Nghĩa của từ accentuate trong tiếng Việt
accentuate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
accentuate
US /əkˈsen.tʃu.eɪt/
UK /əkˈsen.tʃu.eɪt/
Động từ
nhấn mạnh, làm nổi bật
to make something more noticeable or prominent
Ví dụ:
•
The bright lighting served to accentuate the architectural details of the building.
Ánh sáng rực rỡ giúp làm nổi bật các chi tiết kiến trúc của tòa nhà.
•
He likes to wear clothes that accentuate his muscular build.
Anh ấy thích mặc quần áo làm tôn lên vóc dáng cơ bắp của mình.