Bộ từ vựng Tầm quan trọng trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tầm quan trọng' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) có hiệu quả, có công hiệu
Ví dụ:
effective solutions to environmental problems
giải pháp hiệu quả cho các vấn đề môi trường
(adjective) chỉ trích, chê bai, phê phán
Ví dụ:
He was critical of many U.S. welfare programs.
Ông ấy đã chỉ trích nhiều chương trình phúc lợi của Hoa Kỳ.
(noun) chìa khóa, phím, hòn đảo nhỏ;
(verb) khóa lại, đóng chốt, lên dây;
(adjective) then chốt, chủ yếu
Ví dụ:
She became a key figure in the suffragette movement.
Cô ấy trở thành một nhân vật then chốt trong phong trào đấu tranh.
(noun) chuyên ngành, chuyên đề, thiếu tá;
(adjective) chủ yếu, chính, lớn;
(verb) chuyên về (một môn gì)
Ví dụ:
The use of drugs is a major problem.
Việc sử dụng thuốc là một vấn đề lớn.
(adjective) chắc chắn, vạm vỡ, đáng kể
Ví dụ:
substantial sums of money
số tiền đáng kể
(adjective) đáng chú ý, đáng ghi nhớ, nổi bật, quan trọng
Ví dụ:
a noteworthy feature
một đặc điểm đáng chú ý
(adjective) quan trọng, có hậu quả đáng kể
Ví dụ:
The report discusses a number of consequential matters that are yet to be decided.
Báo cáo thảo luận một số vấn đề quan trọng vẫn chưa được quyết định.
(adjective) nổi bật, dễ thấy, nhô lên
Ví dụ:
a prominent member of the Saudi royal family
thành viên nổi bật của hoàng gia Saudi
(adjective) gấp, khẩn cấp, cấp bách
Ví dụ:
a problem that requires urgent attention
một vấn đề cần được quan tâm khẩn cấp
(adjective) quan trọng nhất, hàng đầu, nổi bật;
(adverb) trước hết, trên hết
Ví dụ:
She's one of the foremost experts on child psychology.
Bà ấy là một trong những chuyên gia hàng đầu về tâm lý trẻ em.
(noun) người lãnh đạo, thủ lĩnh, tù trưởng;
(adjective) chủ yếu, chính
Ví dụ:
the chief reason for the spending cuts
lý do chính của việc cắt giảm chi tiêu
(adjective) nổi bật, xuất sắc, đáng chú ý, tồn đọng, chưa được giải quyết, chưa thanh toán
Ví dụ:
the team's outstanding performance
thành tích xuất sắc của đội
(adjective) đáng chú ý, đáng kể, có tiếng;
(noun) người nổi tiếng, người có danh vọng, nhân sĩ
Ví dụ:
Getting both sides to agree was a notable achievement.
Có được sự đồng ý của cả hai bên là thành tựu đáng chú ý.
(adjective) đáng kể, to tát, lớn lao
Ví dụ:
a position of considerable influence
một vị trí có tầm ảnh hưởng đáng kể
(noun) thể mệnh lệnh, mệnh lệnh, sự bắt buộc;
(adjective) bắt buộc, cấp bách, khẩn thiết
Ví dụ:
It is imperative to continue the treatment for at least two months.
Bắt buộc phải tiếp tục điều trị trong ít nhất hai tháng.
(adjective) không thể thiếu, rất cần thiết
Ví dụ:
A good dictionary is indispensable for learning a foreign language.
Một cuốn từ điển tốt là không thể thiếu để học một ngoại ngữ.
(adjective) trên hết, quan trọng nhất, tối cao
Ví dụ:
Safety is paramount.
An toàn là trên hết.
(adjective) đáng giá, bỏ công sức, đáng làm
Ví dụ:
She considers teaching a worthwhile career.
Cô ấy coi việc dạy học là một nghề nghiệp đáng giá.
(adjective) ngon nhất, hoàn hảo, hàng đầu;
(noun) thời kỳ đầu tiên, buổi sơ khai, thời kỳ đỉnh cao;
(verb) chuẩn bị, mồi, châm
Ví dụ:
The hotel is in a prime location in the city centre.
Khách sạn tọa lạc tại vị trí hàng đầu tại trung tâm thành phố.
(adjective) đồ sộ, to lớn, hoành tráng, quan trọng, có ảnh hưởng lớn
Ví dụ:
The city built a monumental statue in the central square.
Thành phố đã xây một bức tượng đồ sộ ở quảng trường trung tâm.
(verb) nhấn mạnh, làm nổi bật
Ví dụ:
The bright scarf accentuated her blue eyes.
Chiếc khăn sáng màu làm nổi bật đôi mắt xanh của cô ấy.