niềm vui sướng, sự phấn chấn, sự phấn khởi, sự hân hoan

Ví dụ:

There's a sense of elation at having completed a race of such length.

Có một cảm giác phấn khích khi hoàn thành một cuộc đua dài như vậy.

ecstasy

/ˈek.stə.si/

(noun) trạng thái sung sướng, sự sung sướng tột độ, niềm vui sướng

Ví dụ:

She threw her head back as if in ecstasy.

Cô ấy ngửa đầu ra sau như thể đang trong trạng thái sung sướng tột độ.

bliss

/blɪs/

(noun) niềm sung sướng, niềm hạnh phúc

Ví dụ:

She gave a sigh of bliss.

Cô ấy thở dài sung sướng.

jubilation

/ˌdʒuː.bəlˈeɪ.ʃən/

(noun) niềm hân hoan, niềm vui mừng, sự vui sướng, sự mừng rỡ

Ví dụ:

After winning the championship, the team celebrated with jubilation, jumping and cheering in pure happiness.

Sau khi giành chức vô địch, toàn đội đã ăn mừng trong niềm hân hoan, nhảy cẫng lên và reo hò trong niềm hạnh phúc tột cùng.

exhilaration

/ɪɡˌzɪl.əˈreɪ.ʃən/

(noun) sự phấn khích, cảm giác phấn khích, cảm giác hứng khởi

Ví dụ:

the exhilaration of performing on stage

sự phấn khích khi được biểu diễn trên sân khấu

euphoria

/juːˈfɔːr.i.ə/

(noun) trạng thái hưng phấn, sự phấn chấn

Ví dụ:

They were in a state of euphoria for days after they won the prize.

Họ đã ở trong trạng thái hưng phấn trong nhiều ngày sau khi giành được giải thưởng.

rapture

/ˈræp.tʃɚ/

(noun) sự sung sướng, sự vui sướng tột độ, sự hân hoan, sự ngất ngây

Ví dụ:

He listened to the music with an expression of pure rapture on his face.

Anh ấy lắng nghe âm nhạc với vẻ mặt vô cùng sung sướng.

glee

/ɡliː/

(noun) sự vui mừng, niềm vui sướng

Ví dụ:

She opened her presents with glee.

Cô ấy mở quà với niềm vui sướng.

zeal

/ziːl/

(noun) sự đam mê, lòng hăng hái, nhiệt huyết

Ví dụ:

a zeal for money-making

đam mê kiếm tiền

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu